(Top Banner Ad)
brief look
B1
Danh từ B1 Chung

brief look

Nghĩa tiếng Việt

nhìn lướt qua xem nhanh liếc nhìn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quick examination or glance.

Vietnamese Meaning

Một sự xem xét hoặc liếc nhìn nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took a brief look at the report and it seems okay."

    "Tôi đã xem lướt qua bản báo cáo và nó có vẻ ổn."

  • "He gave the room a brief look before sitting down."

    "Anh ấy liếc nhìn căn phòng trước khi ngồi xuống."

  • "Let's have a brief look at the agenda for today's meeting."

    "Chúng ta hãy xem nhanh chương trình nghị sự cho cuộc họp hôm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brevity sự ngắn gọn, sự vắn tắt
Verb brief tóm tắt, báo cáo ngắn, chỉ dẫn (cho ai đó)
Noun briefing buổi họp báo cáo ngắn, buổi chỉ dẫn
Adverb briefly một cách ngắn gọn, trong thời gian ngắn
Noun look cái nhìn, vẻ ngoài
Verb look nhìn, trông có vẻ

Synonyms

Antonyms

detailed examination (kiểm tra chi tiết)thorough inspection (kiểm tra kỹ lưỡng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis ('short')
Old French
bref
Middle English
brief
Proto-Germanic
*lōkōną ('to look')
Old English
lōcian
Middle English
loken/look

Nguồn gốc từ 'brief'

Từ 'brief' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'brevis', có nghĩa là 'ngắn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một lá thư hoặc một tài liệu tóm tắt, đặc biệt là các văn bản pháp lý hoặc chỉ thị từ Giáo hoàng. Theo thời gian, ý nghĩa 'ngắn gọn, vắn tắt' của nó được áp dụng rộng rãi cho nhiều thứ, từ một bài phát biểu ngắn (a brief speech) cho đến một cái nhìn lướt qua (a brief look).

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một hành động xem xét vội vàng, không kỹ lưỡng. Khác với 'detailed examination' (kiểm tra chi tiết) hoặc 'thorough inspection' (kiểm tra kỹ lưỡng).

Prepositions

at over

'at': 'a brief look at something' - nhìn lướt qua cái gì đó; 'over': 'a brief look over something' - xem lướt qua cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + a brief look
  • take a brief look
    (xem lướt qua, xem sơ qua)
  • have a brief look
    (nhìn lướt qua (tương tự 'take a brief look'))
  • cast a brief look
    (liếc nhìn, đưa mắt nhìn nhanh (thường trang trọng hơn))
  • give (someone) a brief look
    (nhìn lướt qua (ai đó))
  • get a brief look
    (nhìn thoáng qua, chỉ thấy được sơ qua)
Cụm từ với 'a brief look at/into...'
  • at a brief look at something
    (cái nhìn sơ lược về một cái gì đó cụ thể)
  • into a brief look into something
    (cái nhìn sơ bộ để tìm hiểu, điều tra một vấn đề)
  • back at a brief look back at
    (cái nhìn lại ngắn gọn về (một sự kiện trong quá khứ))

Idioms

  • take a brief look under the hood

    Kiểm tra hoặc tìm hiểu cách hoạt động bên trong của một thứ gì đó phức tạp (như máy móc, phần mềm, một kế hoạch kinh doanh).

    "Before investing, we need to take a brief look under the hood of their business model."

    (Trước khi đầu tư, chúng ta cần xem xét kỹ hơn mô hình kinh doanh của họ.)

  • a brief look is all it takes

    Chỉ cần nhìn thoáng qua là đủ để hiểu, đánh giá hoặc nhận ra điều gì đó ngay lập tức.

    "He's an expert in antiques; a brief look is all it takes for him to know if it's a fake."

    (Anh ấy là chuyên gia đồ cổ; chỉ cần nhìn lướt qua là anh ấy biết đó là đồ giả hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brief look

Danh từ
Lật mặt

Một sự xem xét hoặc liếc nhìn nhanh chóng.

"I took a brief look at the report and it seems okay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief look".

Ấn tượng ban đầu (First Impressions)

Trong văn hóa phương Tây, 'a brief look' rất quan trọng trong việc tạo 'ấn tượng ban đầu'. Một cái nhìn lướt qua trong buổi phỏng vấn hay gặp gỡ đầu tiên có thể định hình cách người khác đánh giá bạn. Vì vậy, người ta thường chú trọng đến vẻ ngoài và ngôn ngữ cơ thể để tạo thiện cảm ngay từ những giây đầu tiên.

Văn hóa "Tóm tắt cho Lãnh đạo" (Executive Summary)

Trong môi trường kinh doanh, cụm từ này phản ánh nhu cầu về hiệu quả. Các nhà quản lý bận rộn thường chỉ có thời gian cho 'a brief look' vào các vấn đề. Điều này đã dẫn đến sự ra đời của 'executive summary' (bản tóm tắt cho lãnh đạo) ở đầu các báo cáo dài, giúp họ nắm bắt thông tin quan trọng nhất một cách nhanh chóng.