(Top Banner Ad)
molar mass (loosely)
C1
noun C1 Hóa học

molar mass (loosely)

UK: /ˈməʊlər mæs/ • US: /ˈmoʊlər mæs/

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng mol (một cách ước lượng) khối lượng mol (gần đúng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mass of one mole of a substance, usually expressed in grams per mole (g/mol).

Vietnamese Meaning

Khối lượng của một mol chất, thường được biểu thị bằng gam trên mol (g/mol).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The molar mass of NaCl is approximately 58.44 g/mol."

    "Khối lượng mol của NaCl xấp xỉ 58.44 g/mol."

  • "We can loosely estimate the molar mass of the polymer."

    "Chúng ta có thể ước tính một cách không chính xác khối lượng mol của polymer."

  • "For quick calculations, use the molar mass loosely."

    "Để tính toán nhanh, hãy sử dụng khối lượng mol một cách không chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mole đơn vị mol
Noun mass khối lượng
Noun molecule phân tử
Noun molality nồng độ molan
Noun molarity nồng độ mol
Noun looseness sự lỏng lẻo, sự không chặt chẽ
Adjective molar (thuộc) mol, khối lượng mol
Adjective massive to lớn, đồ sộ, có khối lượng lớn
Adjective loose lỏng lẻo, không chặt chẽ
Verb loosen nới lỏng, làm lỏng ra
Verb amass tích lũy, chất đống
Adverb massively một cách to lớn, đồ sộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moles
Latin
molaris
English (Modern scientific coinage)
molar mass
Old English
léas
English
loosely

Nguồn Gốc Khối Lượng Mol

Thuật ngữ 'molar' bắt nguồn từ tiếng Latin 'moles', có nghĩa là 'khối lượng lớn' hoặc 'đống'. Trong hóa học, nó được dùng để chỉ số lượng chất có trong một mol. 'Mass' (khối lượng) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'massa' (bột nhào, khối). Khi ghép lại, 'molar mass' chỉ một khái niệm khoa học rất cụ thể. Phần '(loosely)' (một cách lỏng lẻo) đi kèm chỉ ra rằng thuật ngữ này đôi khi được sử dụng không hoàn toàn chính xác theo định nghĩa khoa học.

Ý Nghĩa của 'Loosely'

Từ 'loosely' (lỏng lẻo, không chặt chẽ) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'léas', có nghĩa là 'tự do', 'không bị ràng buộc'. Trong ngữ cảnh 'molar mass (loosely)', nó nhấn mạnh rằng cách sử dụng thuật ngữ này có thể không tuân thủ nghiêm ngặt các định nghĩa và quy tắc khoa học chính xác, mà mang tính ước lượng, đại khái hơn.

Usage Note

Molar mass là một thuộc tính vật lý đặc trưng cho mỗi chất hóa học, giúp chuyển đổi giữa khối lượng và số mol. Khi sử dụng 'loosely', nó ám chỉ đến việc sử dụng một giá trị khối lượng mol gần đúng hoặc một cách diễn đạt không quá chính xác, có thể do bỏ qua các đồng vị hoặc sử dụng giá trị làm tròn.
Khi 'loosely' đi kèm với 'molar mass', nó chỉ ra rằng giá trị được sử dụng không hoàn toàn chính xác hoặc được tính toán theo một cách không nghiêm ngặt. Điều này có thể xảy ra khi cần một ước lượng nhanh hoặc khi bỏ qua các chi tiết nhỏ.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ khối lượng mol của chất nào đó (e.g., the molar mass of water). 'in' thường dùng trong ngữ cảnh diễn tả khối lượng mol được đo hoặc tính toán trong một điều kiện cụ thể (e.g., the molar mass in standard conditions).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + molar mass (loosely)
  • average average molar mass (loosely)
    (khối lượng mol trung bình (một cách không chặt chẽ))
  • approximate approximate molar mass (loosely)
    (khối lượng mol xấp xỉ (một cách không chặt chẽ))
Verb + molar mass (loosely)
  • calculate calculate the molar mass (loosely)
    (tính toán khối lượng mol (một cách không chính xác))
  • estimate estimate the molar mass (loosely)
    (ước tính khối lượng mol (một cách không chặt chẽ))
Adverb + molar mass (loosely)
  • broadly broadly speaking, the molar mass (loosely)
    (nói chung chung, khối lượng mol (một cách không chặt chẽ))
  • roughly roughly the molar mass (loosely)
    (khoảng/xấp xỉ khối lượng mol (một cách không chặt chẽ))

Idioms

  • To use the term 'molar mass' loosely

    Sử dụng thuật ngữ 'khối lượng mol' một cách không chính xác hoặc không chặt chẽ

    "When discussing everyday cooking, people might use the term 'molar mass' loosely, not adhering to its strict chemical definition."

    (Khi nói về việc nấu ăn hàng ngày, người ta có thể sử dụng thuật ngữ 'khối lượng mol' một cách không chặt chẽ, không tuân thủ định nghĩa hóa học nghiêm ngặt của nó.)

  • Loosely speaking, the molar mass...

    Nói một cách đại khái/không chính xác thì khối lượng mol...

    "Loosely speaking, the molar mass of a molecule tells you its mass per mole, though exact conditions matter for precision."

    (Nói một cách đại khái, khối lượng mol của một phân tử cho bạn biết khối lượng của nó trên mỗi mol, mặc dù các điều kiện chính xác quan trọng đối với độ chính xác.)

  • In a loose sense, 'molar mass'

    Theo nghĩa rộng/không chặt chẽ, 'khối lượng mol'

    "In a loose sense, 'molar mass' might sometimes just refer to the molecular weight without specifying the per-mole unit."

    (Theo một nghĩa rộng, 'khối lượng mol' đôi khi có thể chỉ đề cập đến trọng lượng phân tử mà không chỉ rõ đơn vị trên mol.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molar mass (loosely)

noun
Lật mặt

Khối lượng của một mol chất, thường được biểu thị bằng gam trên mol (g/mol).

"The molar mass of NaCl is approximately 58.44 g/mol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molar mass (loosely)".

Sự Khác Biệt Giữa Ngôn Ngữ Khoa Học và Hàng Ngày

Trong khoa học, các thuật ngữ như 'molar mass' có định nghĩa rất chính xác và cụ thể. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các lĩnh vực không chuyên sâu, người ta có thể sử dụng các thuật ngữ này 'một cách lỏng lẻo' (loosely), tức là không tuân thủ hoàn toàn các quy tắc hay định nghĩa nghiêm ngặt. Điều này phản ánh sự linh hoạt của ngôn ngữ nhưng cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ cảnh trong việc hiểu và sử dụng từ ngữ.

Tầm Quan Trọng của Độ Chính Xác trong Hóa Học

Khái niệm 'molar mass' là nền tảng trong hóa học, giúp các nhà khoa học tính toán lượng chất cần thiết trong các phản ứng. Việc sử dụng thuật ngữ này một cách chính xác là cực kỳ quan trọng để đảm bảo kết quả thí nghiệm đúng đắn và an toàn. Việc dùng 'loosely' chỉ mang tính minh họa cho việc giao tiếp không chính thức, nhưng trong phòng thí nghiệm, sự lỏng lẻo có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.