(Top Banner Ad)
more appropriate
B2
Adjective B2 General

more appropriate

UK: /əˈprəʊpriət/ • US: /əˈproʊpriət/

Nghĩa tiếng Việt

thích hợp hơn phù hợp hơn xứng đáng hơn hợp lý hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More suitable or fitting for a particular purpose, person, occasion, etc.

Vietnamese Meaning

Thích hợp hơn, phù hợp hơn cho một mục đích, người, dịp cụ thể, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wearing a suit is more appropriate for a job interview than wearing jeans."

    "Mặc bộ vest phù hợp hơn cho một cuộc phỏng vấn xin việc so với mặc quần jean."

  • "It would be more appropriate to discuss this in private."

    "Thảo luận điều này riêng tư sẽ thích hợp hơn."

  • "Is this language more appropriate for children?"

    "Ngôn ngữ này có phù hợp hơn cho trẻ em không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun appropriateness sự phù hợp, tính thích đáng
Verb appropriate chiếm đoạt (thường là tài sản), dành riêng, cấp phát (tiền cho một mục đích)
Adjective appropriate phù hợp, thích hợp, đúng đắn
Adjective inappropriate không phù hợp, không thích đáng
Adverb appropriately một cách phù hợp, một cách thích đáng
Adverb inappropriately một cách không phù hợp

Synonyms

more suitable (phù hợp hơn)more fitting (thích đáng hơn)more proper (đúng đắn hơn)more relevant (liên quan hơn)

Antonyms

less appropriate (ít phù hợp hơn)inappropriate (không phù hợp)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
Latin
appropriare
Latin
appropriatus
Middle English
appropriat
Modern English
appropriate

Nguồn Gốc Của Sự Phù Hợp Hơn

Từ 'appropriate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proprius' nghĩa là 'của riêng mình' hoặc 'thích hợp'. Sau đó, nó phát triển thành 'appropriare' (làm cho phù hợp, chiếm đoạt) và 'appropriatus' (được làm cho phù hợp). Khi đi kèm với 'more' (nhiều hơn), 'more appropriate' mang ý nghĩa 'phù hợp hơn', chỉ một lựa chọn, hành động hay cách ứng xử tối ưu hơn so với những cái khác, thường liên quan đến sự đúng đắn về mặt xã hội, đạo đức hoặc hoàn cảnh cụ thể.

Usage Note

Cụm từ "more appropriate" thể hiện mức độ phù hợp cao hơn so với chỉ "appropriate". Nó thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều lựa chọn và chỉ ra lựa chọn nào là tốt hơn trong một ngữ cảnh cụ thể. Khác với "suitable" (đủ tốt), "appropriate" mang sắc thái về sự đúng đắn, chính xác và phù hợp với quy tắc, chuẩn mực hoặc kỳ vọng.

Prepositions

for to

Khi sử dụng "for", nó thường đề cập đến mục đích hoặc người hưởng lợi. Ví dụ: "This gift is more appropriate for a child." (Món quà này thích hợp hơn cho một đứa trẻ). Khi sử dụng "to", nó thường đề cập đến một tình huống, bối cảnh hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: "This approach is more appropriate to the situation." (Cách tiếp cận này phù hợp hơn với tình huống này).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ/Tính từ cường độ + "more appropriate"
  • much much more appropriate
    (phù hợp hơn nhiều)
  • far far more appropriate
    (phù hợp hơn rất nhiều)
  • even even more appropriate
    (thậm chí còn phù hợp hơn)
Động từ + "more appropriate"
  • seem seem more appropriate
    (có vẻ phù hợp hơn)
  • become become more appropriate
    (trở nên phù hợp hơn)
  • find find something more appropriate
    (thấy điều gì đó phù hợp hơn)
  • consider consider it more appropriate to...
    (xem xét việc... là phù hợp hơn)
"More appropriate" + Danh từ
  • choice a more appropriate choice
    (một lựa chọn phù hợp hơn)
  • solution a more appropriate solution
    (một giải pháp phù hợp hơn)
  • time a more appropriate time
    (một thời điểm thích hợp hơn)
  • approach a more appropriate approach
    (một cách tiếp cận phù hợp hơn)

Idioms

  • a more appropriate time/place

    một thời điểm/địa điểm thích hợp hơn

    "Let's discuss this at a more appropriate time, perhaps tomorrow morning."

    (Chúng ta hãy thảo luận việc này vào một thời điểm thích hợp hơn, có lẽ là sáng mai.)

  • it would be more appropriate to...

    sẽ phù hợp hơn nếu... (thể hiện gợi ý/khuyên bảo)

    "Given the circumstances, it would be more appropriate to apologize."

    (Với hoàn cảnh hiện tại, sẽ phù hợp hơn nếu xin lỗi.)

  • the more appropriate option/choice

    lựa chọn/phương án phù hợp hơn

    "Between the two proposals, the second one seems to be the more appropriate option."

    (Giữa hai đề xuất, đề xuất thứ hai dường như là lựa chọn phù hợp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more appropriate

Adjective
Lật mặt

Thích hợp hơn, phù hợp hơn cho một mục đích, người, dịp cụ thể, v.v.

"Wearing a suit is more appropriate for a job interview than wearing jeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew the appropriate dress code, I would choose something more appropriate to wear.
Nếu tôi biết quy tắc ăn mặc phù hợp, tôi sẽ chọn thứ gì đó phù hợp hơn để mặc.
Phủ định
If the situation weren't so formal, wearing something more appropriate wouldn't be necessary.
Nếu tình huống không quá trang trọng, thì việc mặc thứ gì đó phù hợp hơn sẽ không cần thiết.
Nghi vấn
Would it be more appropriate to bring a gift if I were attending their wedding?
Có phải sẽ phù hợp hơn nếu tôi mang theo một món quà nếu tôi tham dự đám cưới của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more appropriate".

Quy tắc xã giao và sự phù hợp

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'sự phù hợp' (appropriateness) đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp và hành vi xã hội. Nó liên quan đến việc hiểu và tuân thủ các quy tắc xã giao (etiquette), chẳng hạn như cách ăn mặc phù hợp với sự kiện, cách nói chuyện trong các ngữ cảnh khác nhau (trang trọng hay thân mật), hoặc thái độ ứng xử ở nơi công cộng. 'More appropriate' thường được dùng để chỉ ra một hành vi hoặc lựa chọn tôn trọng các quy tắc này hơn.

Sự phát triển của chuẩn mực 'phù hợp'

Các chuẩn mực về sự 'phù hợp' không phải là cố định mà thay đổi theo thời gian và thế hệ. Điều được coi là 'more appropriate' trong quá khứ có thể không còn phù hợp ngày nay, và ngược lại. Ví dụ, trong ngôn ngữ, một số từ ngữ hoặc cách diễn đạt từng được chấp nhận giờ đây có thể bị coi là không phù hợp hoặc nhạy cảm. Điều này yêu cầu người học tiếng Anh cần có sự nhạy bén văn hóa để sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tôn trọng.