(Top Banner Ad)
monk straps
B1
danh từ B1 Thời trang

monk straps

Nghĩa tiếng Việt

giày monk strap giày da có khóa giày tăng-đơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of shoe that is closed with a buckle and strap instead of laces.

Vietnamese Meaning

Một kiểu giày được đóng bằng khóa và dây thay vì dây buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore brown leather monk straps to the meeting."

    "Anh ấy đi đôi giày monk straps da nâu đến cuộc họp."

  • "Monk straps are a versatile footwear option for men."

    "Giày monk straps là một lựa chọn giày dép linh hoạt cho nam giới."

  • "Single monk straps are more casual than double monk straps."

    "Giày monk straps đơn giản thông thường hơn giày monk straps đôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monk tu sĩ
Noun strap dây đai, quai
Verb strap buộc bằng dây đai
Noun monastery tu viện
Adjective monastic thuộc về tu sĩ/tu viện

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos
Latin
monachus
Old English
munuc
Old English
stropp
English
monk straps

Nguồn gốc từ tu sĩ

Giày monk straps được cho là có nguồn gốc từ những đôi giày thực dụng mà các tu sĩ Châu Âu mang vào thế kỷ 15. Chúng bền bỉ hơn dép sandal truyền thống và phù hợp cho công việc đồng áng, mang lại sự bảo vệ tốt hơn cho đôi chân.

Tên gọi và thiết kế

Cái tên 'monk straps' xuất phát từ thiết kế đặc trưng với một hoặc nhiều dây đai (straps) và khóa kim loại, gợi nhớ đến hình ảnh những đôi giày đơn giản nhưng chắc chắn của tu sĩ. Đây là sự kết hợp giữa sự tiện lợi của giày slip-on và sự lịch sự của giày buộc dây.

Usage Note

Monk straps là một loại giày da nam lịch sự, thường được làm từ da thuộc. Điểm đặc biệt của chúng là không sử dụng dây buộc mà thay vào đó là một hoặc hai dây da vắt ngang thân giày và được cố định bằng khóa kim loại. So với giày Oxford hoặc Derby trang trọng hơn, monk straps mang lại sự cân bằng giữa tính lịch sự và phong cách thoải mái, phù hợp với nhiều dịp khác nhau, từ công sở đến các sự kiện ít trang trọng hơn. Sự khác biệt nằm ở chi tiết khóa và dây, tạo nên vẻ ngoài độc đáo và thời trang.

Prepositions

with in

* with: Dùng để chỉ đặc điểm nổi bật của giày. Ví dụ: 'Monk straps are shoes with buckles.'
* in: Dùng để chỉ chất liệu hoặc màu sắc. Ví dụ: 'He prefers monk straps in brown leather.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monk straps
  • classic classic monk straps
    (giày monk straps cổ điển)
  • elegant elegant monk straps
    (giày monk straps thanh lịch)
  • stylish stylish monk straps
    (giày monk straps sành điệu)
  • double double monk straps
    (giày monk straps hai khóa)
  • single single monk straps
    (giày monk straps một khóa)
Verb + monk straps
  • wear wear monk straps
    (mang giày monk straps)
  • pair pair monk straps with
    (kết hợp giày monk straps với)
  • polish polish your monk straps
    (đánh bóng giày monk straps của bạn)
  • buckle up buckle up your monk straps
    (khóa dây giày monk straps của bạn)

Idioms

  • a pair of monk straps

    một đôi giày monk straps

    "He bought a new pair of monk straps for the wedding."

    (Anh ấy đã mua một đôi giày monk straps mới để dự đám cưới.)

  • single monk straps vs. double monk straps

    giày monk straps một khóa so với giày monk straps hai khóa

    "Many prefer double monk straps for a bolder look than single monk straps."

    (Nhiều người thích giày double monk straps hơn vì vẻ ngoài nổi bật hơn so với single monk straps.)

  • to wear monk straps with confidence

    mang giày monk straps một cách tự tin

    "He always wears his monk straps with confidence, no matter the occasion."

    (Anh ấy luôn mang giày monk straps một cách tự tin, bất kể dịp nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monk straps

danh từ
Lật mặt

Một kiểu giày được đóng bằng khóa và dây thay vì dây buộc.

"He wore brown leather monk straps to the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monk straps".

Biểu tượng của phong cách nam tính

Ban đầu là giày công sở của tu sĩ, monk straps đã trở thành biểu tượng thời trang nam tính, thường được xem là một lựa chọn tinh tế và phá cách hơn giày tây buộc dây truyền thống. Chúng thể hiện sự tự tin và cá tính của người mang.

Sự linh hoạt trong trang phục

Giày monk straps rất linh hoạt, có thể kết hợp hoàn hảo với cả trang phục công sở trang trọng (suit) lẫn trang phục thường ngày thông minh (smart casual) như quần chinos và áo khoác blazer. Điều này khiến chúng trở thành món đồ không thể thiếu trong tủ đồ của nhiều quý ông.