monetary success
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is responsible for monetary policy."
"Chính phủ chịu trách nhiệm về chính sách tiền tệ."
-
"For many, monetary success is the ultimate goal."
"Đối với nhiều người, thành công về mặt tiền bạc là mục tiêu cuối cùng."
-
"He attributed his monetary success to hard work and dedication."
"Anh ấy cho rằng thành công về mặt tiền bạc của mình là nhờ sự chăm chỉ và cống hiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | money | tiền bạc |
| Verb | monetize | kiếm tiền từ, thương mại hóa |
| Adverb | monetarily | về mặt tiền tệ, về tài chính |
| Verb | succeed | thành công, kế nhiệm |
| Adjective | successful | thành công, thành đạt |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'monetary' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề liên quan đến tiền tệ, tài chính, hoặc chính sách tiền tệ. Nó nhấn mạnh khía cạnh tiền bạc hơn là giá trị hoặc lợi ích khác.
Trong cụm 'monetary success', 'success' đề cập đến việc đạt được các mục tiêu tài chính, thường là sự giàu có hoặc thịnh vượng.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người hoặc công ty đã đạt được mục tiêu tài chính của họ. Nó nhấn mạnh khía cạnh tiền bạc và tài chính của thành công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve monetary success (đạt được thành công tài chính)
-
pursue pursue monetary success (theo đuổi thành công tài chính)
-
attain attain monetary success (giành được thành công tài chính)
-
ensure ensure monetary success (đảm bảo thành công tài chính)
-
great great monetary success (thành công tài chính lớn)
-
significant significant monetary success (thành công tài chính đáng kể)
-
ultimate ultimate monetary success (thành công tài chính cuối cùng/tột bậc)
-
purely purely monetary success (thành công chỉ thuần túy về tiền bạc)
-
path to the path to monetary success (con đường dẫn đến thành công tài chính)
-
key to the key to monetary success (chìa khóa dẫn đến thành công tài chính)
Idioms
-
Strive for monetary success
Phấn đấu vì thành công tài chính
"Many entrepreneurs strive for monetary success to ensure a secure future."
(Nhiều doanh nhân phấn đấu vì thành công tài chính để đảm bảo một tương lai vững chắc.)
-
The relentless pursuit of monetary success
Sự theo đuổi không ngừng nghỉ thành công về tiền bạc
"His relentless pursuit of monetary success left him little time for family."
(Sự theo đuổi không ngừng nghỉ thành công về tiền bạc đã khiến anh ấy có rất ít thời gian cho gia đình.)
-
Measure one's monetary success
Đánh giá/đo lường thành công tài chính của một người
"She doesn't measure her monetary success by how much she earns, but by her financial freedom."
(Cô ấy không đánh giá thành công tài chính của mình bằng số tiền kiếm được, mà bằng sự tự do tài chính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monetary success
Tính từ (Adjective)Liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ.
"The government is responsible for monetary policy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monetary success".
