unpretentious lifestyle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not attempting to impress others with an appearance of greater importance, talent, or culture than is actually possessed.
Vietnamese Meaning
Không cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng vẻ ngoài quan trọng, tài năng hoặc văn hóa hơn những gì thực sự có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live an unpretentious lifestyle, despite their wealth."
"Họ sống một cuộc sống giản dị, mặc dù giàu có."
-
"Her unpretentious lifestyle was a refreshing contrast to the city's extravagance."
"Lối sống giản dị của cô ấy là một sự tương phản mới mẻ với sự xa hoa của thành phố."
-
"They chose an unpretentious lifestyle, valuing experiences over material possessions."
"Họ chọn một lối sống giản dị, coi trọng trải nghiệm hơn của cải vật chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unpretentious | khiêm tốn, không phô trương, giản dị |
| Adverb | unpretentiously | một cách khiêm tốn, một cách giản dị |
| Adjective | pretentious | khoe khoang, tự phụ, phô trương |
| Adverb | pretentiously | một cách khoe khoang, một cách tự phụ |
| Noun | pretence (US: pretense) | sự giả vờ, sự khoe khoang |
| Verb | pretend | giả vờ, làm ra vẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unpretentious' mô tả một phẩm chất khiêm tốn, giản dị, không phô trương. Nó thường được sử dụng để chỉ những người hoặc vật không cố gắng tỏ ra hào nhoáng hoặc phức tạp hơn bản chất thực sự của chúng. Khác với 'modest' (khiêm tốn) vốn nhấn mạnh đến việc giảm nhẹ thành tích cá nhân, 'unpretentious' tập trung vào việc thiếu sự giả tạo và phô trương.
Danh từ 'lifestyle' đề cập đến cách một người hoặc một nhóm người sống, bao gồm các hoạt động, sở thích, quan điểm và giá trị của họ. Nó thường được sử dụng để mô tả một mô hình sống cụ thể, ví dụ: 'a healthy lifestyle', 'a minimalist lifestyle'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple a simple unpretentious lifestyle (một lối sống giản dị không phô trương)
-
modest a modest unpretentious lifestyle (một lối sống khiêm tốn không cầu kỳ)
-
genuinely a genuinely unpretentious lifestyle (một lối sống thực sự không phô trương)
-
lead lead an unpretentious lifestyle (sống một lối sống không phô trương)
-
embrace embrace an unpretentious lifestyle (chấp nhận/theo đuổi một lối sống không phô trương)
-
choose choose an unpretentious lifestyle (lựa chọn một lối sống không phô trương)
-
charm the charm of an unpretentious lifestyle (sức hấp dẫn của một lối sống không phô trương)
Idioms
-
lead an unpretentious lifestyle
sống một lối sống không phô trương
"Despite his wealth, he prefers to lead an unpretentious lifestyle."
(Mặc dù giàu có, anh ấy vẫn thích sống một lối sống giản dị, không phô trương.)
-
embrace an unpretentious lifestyle
theo đuổi/chấp nhận một lối sống không phô trương
"More people are choosing to embrace an unpretentious lifestyle to reduce stress."
(Ngày càng nhiều người lựa chọn theo đuổi một lối sống không phô trương để giảm căng thẳng.)
-
the beauty of an unpretentious lifestyle
vẻ đẹp của một lối sống không phô trương
"She often spoke about the beauty of an unpretentious lifestyle, finding joy in simple things."
(Cô ấy thường nói về vẻ đẹp của một lối sống không phô trương, tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpretentious lifestyle
Tính từKhông cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng vẻ ngoài quan trọng, tài năng hoặc văn hóa hơn những gì thực sự có.
"They live an unpretentious lifestyle, despite their wealth."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She leads an unpretentious lifestyle, focusing on experiences rather than possessions. |
Cô ấy có một lối sống giản dị, tập trung vào trải nghiệm hơn là vật chất. |
| Phủ định | They don't maintain an unpretentious lifestyle; they constantly seek luxury and extravagance. |
Họ không duy trì một lối sống giản dị; họ liên tục tìm kiếm sự sang trọng và xa hoa. |
| Nghi vấn | Is his unpretentious lifestyle a deliberate choice, or simply a result of circumstance? |
Lối sống giản dị của anh ấy là một lựa chọn có chủ ý, hay đơn giản chỉ là kết quả của hoàn cảnh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpretentious lifestyle".
