(Top Banner Ad)
observing selectively
C1
cụm động từ + trạng từ C1 Nghiên cứu, Tâm lý học, Khoa học

observing selectively

UK: /əbˈzɜːvɪŋ səˈlɛktɪvli/ • US: /əbˈzɜːrvɪŋ səˈlɛktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

quan sát có chọn lọc chọn lọc khi quan sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay attention to certain things while ignoring others, often based on specific criteria or biases.

Vietnamese Meaning

Quan sát một cách có chọn lọc, chú ý đến một số thứ nhất định trong khi bỏ qua những thứ khác, thường dựa trên các tiêu chí hoặc thành kiến cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers were observing selectively, focusing only on participants who showed signs of stress."

    "Các nhà nghiên cứu đã quan sát một cách có chọn lọc, chỉ tập trung vào những người tham gia có dấu hiệu căng thẳng."

  • "The security cameras were observing selectively, recording only when movement was detected."

    "Các camera an ninh quan sát một cách có chọn lọc, chỉ ghi lại khi phát hiện chuyển động."

  • "She was observing selectively, taking notes only on the key points of the lecture."

    "Cô ấy quan sát một cách có chọn lọc, chỉ ghi chú những điểm chính của bài giảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe quan sát, theo dõi
Noun observation sự quan sát, lời nhận xét
Noun observer người quan sát
Adjective observable có thể quan sát được
Adjective observant tinh mắt, tinh ý, tuân thủ
Verb select chọn, lựa chọn
Noun selection sự lựa chọn, tuyển chọn
Adjective selective có chọn lọc, kén chọn
Noun selectivity tính chọn lọc

Synonyms

filtering observations (lọc các quan sát)selective attention (chú ý có chọn lọc)focused observation (quan sát tập trung)

Antonyms

observing comprehensively (quan sát toàn diện)observing indiscriminately (quan sát không phân biệt)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Tâm lý học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observare
Old French
observer
Latin
seligere
English
observe, selective, selectively

Nguồn Gốc Của 'Observing Selectively'

Từ 'observe' (quan sát) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'observare', nghĩa là 'quan sát kỹ lưỡng, ghi nhận, chú ý'. Phần 'selectively' (một cách có chọn lọc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'seligere', mang ý nghĩa 'chọn lọc, tách ra'. Khi kết hợp, 'observing selectively' mô tả hành động quan sát nhưng chỉ tập trung vào một phần thông tin nhất định, bỏ qua những phần khác. Nó phản ánh bản chất có chọn lọc trong nhận thức của con người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động và có ý thức trong quá trình quan sát. Nó thường liên quan đến việc thu thập dữ liệu hoặc thông tin một cách có mục đích. Khác với 'observing carefully' (quan sát cẩn thận) chỉ việc quan sát tỉ mỉ mọi thứ, 'observing selectively' tập trung vào việc chọn lọc thông tin quan trọng. Nó cũng khác với 'overlooking' (bỏ qua) vì 'observing selectively' chủ động chọn lọc thay vì vô tình bỏ qua.

Prepositions

in for regarding

- 'in': chỉ lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà việc quan sát diễn ra (e.g., observing selectively in market research).
- 'for': chỉ mục đích của việc quan sát chọn lọc (e.g., observing selectively for potential risks).
- 'regarding': chỉ đối tượng được quan sát một cách chọn lọc (e.g., observing selectively regarding consumer behavior).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + observing selectively
  • start start observing selectively
    (bắt đầu quan sát có chọn lọc)
  • tend to tend to observing selectively
    (có xu hướng quan sát có chọn lọc)
  • risk risk observing selectively
    (có nguy cơ quan sát có chọn lọc)
  • avoid avoid observing selectively
    (tránh quan sát có chọn lọc)
Adverb + observing selectively
  • consciously consciously observing selectively
    (quan sát có chọn lọc một cách có ý thức)
  • unknowingly unknowingly observing selectively
    (quan sát có chọn lọc một cách vô thức)
  • actively actively observing selectively
    (quan sát có chọn lọc một cách chủ động)

Idioms

  • The danger of observing selectively

    Nguy cơ của việc quan sát có chọn lọc

    "The research highlighted the danger of observing selectively in collecting data."

    (Nghiên cứu đã nhấn mạnh nguy cơ của việc quan sát có chọn lọc trong việc thu thập dữ liệu.)

  • People often find themselves observing selectively

    Mọi người thường thấy mình quan sát có chọn lọc

    "When discussing controversial topics, people often find themselves observing selectively to support their own views."

    (Khi thảo luận về các chủ đề gây tranh cãi, mọi người thường thấy mình quan sát có chọn lọc để ủng hộ quan điểm của riêng họ.)

  • To overcome observing selectively

    Để vượt qua việc quan sát có chọn lọc

    "Critical thinking skills can help individuals to overcome observing selectively and consider all available evidence objectively."

    (Kỹ năng tư duy phản biện có thể giúp các cá nhân vượt qua việc quan sát có chọn lọc và xem xét tất cả các bằng chứng có sẵn một cách khách quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observing selectively

cụm động từ + trạng từ
Lật mặt

Quan sát một cách có chọn lọc, chú ý đến một số thứ nhất định trong khi bỏ qua những thứ khác, thường dựa trên các tiêu chí hoặc thành kiến cụ thể.

"Researchers were observing selectively, focusing only on participants who showed signs of stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observing selectively".

Thiên kiến Xác nhận (Confirmation Bias)

Khái niệm 'observing selectively' gắn liền chặt chẽ với 'thiên kiến xác nhận' (confirmation bias) trong tâm lý học phương Tây. Đây là xu hướng con người tìm kiếm, diễn giải, ưu ái và ghi nhớ thông tin theo cách xác nhận những niềm tin hoặc giả thuyết sẵn có của mình. Điều này có thể dẫn đến việc bỏ qua các bằng chứng mâu thuẫn hoặc chỉ chú ý đến những gì phù hợp với quan điểm cá nhân, ảnh hưởng đến quyết định và cách nhìn nhận thế giới.

Sự Chú ý Có Chọn lọc (Selective Attention)

Trong văn hóa phương Tây và khoa học thần kinh, 'observing selectively' cũng liên quan đến 'sự chú ý có chọn lọc' (selective attention). Đây là khả năng tập trung vào một kích thích cụ thể trong khi bỏ qua các kích thích khác. Ví dụ, trong một môi trường ồn ào như một bữa tiệc, bạn vẫn có thể tập trung vào cuộc trò chuyện của mình và 'chọn lọc' không nghe những tiếng ồn xung quanh. Nó là một cơ chế tự nhiên giúp não bộ xử lý lượng thông tin khổng lồ.