(Top Banner Ad)
momentarily after
B2
Trạng từ + Giới từ B2 Thời gian, Quan hệ

momentarily after

UK: /ˌməʊmənˈterəli ˈɑːftə/ • US: /ˌmoʊmənˈterəli ˈæftər/

Nghĩa tiếng Việt

ngay sau khoảnh khắc sau một thoáng vừa sau đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very shortly after something else; immediately following a brief period.

Vietnamese Meaning

Ngay sau một khoảnh khắc ngắn; ngay lập tức sau một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lights flickered and went out momentarily after the thunder."

    "Đèn nhấp nháy rồi tắt ngay sau tiếng sấm."

  • "Momentarily after the announcement, the crowd began to disperse."

    "Ngay sau thông báo, đám đông bắt đầu giải tán."

  • "The image appeared on the screen momentarily after the button was pressed."

    "Hình ảnh xuất hiện trên màn hình ngay sau khi nút được nhấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moment khoảnh khắc, chốc lát
Adjective momentary ngắn ngủi, nhất thời, thoáng qua
Adverb momentarily trong chốc lát, trong giây lát (cũng có nghĩa là 'sắp tới' trong tiếng Anh Mỹ)
Noun momentariness tính chất ngắn ngủi, sự nhất thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
momentum
Old English
æfter
English
momentarily after

Nguồn gốc 'Momentarily' và 'After'

'Momentarily' bắt nguồn từ từ 'moment' trong tiếng Latin 'momentum', nghĩa là 'chuyển động nhỏ' hoặc 'khoảnh khắc ngắn ngủi'. Từ 'after' có nguồn gốc từ 'æfter' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'sau'. Khi kết hợp lại thành 'momentarily after', cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó xảy ra chỉ trong một khoảng thời gian rất ngắn, ngay sau một sự kiện khác.

Sự Khác Biệt Giữa Tiếng Anh Mỹ và Anh Anh

Trong tiếng Anh Mỹ, 'momentarily' thường được hiểu là 'in a moment' (trong chốc lát nữa, sắp tới), ví dụ: 'The plane will be arriving momentarily.' (Máy bay sẽ đến trong chốc lát nữa). Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó thường có nghĩa là 'for a moment' (trong một khoảnh khắc ngắn), ví dụ: 'He paused momentarily.' (Anh ấy dừng lại trong giây lát). Cụm từ 'momentarily after' giúp làm rõ nghĩa là 'ngay sau một khoảng thời gian rất ngắn', tránh sự nhầm lẫn này.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra rất nhanh sau một hành động hoặc sự kiện khác. Nó nhấn mạnh sự gần kề về thời gian. Khác với 'immediately after' có thể nhấn mạnh tính liên tục, 'momentarily after' ám chỉ một khoảng dừng rất ngắn trước khi hành động tiếp theo xảy ra. Nó khác với 'soon after' vì 'soon after' không nhất thiết phải diễn ra ngay lập tức, mà có thể sau một khoảng thời gian ngắn hơn hoặc dài hơn.

Prepositions

after

Giới từ 'after' liên kết hành động 'momentarily' với sự kiện hoặc thời điểm tiếp theo, chỉ rõ thứ tự thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + momentarily after
  • appeared appeared momentarily after
    (xuất hiện ngay sau đó/tức thì)
  • collapsed collapsed momentarily after
    (ngã quỵ ngay sau đó/tức thì)
  • departed departed momentarily after
    (rời đi ngay sau đó/tức thì)
  • spoke spoke momentarily after
    (nói ngay sau đó/tức thì)
  • arrived arrived momentarily after
    (đến ngay sau đó/tức thì)

Idioms

  • momentarily after the event

    ngay sau sự kiện (đó)

    "The police arrived momentarily after the event."

    (Cảnh sát đã đến ngay sau sự kiện.)

  • momentarily after the announcement

    ngay sau thông báo

    "The crowd dispersed momentarily after the announcement."

    (Đám đông giải tán ngay sau thông báo.)

  • momentarily after arriving

    ngay sau khi đến nơi

    "He checked his phone momentarily after arriving."

    (Anh ấy kiểm tra điện thoại ngay sau khi đến nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

momentarily after

Trạng từ + Giới từ
Lật mặt

Ngay sau một khoảnh khắc ngắn; ngay lập tức sau một khoảng thời gian ngắn.

"The lights flickered and went out momentarily after the thunder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the rain stopped momentarily after we arrived was a relief.
Việc cơn mưa tạnh ngay sau khi chúng tôi đến là một sự nhẹ nhõm.
Phủ định
It is not true that the celebration ended momentarily after the announcement.
Không đúng là buổi lễ kỷ niệm kết thúc ngay sau thông báo.
Nghi vấn
Is it possible that the effect wore off momentarily after the application?
Có thể là hiệu ứng biến mất ngay sau khi thoa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "momentarily after".

Sự Nhấn Mạnh Về Thời Gian Ngắn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các báo cáo tin tức, mô tả sự kiện hoặc kể chuyện, việc nhấn mạnh sự liên tục và khoảng cách thời gian ngắn giữa các hành động hoặc sự kiện là rất quan trọng để truyền tải tính cấp bách hoặc mối quan hệ nhân quả rõ ràng. Cụm 'momentarily after' giúp truyền đạt chính xác ý nghĩa này, cho thấy mọi thứ xảy ra gần như ngay lập tức mà không có sự chậm trễ đáng kể.

Vai Trò Của Thời Điểm Trong Giao Tiếp

Cách diễn đạt thời gian có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng và hành vi xã hội. Việc sử dụng 'momentarily after' trong giao tiếp chính thức hay không chính thức cho thấy sự quan tâm đến việc sắp xếp thứ tự và tính kịp thời của các hành động, phản ánh tầm quan trọng của sự đúng giờ và hiệu quả trong nhiều bối cảnh văn hóa nói tiếng Anh.