(Top Banner Ad)
unpretentious lifestyle
B2
Tính từ B2 Xã hội, Phong cách sống

unpretentious lifestyle

UK: /ˌʌnprɪˈtenʃəs/ • US: /ˌʌnprɪˈtenʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống giản dị cuộc sống giản dị lối sống không phô trương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not attempting to impress others with an appearance of greater importance, talent, or culture than is actually possessed.

Vietnamese Meaning

Không cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng vẻ ngoài quan trọng, tài năng hoặc văn hóa hơn những gì thực sự có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live an unpretentious lifestyle, despite their wealth."

    "Họ sống một cuộc sống giản dị, mặc dù giàu có."

  • "Her unpretentious lifestyle was a refreshing contrast to the city's extravagance."

    "Lối sống giản dị của cô ấy là một sự tương phản mới mẻ với sự xa hoa của thành phố."

  • "They chose an unpretentious lifestyle, valuing experiences over material possessions."

    "Họ chọn một lối sống giản dị, coi trọng trải nghiệm hơn của cải vật chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unpretentious khiêm tốn, không phô trương, giản dị
Adverb unpretentiously một cách khiêm tốn, một cách giản dị
Adjective pretentious khoe khoang, tự phụ, phô trương
Adverb pretentiously một cách khoe khoang, một cách tự phụ
Noun pretence (US: pretense) sự giả vờ, sự khoe khoang
Verb pretend giả vờ, làm ra vẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praetendere
Old French
pretendre
English (c. 1600)
pretend
English (c. 1700)
pretentious
Old English (prefix)
un-
English (c. 1800)
unpretentious

Sự Khiêm Tốn Từ Gốc La-tinh

Từ 'unpretentious' được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và tính từ 'pretentious'. Gốc rễ của 'pretentious' nằm ở động từ La-tinh 'praetendere', nghĩa là 'kéo ra phía trước', 'cố gắng thể hiện' hoặc 'giả vờ'. Qua tiếng Pháp cổ ('pretendre'), từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa 'giả vờ' hay 'tỏ ra quan trọng hơn, giỏi giang hơn sự thật'. Khi thêm 'un-' vào, 'unpretentious' mang ý nghĩa đối lập: 'không phô trương, khiêm tốn, chân thật', mô tả một lối sống giản dị và không khoe khoang.

Usage Note

Tính từ 'unpretentious' mô tả một phẩm chất khiêm tốn, giản dị, không phô trương. Nó thường được sử dụng để chỉ những người hoặc vật không cố gắng tỏ ra hào nhoáng hoặc phức tạp hơn bản chất thực sự của chúng. Khác với 'modest' (khiêm tốn) vốn nhấn mạnh đến việc giảm nhẹ thành tích cá nhân, 'unpretentious' tập trung vào việc thiếu sự giả tạo và phô trương.
Danh từ 'lifestyle' đề cập đến cách một người hoặc một nhóm người sống, bao gồm các hoạt động, sở thích, quan điểm và giá trị của họ. Nó thường được sử dụng để mô tả một mô hình sống cụ thể, ví dụ: 'a healthy lifestyle', 'a minimalist lifestyle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpretentious lifestyle
  • simple a simple unpretentious lifestyle
    (một lối sống giản dị không phô trương)
  • modest a modest unpretentious lifestyle
    (một lối sống khiêm tốn không cầu kỳ)
  • genuinely a genuinely unpretentious lifestyle
    (một lối sống thực sự không phô trương)
Verb + unpretentious lifestyle
  • lead lead an unpretentious lifestyle
    (sống một lối sống không phô trương)
  • embrace embrace an unpretentious lifestyle
    (chấp nhận/theo đuổi một lối sống không phô trương)
  • choose choose an unpretentious lifestyle
    (lựa chọn một lối sống không phô trương)
Noun + unpretentious lifestyle
  • charm the charm of an unpretentious lifestyle
    (sức hấp dẫn của một lối sống không phô trương)

Idioms

  • lead an unpretentious lifestyle

    sống một lối sống không phô trương

    "Despite his wealth, he prefers to lead an unpretentious lifestyle."

    (Mặc dù giàu có, anh ấy vẫn thích sống một lối sống giản dị, không phô trương.)

  • embrace an unpretentious lifestyle

    theo đuổi/chấp nhận một lối sống không phô trương

    "More people are choosing to embrace an unpretentious lifestyle to reduce stress."

    (Ngày càng nhiều người lựa chọn theo đuổi một lối sống không phô trương để giảm căng thẳng.)

  • the beauty of an unpretentious lifestyle

    vẻ đẹp của một lối sống không phô trương

    "She often spoke about the beauty of an unpretentious lifestyle, finding joy in simple things."

    (Cô ấy thường nói về vẻ đẹp của một lối sống không phô trương, tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpretentious lifestyle

Tính từ
Lật mặt

Không cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng vẻ ngoài quan trọng, tài năng hoặc văn hóa hơn những gì thực sự có.

"They live an unpretentious lifestyle, despite their wealth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She leads an unpretentious lifestyle, focusing on experiences rather than possessions.
Cô ấy có một lối sống giản dị, tập trung vào trải nghiệm hơn là vật chất.
Phủ định
They don't maintain an unpretentious lifestyle; they constantly seek luxury and extravagance.
Họ không duy trì một lối sống giản dị; họ liên tục tìm kiếm sự sang trọng và xa hoa.
Nghi vấn
Is his unpretentious lifestyle a deliberate choice, or simply a result of circumstance?
Lối sống giản dị của anh ấy là một lựa chọn có chủ ý, hay đơn giản chỉ là kết quả của hoàn cảnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpretentious lifestyle".

Phong trào Sống Tối Giản (Minimalism)

Lối sống không phô trương thường gắn liền với phong trào sống tối giản (Minimalism) đang ngày càng phổ biến ở các nước phương Tây. Phong trào này khuyến khích con người giảm bớt vật chất, tập trung vào trải nghiệm và những giá trị cốt lõi, từ đó tìm thấy sự tự do, thanh thản và hạnh phúc đích thực, không bị ràng buộc bởi sự theo đuổi vật chất hay địa vị xã hội.

Giá trị của Sự Chân Thật và Khiêm Tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lối sống không phô trương được xem là biểu hiện của sự chân thật, khiêm tốn và độc lập. Nó thể hiện rằng một người không cần dựa vào tài sản vật chất hay vẻ bề ngoài để định nghĩa giá trị bản thân, mà chú trọng vào phẩm chất bên trong và cách họ tương tác với thế giới xung quanh. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao, phản ánh sự tự tin và bình yên nội tại.