(Top Banner Ad)
hydrating cream
B1
adjective B1 Cosmetics

hydrating cream

UK: /ˈhaɪˌdreɪtɪŋ kriːm/ • US: /ˈhaɪˌdreɪtɪŋ krim/

Nghĩa tiếng Việt

kem dưỡng ẩm kem cấp ẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing to absorb moisture; preventing dryness.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng làm ẩm; ngăn ngừa khô da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This mask has hydrating and nourishing effects."

    "Mặt nạ này có tác dụng dưỡng ẩm và nuôi dưỡng da."

  • "I need a hydrating cream for my dry skin."

    "Tôi cần một loại kem dưỡng ẩm cho làn da khô của tôi."

  • "This hydrating cream contains hyaluronic acid."

    "Loại kem dưỡng ẩm này chứa axit hyaluronic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydration sự cấp ẩm, sự hydrat hóa
Verb hydrate cấp ẩm, làm ẩm
Adjective hydrated đã được cấp ẩm, đủ nước
Noun cream kem, lớp kem
Adjective creamy có dạng kem, béo ngậy
Verb moisturize dưỡng ẩm
Noun moisturizer kem dưỡng ẩm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὕδωρ (hydor)
English
hydrate
English
hydrating
Greek
χρῖσμα (khrisma)
Latin
chrisma
Old French
cresme
English
cream

Nguồn gốc của 'Hydrating'

Từ 'hydrating' xuất phát từ 'hydrate', có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'hydor' nghĩa là 'nước'. Điều này nhấn mạnh vai trò thiết yếu của nước trong việc cấp ẩm, cũng như khả năng của kem dưỡng ẩm trong việc bổ sung độ ẩm cho da.

Sự ra đời của 'Cream'

Từ 'cream' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'khrisma' (chất xức dầu, thuốc mỡ) qua tiếng Latin 'chrisma', rồi tiếng Pháp cổ 'cresme'. Ban đầu, nó dùng để chỉ lớp chất béo trên sữa, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ các loại kem đặc, mịn dùng cho nhiều mục đích, bao gồm cả chăm sóc da.

Usage Note

Từ 'hydrating' dùng để chỉ khả năng cấp nước, làm ẩm của một sản phẩm hoặc thành phần. Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực mỹ phẩm và chăm sóc da.
Từ 'cream' ở đây chỉ loại kem dưỡng da. Nó có thể bao gồm nhiều loại khác nhau như kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, kem trị mụn,... Tùy thuộc vào mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrating cream
  • rich rich hydrating cream
    (kem dưỡng ẩm đậm đặc/giàu dưỡng chất)
  • gentle gentle hydrating cream
    (kem dưỡng ẩm dịu nhẹ)
  • intensive intensive hydrating cream
    (kem dưỡng ẩm chuyên sâu)
  • lightweight lightweight hydrating cream
    (kem dưỡng ẩm mỏng nhẹ)
  • daily daily hydrating cream
    (kem dưỡng ẩm dùng hàng ngày)
Verb + hydrating cream
  • apply apply hydrating cream
    (thoa kem dưỡng ẩm)
  • use use hydrating cream
    (sử dụng kem dưỡng ẩm)
  • smooth on smooth on hydrating cream
    (thoa đều kem dưỡng ẩm)
  • slather on slather on hydrating cream
    (thoa thật nhiều kem dưỡng ẩm)
Noun + hydrating cream (Purpose/Type)
  • face face hydrating cream
    (kem dưỡng ẩm mặt)
  • body body hydrating cream
    (kem dưỡng ẩm toàn thân)
  • hand hand hydrating cream
    (kem dưỡng ẩm tay)

Idioms

  • A daily dose of hydrating cream

    Một liều kem dưỡng ẩm hàng ngày (ý nói việc sử dụng thường xuyên)

    "She believes a daily dose of hydrating cream is key to youthful skin."

    (Cô ấy tin rằng việc sử dụng kem dưỡng ẩm hàng ngày là chìa khóa cho làn da trẻ trung.)

  • My go-to hydrating cream

    Kem dưỡng ẩm yêu thích/tin dùng của tôi

    "This is my go-to hydrating cream for winter because it's so rich."

    (Đây là loại kem dưỡng ẩm tôi tin dùng cho mùa đông vì nó rất đậm đặc.)

  • A skincare staple

    Một sản phẩm thiết yếu trong chăm sóc da (thường dùng để chỉ các sản phẩm như kem dưỡng ẩm)

    "For many, hydrating cream is a skincare staple, especially in dry climates."

    (Với nhiều người, kem dưỡng ẩm là một sản phẩm thiết yếu trong chăm sóc da, đặc biệt ở vùng khí hậu khô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrating cream

adjective
Lật mặt

Có tác dụng làm ẩm; ngăn ngừa khô da.

"This mask has hydrating and nourishing effects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this hydrating cream makes my skin feel so soft!
Ồ, kem dưỡng ẩm này làm cho da tôi cảm thấy rất mềm mại!
Phủ định
Gosh, I don't think that cream is very hydrating.
Trời ơi, tôi không nghĩ loại kem đó có tác dụng dưỡng ẩm lắm.
Nghi vấn
Oh, does this cream claim to be hydrating?
Ồ, loại kem này có tuyên bố là dưỡng ẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrating cream".

Tầm quan trọng của chăm sóc da hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu ngày nay, việc chăm sóc da đã trở thành một phần quan trọng của thói quen tự chăm sóc bản thân (self-care). Kem dưỡng ẩm, đặc biệt là 'hydrating cream', được coi là bước không thể thiếu để duy trì hàng rào bảo vệ da, ngăn ngừa lão hóa sớm và mang lại vẻ ngoài khỏe mạnh.

Ứng phó với khí hậu và môi trường

Khái niệm 'hydrating cream' trở nên đặc biệt quan trọng ở các vùng khí hậu khô cằn hoặc vào mùa đông, khi da dễ mất nước hơn. Nó cũng được sử dụng rộng rãi để chống lại tác động của ô nhiễm môi trường và máy điều hòa không khí, giúp da luôn mềm mại và đàn hồi.