(Top Banner Ad)
monetary problems
B1
tính từ B1 Kinh tế

monetary problems

UK: /ˈmʌnɪtri/ • US: /ˈmɑːnɪteri/

Nghĩa tiếng Việt

các vấn đề về tiền tệ khó khăn tài chính vấn đề tài chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to money or currency.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing severe monetary difficulties."

    "Đất nước đang phải đối mặt với những khó khăn tiền tệ nghiêm trọng."

  • "Many small businesses are experiencing monetary problems due to the pandemic."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang gặp phải các vấn đề tiền tệ do đại dịch."

  • "The government is trying to solve the country's monetary problems."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết các vấn đề tiền tệ của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun money tiền bạc
Verb monetize kiếm tiền từ, biến thành tiền
Adjective monetary thuộc về tiền tệ
Noun problem vấn đề, rắc rối
Adjective problematic có vấn đề, khó giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moneta
Old French
monetaire
English
monetary

Nguồn gốc của từ "monetary"

Từ "monetary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "moneta", ban đầu dùng để chỉ đền thờ nữ thần La Mã Juno Moneta, nơi đặt xưởng đúc tiền của Rome. Vì vậy, từ này nhanh chóng gắn liền với tiền tệ, tiền xu và tài chính. Điều này cho thấy mối liên hệ lịch sử sâu sắc giữa tiền bạc và các thể chế nhà nước. Còn "problem" (vấn đề) đến từ tiếng Hy Lạp "proballein" (đặt ra trước, đưa ra).

Usage Note

Tính từ 'monetary' thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến tiền bạc, tài chính, hoặc hệ thống tiền tệ. Nó khác với 'financial' ở chỗ 'monetary' tập trung nhiều hơn vào chính bản chất tiền tệ, trong khi 'financial' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các khía cạnh tài chính khác như đầu tư, ngân hàng, và kế toán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monetary problems
  • severe severe monetary problems
    (các vấn đề tiền tệ nghiêm trọng)
  • serious serious monetary problems
    (các vấn đề tài chính nghiêm trọng)
  • acute acute monetary problems
    (các vấn đề tiền tệ cấp tính/cấp bách)
  • persistent persistent monetary problems
    (các vấn đề tiền tệ dai dẳng)
  • pressing pressing monetary problems
    (các vấn đề tiền tệ cấp bách)
Verb + monetary problems
  • face face monetary problems
    (đối mặt với các vấn đề tiền tệ)
  • experience experience monetary problems
    (trải qua các vấn đề tiền tệ)
  • resolve resolve monetary problems
    (giải quyết các vấn đề tiền tệ)
  • address address monetary problems
    (giải quyết các vấn đề tiền tệ (theo hướng tập trung))
  • overcome overcome monetary problems
    (vượt qua các vấn đề tiền tệ)
  • alleviate alleviate monetary problems
    (làm giảm bớt các vấn đề tiền tệ)
  • worsen worsen monetary problems
    (làm trầm trọng thêm các vấn đề tiền tệ)
Prepositional Phrases
  • due to due to monetary problems
    (do các vấn đề tiền tệ)
  • despite despite monetary problems
    (bất chấp các vấn đề tiền tệ)
  • struggle with struggle with monetary problems
    (vật lộn với các vấn đề tiền tệ)

Idioms

  • to be plagued by monetary problems

    bị các vấn đề tiền tệ đeo bám/làm khổ

    "Many small businesses are plagued by monetary problems during an economic downturn."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ bị các vấn đề tiền tệ đeo bám trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • to grapple with monetary problems

    vật lộn/đấu tranh với các vấn đề tiền tệ

    "The government is grappling with severe monetary problems as the national debt grows."

    (Chính phủ đang vật lộn với các vấn đề tiền tệ nghiêm trọng khi nợ quốc gia ngày càng tăng.)

  • to resolve one's monetary problems

    giải quyết các vấn đề tiền tệ của ai đó

    "He worked tirelessly to resolve his family's monetary problems."

    (Anh ấy đã làm việc không ngừng nghỉ để giải quyết các vấn đề tiền tệ của gia đình mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monetary problems

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ.

"The country is facing severe monetary difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ignore monetary problems is to invite future financial hardship.
Phớt lờ các vấn đề tiền tệ là mời gọi sự khó khăn tài chính trong tương lai.
Phủ định
It's important not to underestimate the severity of monetary problems.
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của các vấn đề tiền tệ.
Nghi vấn
Why do you choose to downplay your monetary problems instead of addressing them directly?
Tại sao bạn chọn xem nhẹ các vấn đề tiền tệ của mình thay vì giải quyết chúng trực tiếp?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has monetary problems, doesn't she?
Cô ấy đang gặp các vấn đề về tiền bạc, phải không?
Phủ định
They don't have monetary problems now, do they?
Hiện tại họ không gặp các vấn đề về tiền bạc, phải không?
Nghi vấn
Monetary issues aren't affecting him, are they?
Các vấn đề tiền bạc không ảnh hưởng đến anh ấy, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monetary problems".

Sự kỳ thị về tiền bạc và nợ nần

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc công khai thảo luận về các vấn đề tiền bạc hoặc nợ nần thường được coi là điều cấm kỵ hoặc đáng xấu hổ. Người ta thường cố gắng che giấu khó khăn tài chính của mình, dẫn đến sự cô lập và cản trở việc tìm kiếm sự giúp đỡ. Tuy nhiên, nhận thức về sức khỏe tài chính và việc tìm kiếm sự hỗ trợ đang dần thay đổi.

Tầm quan trọng của giáo dục tài chính

Ở các nước phương Tây, giáo dục tài chính ngày càng được nhấn mạnh như một cách để phòng ngừa các vấn đề tiền tệ. Các khóa học và tài nguyên giúp cá nhân học cách quản lý ngân sách, tiết kiệm, đầu tư và tránh nợ nần không cần thiết, nhằm xây dựng sự ổn định tài chính bền vững.