(Top Banner Ad)
monitoring selectively
C1
verb + adverb C1 Nhiều lĩnh vực (Quản lý, Công nghệ, Khoa học)

monitoring selectively

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

theo dõi một cách chọn lọc giám sát có chọn lọc kiểm soát một cách chọn lọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To observe and check something over a period of time selectively, choosing what to focus on.

Vietnamese Meaning

Quan sát và kiểm tra một cái gì đó trong một khoảng thời gian một cách chọn lọc, lựa chọn những gì cần tập trung vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system is monitoring selectively for suspicious activity."

    "Hệ thống đang theo dõi một cách chọn lọc các hoạt động đáng ngờ."

  • "The government is monitoring selectively internet traffic for signs of terrorism."

    "Chính phủ đang theo dõi có chọn lọc lưu lượng truy cập internet để tìm các dấu hiệu khủng bố."

  • "We are monitoring selectively the progress of the project milestones."

    "Chúng tôi đang theo dõi có chọn lọc tiến độ của các cột mốc quan trọng của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb monitor giám sát, theo dõi
Noun monitor màn hình, người giám sát
Noun monitoring sự giám sát, hoạt động giám sát
Verb select chọn, lựa chọn
Noun selection sự lựa chọn, tuyển chọn
Adjective selective có chọn lọc, kén chọn
Adverb selectively một cách có chọn lọc

Synonyms

observing selectively (quan sát một cách chọn lọc)scrutinizing selectively (soi xét một cách chọn lọc)

Antonyms

monitoring comprehensively (theo dõi toàn diện)monitoring indiscriminately (theo dõi không phân biệt)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Quản lý, Công nghệ, Khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
monere
Latin
monitor
English
monitor
Latin
seligere
Latin
selectus
English
select
English
selective
English
selectively

Nguồn gốc 'Monitor'

Từ 'monitor' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'monere', có nghĩa là 'nhắc nhở' hoặc 'cảnh báo'. Đến thời La Mã, 'monitor' là người có nhiệm vụ nhắc nhở hay người giám sát. Mãi sau này, từ này mới được dùng để chỉ các thiết bị quan sát hoặc hành động giám sát, theo dõi. Từ 'monitoring' là dạng danh động từ (gerund) của 'monitor'.

Nguồn gốc 'Selectively'

Từ 'selectively' có gốc từ động từ tiếng Latin 'seligere', mang ý nghĩa 'chọn ra' hoặc 'nhặt ra'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'se-' (nghĩa là 'riêng biệt, tách rời') và 'legere' (nghĩa là 'thu thập, chọn lựa'). Trải qua tiếng Anh, 'select' trở thành động từ, 'selective' là tính từ ('có chọn lọc'), và 'selectively' là trạng từ ('một cách có chọn lọc').

Usage Note

Cụm từ này hàm ý sự chủ động trong việc theo dõi, không phải theo dõi một cách thụ động và toàn diện, mà có sự ưu tiên dựa trên các tiêu chí nhất định. Khác với 'monitoring closely' (theo dõi sát sao), 'monitoring selectively' nhấn mạnh vào sự chọn lọc, có thể bỏ qua một số yếu tố không quan trọng bằng các yếu tố khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs before 'monitoring selectively'
  • require require monitoring selectively
    (yêu cầu giám sát có chọn lọc)
  • implement implement monitoring selectively
    (triển khai việc giám sát có chọn lọc)
  • begin begin monitoring selectively
    (bắt đầu giám sát có chọn lọc)
Adverbs modifying 'monitoring selectively'
  • strategically strategically monitoring selectively
    (giám sát có chọn lọc một cách chiến lược)
  • carefully carefully monitoring selectively
    (giám sát có chọn lọc một cách cẩn thận)
  • continuously continuously monitoring selectively
    (liên tục giám sát một cách có chọn lọc (nghĩa là giám sát không ngừng nghỉ đối với các yếu tố đã chọn))

Idioms

  • The art of monitoring selectively

    Nghệ thuật giám sát có chọn lọc (ám chỉ kỹ năng hoặc sự khéo léo trong việc quyết định cái gì cần giám sát và cái gì không)

    "Effective resource management often involves mastering the art of monitoring selectively."

    (Quản lý tài nguyên hiệu quả thường liên quan đến việc nắm vững nghệ thuật giám sát có chọn lọc.)

  • A policy of monitoring selectively

    Một chính sách giám sát có chọn lọc (ám chỉ một phương pháp tiếp cận chính thức hoặc chiến lược có chủ đích)

    "The new security plan includes a policy of monitoring selectively high-risk areas."

    (Kế hoạch an ninh mới bao gồm chính sách giám sát có chọn lọc các khu vực rủi ro cao.)

  • Striking a balance in monitoring selectively

    Tìm sự cân bằng trong việc giám sát có chọn lọc (ám chỉ việc giải quyết thách thức giữa các yếu tố đối lập, ví dụ: hiệu quả và quyền riêng tư)

    "Governments face the challenge of striking a balance in monitoring selectively to ensure security without infringing on privacy."

    (Các chính phủ đối mặt với thách thức tìm sự cân bằng trong việc giám sát có chọn lọc để đảm bảo an ninh mà không xâm phạm quyền riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monitoring selectively

verb + adverb
Lật mặt

Quan sát và kiểm tra một cái gì đó trong một khoảng thời gian một cách chọn lọc, lựa chọn những gì cần tập trung vào.

"The system is monitoring selectively for suspicious activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After reviewing the data, the supervisor decided to monitor employee performance selectively, focusing on those with consistently low output, and offered targeted training.
Sau khi xem xét dữ liệu, người giám sát quyết định theo dõi hiệu suất của nhân viên một cách có chọn lọc, tập trung vào những người có năng suất thấp liên tục, và cung cấp đào tạo chuyên biệt.
Phủ định
She chose not to monitor every aspect of the project, believing such comprehensive oversight would be intrusive, and instead monitored progress selectively.
Cô ấy chọn không theo dõi mọi khía cạnh của dự án, tin rằng việc giám sát toàn diện như vậy sẽ xâm phạm, và thay vào đó theo dõi tiến độ một cách chọn lọc.
Nghi vấn
Considering the limited resources, should we monitor all systems constantly, or is it better to monitor only key areas selectively, and allocate resources accordingly?
Xem xét nguồn lực hạn chế, chúng ta nên theo dõi tất cả các hệ thống liên tục, hay tốt hơn là chỉ theo dõi các khu vực quan trọng một cách có chọn lọc, và phân bổ nguồn lực cho phù hợp?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system detects anomalies, the security team monitors the activity selectively.
Nếu hệ thống phát hiện ra các bất thường, đội an ninh sẽ giám sát hoạt động một cách có chọn lọc.
Phủ định
If the workload is low, the system doesn't monitor all processes selectively.
Nếu khối lượng công việc thấp, hệ thống sẽ không giám sát tất cả các quy trình một cách có chọn lọc.
Nghi vấn
If there's a resource constraint, does the application monitor the critical functions selectively?
Nếu có hạn chế về tài nguyên, ứng dụng có giám sát các chức năng quan trọng một cách có chọn lọc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monitoring selectively".

Quyền riêng tư và Giám sát

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu ngày nay, cụm từ 'giám sát có chọn lọc' thường gắn liền với cuộc tranh luận về quyền riêng tư và an ninh. Việc giám sát có chọn lọc có thể được xem là một phương pháp để cân bằng giữa nhu cầu bảo vệ công chúng (ví dụ: chống khủng bố, tội phạm mạng) và quyền cơ bản của cá nhân về quyền riêng tư, tránh giám sát toàn diện gây xâm phạm.

Hiệu quả và Tối ưu hóa

Khái niệm 'giám sát có chọn lọc' cũng phản ánh giá trị văn hóa về hiệu quả và tối ưu hóa tài nguyên. Thay vì lãng phí nguồn lực để giám sát mọi thứ, việc tập trung vào những yếu tố, khu vực hoặc dữ liệu quan trọng nhất giúp tiết kiệm chi phí, thời gian và công sức, đồng thời đạt được kết quả tốt hơn trong nhiều lĩnh vực từ kinh doanh, môi trường đến y tế.