momentarily after
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very shortly after something else; immediately following a brief period.
Vietnamese Meaning
Ngay sau một khoảnh khắc ngắn; ngay lập tức sau một khoảng thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lights flickered and went out momentarily after the thunder."
"Đèn nhấp nháy rồi tắt ngay sau tiếng sấm."
-
"Momentarily after the announcement, the crowd began to disperse."
"Ngay sau thông báo, đám đông bắt đầu giải tán."
-
"The image appeared on the screen momentarily after the button was pressed."
"Hình ảnh xuất hiện trên màn hình ngay sau khi nút được nhấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moment | khoảnh khắc, chốc lát |
| Adjective | momentary | ngắn ngủi, nhất thời, thoáng qua |
| Adverb | momentarily | trong chốc lát, trong giây lát (cũng có nghĩa là 'sắp tới' trong tiếng Anh Mỹ) |
| Noun | momentariness | tính chất ngắn ngủi, sự nhất thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra rất nhanh sau một hành động hoặc sự kiện khác. Nó nhấn mạnh sự gần kề về thời gian. Khác với 'immediately after' có thể nhấn mạnh tính liên tục, 'momentarily after' ám chỉ một khoảng dừng rất ngắn trước khi hành động tiếp theo xảy ra. Nó khác với 'soon after' vì 'soon after' không nhất thiết phải diễn ra ngay lập tức, mà có thể sau một khoảng thời gian ngắn hơn hoặc dài hơn.
Prepositions
Giới từ 'after' liên kết hành động 'momentarily' với sự kiện hoặc thời điểm tiếp theo, chỉ rõ thứ tự thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
appeared appeared momentarily after (xuất hiện ngay sau đó/tức thì)
-
collapsed collapsed momentarily after (ngã quỵ ngay sau đó/tức thì)
-
departed departed momentarily after (rời đi ngay sau đó/tức thì)
-
spoke spoke momentarily after (nói ngay sau đó/tức thì)
-
arrived arrived momentarily after (đến ngay sau đó/tức thì)
Idioms
-
momentarily after the event
ngay sau sự kiện (đó)
"The police arrived momentarily after the event."
(Cảnh sát đã đến ngay sau sự kiện.)
-
momentarily after the announcement
ngay sau thông báo
"The crowd dispersed momentarily after the announcement."
(Đám đông giải tán ngay sau thông báo.)
-
momentarily after arriving
ngay sau khi đến nơi
"He checked his phone momentarily after arriving."
(Anh ấy kiểm tra điện thoại ngay sau khi đến nơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
momentarily after
Trạng từ + Giới từNgay sau một khoảnh khắc ngắn; ngay lập tức sau một khoảng thời gian ngắn.
"The lights flickered and went out momentarily after the thunder."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the rain stopped momentarily after we arrived was a relief. |
Việc cơn mưa tạnh ngay sau khi chúng tôi đến là một sự nhẹ nhõm. |
| Phủ định | It is not true that the celebration ended momentarily after the announcement. |
Không đúng là buổi lễ kỷ niệm kết thúc ngay sau thông báo. |
| Nghi vấn | Is it possible that the effect wore off momentarily after the application? |
Có thể là hiệu ứng biến mất ngay sau khi thoa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "momentarily after".
