more appropriate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More suitable or fitting for a particular purpose, person, occasion, etc.
Vietnamese Meaning
Thích hợp hơn, phù hợp hơn cho một mục đích, người, dịp cụ thể, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wearing a suit is more appropriate for a job interview than wearing jeans."
"Mặc bộ vest phù hợp hơn cho một cuộc phỏng vấn xin việc so với mặc quần jean."
-
"It would be more appropriate to discuss this in private."
"Thảo luận điều này riêng tư sẽ thích hợp hơn."
-
"Is this language more appropriate for children?"
"Ngôn ngữ này có phù hợp hơn cho trẻ em không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | appropriateness | sự phù hợp, tính thích đáng |
| Verb | appropriate | chiếm đoạt (thường là tài sản), dành riêng, cấp phát (tiền cho một mục đích) |
| Adjective | appropriate | phù hợp, thích hợp, đúng đắn |
| Adjective | inappropriate | không phù hợp, không thích đáng |
| Adverb | appropriately | một cách phù hợp, một cách thích đáng |
| Adverb | inappropriately | một cách không phù hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "more appropriate" thể hiện mức độ phù hợp cao hơn so với chỉ "appropriate". Nó thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều lựa chọn và chỉ ra lựa chọn nào là tốt hơn trong một ngữ cảnh cụ thể. Khác với "suitable" (đủ tốt), "appropriate" mang sắc thái về sự đúng đắn, chính xác và phù hợp với quy tắc, chuẩn mực hoặc kỳ vọng.
Prepositions
Khi sử dụng "for", nó thường đề cập đến mục đích hoặc người hưởng lợi. Ví dụ: "This gift is more appropriate for a child." (Món quà này thích hợp hơn cho một đứa trẻ). Khi sử dụng "to", nó thường đề cập đến một tình huống, bối cảnh hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: "This approach is more appropriate to the situation." (Cách tiếp cận này phù hợp hơn với tình huống này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much more appropriate (phù hợp hơn nhiều)
-
far far more appropriate (phù hợp hơn rất nhiều)
-
even even more appropriate (thậm chí còn phù hợp hơn)
-
seem seem more appropriate (có vẻ phù hợp hơn)
-
become become more appropriate (trở nên phù hợp hơn)
-
find find something more appropriate (thấy điều gì đó phù hợp hơn)
-
consider consider it more appropriate to... (xem xét việc... là phù hợp hơn)
-
choice a more appropriate choice (một lựa chọn phù hợp hơn)
-
solution a more appropriate solution (một giải pháp phù hợp hơn)
-
time a more appropriate time (một thời điểm thích hợp hơn)
-
approach a more appropriate approach (một cách tiếp cận phù hợp hơn)
Idioms
-
a more appropriate time/place
một thời điểm/địa điểm thích hợp hơn
"Let's discuss this at a more appropriate time, perhaps tomorrow morning."
(Chúng ta hãy thảo luận việc này vào một thời điểm thích hợp hơn, có lẽ là sáng mai.)
-
it would be more appropriate to...
sẽ phù hợp hơn nếu... (thể hiện gợi ý/khuyên bảo)
"Given the circumstances, it would be more appropriate to apologize."
(Với hoàn cảnh hiện tại, sẽ phù hợp hơn nếu xin lỗi.)
-
the more appropriate option/choice
lựa chọn/phương án phù hợp hơn
"Between the two proposals, the second one seems to be the more appropriate option."
(Giữa hai đề xuất, đề xuất thứ hai dường như là lựa chọn phù hợp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more appropriate
AdjectiveThích hợp hơn, phù hợp hơn cho một mục đích, người, dịp cụ thể, v.v.
"Wearing a suit is more appropriate for a job interview than wearing jeans."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew the appropriate dress code, I would choose something more appropriate to wear. |
Nếu tôi biết quy tắc ăn mặc phù hợp, tôi sẽ chọn thứ gì đó phù hợp hơn để mặc. |
| Phủ định | If the situation weren't so formal, wearing something more appropriate wouldn't be necessary. |
Nếu tình huống không quá trang trọng, thì việc mặc thứ gì đó phù hợp hơn sẽ không cần thiết. |
| Nghi vấn | Would it be more appropriate to bring a gift if I were attending their wedding? |
Có phải sẽ phù hợp hơn nếu tôi mang theo một món quà nếu tôi tham dự đám cưới của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more appropriate".
