(Top Banner Ad)
modulus of rigidity
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật vật liệu

modulus of rigidity

UK: /ˈmɒdjʊləs ɒv rɪˈdʒɪdɪti/ • US: /ˈmɑːdjələs əv rɪˈdʒɪdəti/

Nghĩa tiếng Việt

mô đun đàn hồi trượt mô đun cắt mô đun xoắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of a solid material's resistance to deformation by shear stress.

Vietnamese Meaning

Một thước đo khả năng chống lại biến dạng của vật liệu rắn dưới tác dụng của ứng suất cắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The modulus of rigidity of steel is significantly higher than that of rubber."

    "Mô đun đàn hồi trượt của thép cao hơn đáng kể so với cao su."

  • "The high modulus of rigidity of this alloy makes it suitable for structural applications."

    "Mô đun đàn hồi trượt cao của hợp kim này làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng kết cấu."

  • "Knowing the modulus of rigidity is crucial for designing components that can withstand torsional forces."

    "Việc biết mô đun đàn hồi trượt là rất quan trọng để thiết kế các bộ phận có thể chịu được lực xoắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modulus hệ số, mô-đun
Adjective modular có tính mô-đun, theo mô-đun
Verb modulate điều chỉnh, điều biến
Noun rigidity độ cứng, sự cứng nhắc
Adjective rigid cứng, cứng nhắc, không co giãn
Adverb rigidly một cách cứng nhắc, cứng rắn
Verb rigidify làm cứng, trở nên cứng nhắc

Synonyms

shear modulus (mô đun cắt)torsion modulus (mô đun xoắn)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modulus
Latin
rigidus
Old French
rigidité
English
rigidity
Scientific English
modulus of rigidity

Nguồn Gốc Của 'Modulus Of Rigidity'

Cụm từ 'modulus of rigidity' được ghép lại từ hai khái niệm có nguồn gốc sâu xa. 'Modulus' (tiếng Latinh: modulus) có nghĩa là 'một thước đo nhỏ' hoặc 'tiêu chuẩn', ám chỉ một đại lượng dùng để đo lường. 'Rigidity' (tiếng Latinh: rigidus) có nghĩa là 'cứng' hoặc 'không dễ uốn cong', mô tả khả năng chống biến dạng của vật liệu. Khi kết hợp lại trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, nó tạo ra một thuật ngữ chính xác dùng để định lượng mức độ 'cứng' của một vật liệu khi chịu lực cắt hoặc lực xoắn.

Usage Note

Modulus of rigidity, còn được gọi là shear modulus (mô đun cắt) hoặc torsion modulus (mô đun xoắn), thể hiện độ cứng của vật liệu đối với biến dạng gây ra bởi lực tác dụng song song với một bề mặt của vật liệu. Nó khác với Young's modulus (mô đun Young), là thước đo độ cứng đối với biến dạng kéo hoặc nén.

Prepositions

of

Giới từ 'of' dùng để chỉ rõ 'modulus' thuộc về 'rigidity'. Ví dụ: 'modulus of a material' (mô đun của một vật liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modulus of rigidity
  • high high modulus of rigidity
    (hệ số cắt cao (chỉ vật liệu rất cứng))
  • low low modulus of rigidity
    (hệ số cắt thấp (chỉ vật liệu dễ biến dạng))
  • constant constant modulus of rigidity
    (hệ số cắt không đổi)
  • shear shear modulus of rigidity
    (hệ số cắt (tên gọi khác))
  • elastic elastic modulus of rigidity
    (hệ số cắt đàn hồi)
Verb + modulus of rigidity
  • determine determine the modulus of rigidity
    (xác định hệ số cắt)
  • measure measure the modulus of rigidity
    (đo hệ số cắt)
  • calculate calculate the modulus of rigidity
    (tính toán hệ số cắt)
  • possess possess a high modulus of rigidity
    (sở hữu hệ số cắt cao)
  • exhibit exhibit a low modulus of rigidity
    (thể hiện hệ số cắt thấp)
Noun + 's modulus of rigidity
  • material's material's modulus of rigidity
    (hệ số cắt của vật liệu)
  • steel's steel's modulus of rigidity
    (hệ số cắt của thép)
  • composite's composite's modulus of rigidity
    (hệ số cắt của vật liệu tổng hợp)

Idioms

  • To determine the modulus of rigidity

    Xác định hệ số cắt (của một vật liệu)

    "Engineers must determine the modulus of rigidity of new alloys before using them in critical aircraft components."

    (Các kỹ sư phải xác định hệ số cắt của các hợp kim mới trước khi sử dụng chúng trong các cấu kiện máy bay quan trọng.)

  • A high modulus of rigidity

    Hệ số cắt cao (chỉ vật liệu cứng, chống biến dạng tốt dưới lực cắt)

    "Materials with a high modulus of rigidity are often chosen for structural parts that need to withstand significant twisting forces."

    (Các vật liệu có hệ số cắt cao thường được chọn cho các bộ phận kết cấu cần chịu được lực xoắn đáng kể.)

  • The modulus of rigidity plays a crucial role

    Hệ số cắt đóng vai trò quan trọng

    "The modulus of rigidity plays a crucial role in predicting how a material will deform under shear stress."

    (Hệ số cắt đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán cách một vật liệu sẽ biến dạng dưới ứng suất cắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modulus of rigidity

noun
Lật mặt

Một thước đo khả năng chống lại biến dạng của vật liệu rắn dưới tác dụng của ứng suất cắt.

"The modulus of rigidity of steel is significantly higher than that of rubber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modulus of rigidity".

Tầm Quan Trọng Trong Kỹ Thuật Và Thiết Kế

Hệ số cắt là một đại lượng vật lý cơ bản, thiết yếu trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là cơ học vật liệu và thiết kế kết cấu. Việc hiểu và đo lường chính xác giá trị này giúp các kỹ sư lựa chọn vật liệu phù hợp và thiết kế các cấu trúc, máy móc, và thiết bị an toàn, bền bỉ, từ cầu cống, tòa nhà chọc trời đến các bộ phận máy bay và ô tô. Nó đảm bảo rằng vật liệu có thể chịu được các lực cắt và xoắn mà không bị biến dạng vĩnh viễn hoặc gãy vỡ, ảnh hưởng đến an toàn công cộng và hiệu suất.

Nền Tảng Của Khoa Học Vật Liệu Hiện Đại

Khái niệm về độ cứng và tính đàn hồi của vật liệu, bao gồm cả hệ số cắt, là một phần cốt lõi của khoa học vật liệu và đã được nghiên cứu từ thời các nhà khoa học tiên phong như Robert Hooke (với Định luật Hooke về đàn hồi) và Augustin-Louis Cauchy. Nó là một trong ba hằng số đàn hồi quan trọng nhất (cùng với suất Young và hệ số Poisson), cung cấp một mô tả toàn diện về cách vật liệu phản ứng với các loại tải trọng khác nhau, hình thành nền tảng cho nhiều phát minh và công nghệ hiện đại.