(Top Banner Ad)
monetary success
B2
Tính từ (Adjective) B2 Kinh tế

monetary success

UK: /ˈmʌnɪtri səkˈses/ • US: /ˈmɑːnɪteri səkˈses/

Nghĩa tiếng Việt

thành công về mặt tiền bạc thành công tài chính sự thịnh vượng tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to money or currency.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is responsible for monetary policy."

    "Chính phủ chịu trách nhiệm về chính sách tiền tệ."

  • "For many, monetary success is the ultimate goal."

    "Đối với nhiều người, thành công về mặt tiền bạc là mục tiêu cuối cùng."

  • "He attributed his monetary success to hard work and dedication."

    "Anh ấy cho rằng thành công về mặt tiền bạc của mình là nhờ sự chăm chỉ và cống hiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun money tiền bạc
Verb monetize kiếm tiền từ, thương mại hóa
Adverb monetarily về mặt tiền tệ, về tài chính
Verb succeed thành công, kế nhiệm
Adjective successful thành công, thành đạt
Adverb successfully một cách thành công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moneta
Old French
monetaire
English
monetary
Latin
succedere
Old French
succès
English
success

Nguồn gốc 'monetary' và 'success'

Từ 'monetary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'moneta', liên quan đến tiền xu và tiền tệ. 'Success' có gốc từ tiếng Latin 'succedere', nghĩa là 'theo sau, đạt được, thành công'. Khi kết hợp 'monetary' và 'success', chúng ta có cụm từ chỉ việc đạt được những thành tựu tốt đẹp, đáng mong muốn về mặt tài chính hoặc tiền bạc.

Usage Note

Tính từ 'monetary' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề liên quan đến tiền tệ, tài chính, hoặc chính sách tiền tệ. Nó nhấn mạnh khía cạnh tiền bạc hơn là giá trị hoặc lợi ích khác.
Trong cụm 'monetary success', 'success' đề cập đến việc đạt được các mục tiêu tài chính, thường là sự giàu có hoặc thịnh vượng.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người hoặc công ty đã đạt được mục tiêu tài chính của họ. Nó nhấn mạnh khía cạnh tiền bạc và tài chính của thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + monetary success
  • achieve achieve monetary success
    (đạt được thành công tài chính)
  • pursue pursue monetary success
    (theo đuổi thành công tài chính)
  • attain attain monetary success
    (giành được thành công tài chính)
  • ensure ensure monetary success
    (đảm bảo thành công tài chính)
Adjective + monetary success
  • great great monetary success
    (thành công tài chính lớn)
  • significant significant monetary success
    (thành công tài chính đáng kể)
  • ultimate ultimate monetary success
    (thành công tài chính cuối cùng/tột bậc)
  • purely purely monetary success
    (thành công chỉ thuần túy về tiền bạc)
Prepositional Phrase + monetary success
  • path to the path to monetary success
    (con đường dẫn đến thành công tài chính)
  • key to the key to monetary success
    (chìa khóa dẫn đến thành công tài chính)

Idioms

  • Strive for monetary success

    Phấn đấu vì thành công tài chính

    "Many entrepreneurs strive for monetary success to ensure a secure future."

    (Nhiều doanh nhân phấn đấu vì thành công tài chính để đảm bảo một tương lai vững chắc.)

  • The relentless pursuit of monetary success

    Sự theo đuổi không ngừng nghỉ thành công về tiền bạc

    "His relentless pursuit of monetary success left him little time for family."

    (Sự theo đuổi không ngừng nghỉ thành công về tiền bạc đã khiến anh ấy có rất ít thời gian cho gia đình.)

  • Measure one's monetary success

    Đánh giá/đo lường thành công tài chính của một người

    "She doesn't measure her monetary success by how much she earns, but by her financial freedom."

    (Cô ấy không đánh giá thành công tài chính của mình bằng số tiền kiếm được, mà bằng sự tự do tài chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monetary success

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ.

"The government is responsible for monetary policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monetary success".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'thành công tài chính' (monetary success) là một phần cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'. Điều này thường được định nghĩa là khả năng đạt được sự thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ, vượt qua hoàn cảnh ban đầu và xây dựng một cuộc sống sung túc cho bản thân và gia đình.

Tiền bạc như thước đo địa vị xã hội

Trong nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phát triển, 'thành công tài chính' thường được coi là một thước đo quan trọng cho địa vị và uy tín xã hội. Sự giàu có và tài sản có thể mang lại sự tôn trọng, ảnh hưởng và khả năng tiếp cận các cơ hội tốt hơn trong cuộc sống.