monetary problems
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is facing severe monetary difficulties."
"Đất nước đang phải đối mặt với những khó khăn tiền tệ nghiêm trọng."
-
"Many small businesses are experiencing monetary problems due to the pandemic."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang gặp phải các vấn đề tiền tệ do đại dịch."
-
"The government is trying to solve the country's monetary problems."
"Chính phủ đang cố gắng giải quyết các vấn đề tiền tệ của đất nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | money | tiền bạc |
| Verb | monetize | kiếm tiền từ, biến thành tiền |
| Adjective | monetary | thuộc về tiền tệ |
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó giải quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'monetary' thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến tiền bạc, tài chính, hoặc hệ thống tiền tệ. Nó khác với 'financial' ở chỗ 'monetary' tập trung nhiều hơn vào chính bản chất tiền tệ, trong khi 'financial' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các khía cạnh tài chính khác như đầu tư, ngân hàng, và kế toán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe monetary problems (các vấn đề tiền tệ nghiêm trọng)
-
serious serious monetary problems (các vấn đề tài chính nghiêm trọng)
-
acute acute monetary problems (các vấn đề tiền tệ cấp tính/cấp bách)
-
persistent persistent monetary problems (các vấn đề tiền tệ dai dẳng)
-
pressing pressing monetary problems (các vấn đề tiền tệ cấp bách)
-
face face monetary problems (đối mặt với các vấn đề tiền tệ)
-
experience experience monetary problems (trải qua các vấn đề tiền tệ)
-
resolve resolve monetary problems (giải quyết các vấn đề tiền tệ)
-
address address monetary problems (giải quyết các vấn đề tiền tệ (theo hướng tập trung))
-
overcome overcome monetary problems (vượt qua các vấn đề tiền tệ)
-
alleviate alleviate monetary problems (làm giảm bớt các vấn đề tiền tệ)
-
worsen worsen monetary problems (làm trầm trọng thêm các vấn đề tiền tệ)
-
due to due to monetary problems (do các vấn đề tiền tệ)
-
despite despite monetary problems (bất chấp các vấn đề tiền tệ)
-
struggle with struggle with monetary problems (vật lộn với các vấn đề tiền tệ)
Idioms
-
to be plagued by monetary problems
bị các vấn đề tiền tệ đeo bám/làm khổ
"Many small businesses are plagued by monetary problems during an economic downturn."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ bị các vấn đề tiền tệ đeo bám trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
-
to grapple with monetary problems
vật lộn/đấu tranh với các vấn đề tiền tệ
"The government is grappling with severe monetary problems as the national debt grows."
(Chính phủ đang vật lộn với các vấn đề tiền tệ nghiêm trọng khi nợ quốc gia ngày càng tăng.)
-
to resolve one's monetary problems
giải quyết các vấn đề tiền tệ của ai đó
"He worked tirelessly to resolve his family's monetary problems."
(Anh ấy đã làm việc không ngừng nghỉ để giải quyết các vấn đề tiền tệ của gia đình mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monetary problems
tính từLiên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ.
"The country is facing severe monetary difficulties."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To ignore monetary problems is to invite future financial hardship. |
Phớt lờ các vấn đề tiền tệ là mời gọi sự khó khăn tài chính trong tương lai. |
| Phủ định | It's important not to underestimate the severity of monetary problems. |
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của các vấn đề tiền tệ. |
| Nghi vấn | Why do you choose to downplay your monetary problems instead of addressing them directly? |
Tại sao bạn chọn xem nhẹ các vấn đề tiền tệ của mình thay vì giải quyết chúng trực tiếp? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has monetary problems, doesn't she? |
Cô ấy đang gặp các vấn đề về tiền bạc, phải không? |
| Phủ định | They don't have monetary problems now, do they? |
Hiện tại họ không gặp các vấn đề về tiền bạc, phải không? |
| Nghi vấn | Monetary issues aren't affecting him, are they? |
Các vấn đề tiền bạc không ảnh hưởng đến anh ấy, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monetary problems".
