(Top Banner Ad)
moisturizing cream
B1
Danh từ B1 Mỹ phẩm

moisturizing cream

UK: /ˈmɔɪs.tʃə.raɪ.zɪŋ ˌkriːm/ • US: /ˈmɔɪs.tʃə.raɪ.zɪŋ ˌkriːm/

Nghĩa tiếng Việt

kem dưỡng ẩm kem dưỡng da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cream used to hydrate and soften the skin.

Vietnamese Meaning

Một loại kem được sử dụng để cấp ẩm và làm mềm da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applies moisturizing cream to her face every night before bed."

    "Cô ấy thoa kem dưỡng ẩm lên mặt mỗi tối trước khi đi ngủ."

  • "This moisturizing cream is perfect for dry skin."

    "Loại kem dưỡng ẩm này hoàn hảo cho làn da khô."

  • "Look for a moisturizing cream with SPF to protect your skin from the sun."

    "Hãy tìm loại kem dưỡng ẩm có SPF để bảo vệ làn da của bạn khỏi ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj moist ẩm ướt
Noun moistness sự ẩm ướt
Verb moisten làm ẩm ướt
Verb moisturize dưỡng ẩm
Noun moisturizer chất dưỡng ẩm, kem dưỡng ẩm
Adj moisturizing có tác dụng dưỡng ẩm
Noun cream kem
Adj creamy mịn như kem, béo ngậy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
moiste
English
moist
English
moisturize
Old French
creme
English
cream
English
moisturizing cream

Nguồn gốc của 'Moisturize'

Từ 'moisturize' có nguồn gốc từ tính từ 'moist' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'ẩm ướt'. 'Moist' lại xuất phát từ 'moiste' trong tiếng Pháp cổ, cũng mang nghĩa tương tự. Bằng cách thêm hậu tố '-ize' (từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latin), 'moist' đã trở thành động từ 'moisturize', tức là 'làm ẩm' hoặc 'cung cấp độ ẩm', rất phù hợp với công dụng của kem.

Hành trình của 'Cream'

Từ 'cream' cũng có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ 'creme' trong tiếng Pháp cổ. Ban đầu, từ này dùng để chỉ lớp chất béo màu vàng nhạt nổi lên trên bề mặt sữa. Dần dần, nghĩa của 'cream' được mở rộng để chỉ các loại chất lỏng đặc, mịn, có độ béo, và thường được dùng trong ẩm thực hoặc mỹ phẩm, giống như kem dưỡng da ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'moisturizing cream' thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm chăm sóc da có tác dụng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và ngăn ngừa tình trạng khô da. Khác với 'lotion' thường có kết cấu lỏng hơn, 'cream' thường đặc và giàu dưỡng chất hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moisturizing cream
  • light light moisturizing cream
    (kem dưỡng ẩm nhẹ)
  • rich rich moisturizing cream
    (kem dưỡng ẩm đậm đặc)
  • natural natural moisturizing cream
    (kem dưỡng ẩm tự nhiên)
  • effective effective moisturizing cream
    (kem dưỡng ẩm hiệu quả)
  • daily daily moisturizing cream
    (kem dưỡng ẩm dùng hàng ngày)
  • night night moisturizing cream
    (kem dưỡng ẩm ban đêm)
Verb + moisturizing cream
  • apply apply moisturizing cream
    (thoa kem dưỡng ẩm)
  • use use moisturizing cream
    (sử dụng kem dưỡng ẩm)
  • put on put on moisturizing cream
    (bôi kem dưỡng ẩm)
  • massage in massage in moisturizing cream
    (mát-xa kem dưỡng ẩm vào da)
Noun + of moisturizing cream
  • tube of tube of moisturizing cream
    (tuýp kem dưỡng ẩm)
  • jar of jar of moisturizing cream
    (hũ kem dưỡng ẩm)
  • benefits of benefits of moisturizing cream
    (lợi ích của kem dưỡng ẩm)

Idioms

  • Apply moisturizing cream generously for optimal hydration.

    Thoa kem dưỡng ẩm thật nhiều để đạt được độ ẩm tối ưu.

    "She was advised to apply moisturizing cream generously after showering."

    (Cô ấy được khuyên nên thoa kem dưỡng ẩm thật nhiều sau khi tắm.)

  • Moisturizing cream is a staple in my daily skincare routine.

    Kem dưỡng ẩm là sản phẩm thiết yếu trong quy trình chăm sóc da hàng ngày của tôi.

    "For healthy skin, moisturizing cream is a staple you can't skip."

    (Để có làn da khỏe mạnh, kem dưỡng ẩm là một sản phẩm thiết yếu mà bạn không thể bỏ qua.)

  • Don't skip your moisturizing cream, especially in dry weather.

    Đừng bỏ qua kem dưỡng ẩm, đặc biệt trong thời tiết khô hanh.

    "My dermatologist always says, "Don't skip your moisturizing cream!""

    (Bác sĩ da liễu của tôi luôn nói, "Đừng bỏ qua kem dưỡng ẩm của bạn!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moisturizing cream

Danh từ
Lật mặt

Một loại kem được sử dụng để cấp ẩm và làm mềm da.

"She applies moisturizing cream to her face every night before bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought that moisturizing cream yesterday; my skin feels so dry today.
Tôi ước tôi đã mua kem dưỡng ẩm đó ngày hôm qua; da tôi cảm thấy rất khô hôm nay.
Phủ định
If only I hadn't forgotten to pack my moisturizing cream for this trip!
Giá mà tôi đã không quên mang kem dưỡng ẩm cho chuyến đi này!
Nghi vấn
If only she would tell me which moisturizing cream she uses. Her skin is so radiant!
Giá mà cô ấy nói cho tôi biết cô ấy dùng loại kem dưỡng ẩm nào. Da của cô ấy rạng rỡ quá!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moisturizing cream".

Vai trò thiết yếu trong chăm sóc da

Kem dưỡng ẩm đã trở thành một phần không thể thiếu trong quy trình chăm sóc da hiện đại ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Từ việc chống lão hóa đến bảo vệ da khỏi các yếu tố môi trường, kem dưỡng ẩm được coi là bí quyết để duy trì làn da khỏe mạnh, mịn màng và trẻ trung. Sự chú trọng vào hydrat hóa da phản ánh tầm quan trọng của vẻ ngoài trong xã hội ngày nay.

Xu hướng 'Self-care' và trải nghiệm thư giãn

Trong bối cảnh văn hóa hiện đại, việc sử dụng kem dưỡng ẩm không chỉ đơn thuần là chăm sóc da mà còn là một phần của xu hướng 'self-care' (tự chăm sóc bản thân). Hành động thoa kem, mát-xa nhẹ nhàng được nhiều người xem là một nghi thức thư giãn, giúp giảm căng thẳng và tạo cảm giác nuông chiều bản thân sau một ngày dài, thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe tinh thần và thể chất.