more suitable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More appropriate for a particular person, purpose, or situation than something else.
Vietnamese Meaning
Thích hợp hơn cho một người, mục đích hoặc tình huống cụ thể so với một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This candidate is more suitable for the job because of their experience."
"Ứng viên này thích hợp hơn cho công việc vì kinh nghiệm của họ."
-
"A longer interview would be more suitable."
"Một cuộc phỏng vấn dài hơn sẽ thích hợp hơn."
-
"This option is more suitable for our budget."
"Lựa chọn này phù hợp hơn với ngân sách của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | suit | bộ com-lê; vụ kiện; thẻ bài đồng màu; sự phù hợp |
| Verb | suit | phù hợp, làm cho thích hợp |
| Noun | suitability | sự phù hợp, tính thích hợp |
| Adjective | unsuitable | không phù hợp, không thích hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'more suitable' dùng để so sánh hai hoặc nhiều lựa chọn và chỉ ra cái nào phù hợp hơn. Nó hàm ý một mức độ phù hợp cao hơn so với chỉ 'suitable'. Nên xem xét ngữ cảnh cụ thể để đánh giá mức độ phù hợp.
Prepositions
'Suitable for' thường được dùng để chỉ người hoặc vật phù hợp với một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This book is more suitable for children.' ('Suitable to' thường được dùng ít hơn, thường để chỉ việc điều chỉnh cho phù hợp với một tình huống hoặc điều kiện nhất định, ví dụ 'We need to make the punishment more suitable to the crime', although 'suitable for the crime' can also be used.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become more suitable (trở nên phù hợp hơn)
-
seem seem more suitable (có vẻ phù hợp hơn)
-
find find something more suitable (nhận thấy/tìm thấy cái gì phù hợp hơn)
-
make make something more suitable (làm cho cái gì đó phù hợp hơn)
-
even even more suitable (còn phù hợp hơn nữa)
-
far far more suitable (phù hợp hơn nhiều)
-
much much more suitable (phù hợp hơn rất nhiều)
-
significantly significantly more suitable (phù hợp hơn đáng kể)
-
option a more suitable option (một lựa chọn phù hợp hơn)
-
candidate a more suitable candidate (một ứng cử viên phù hợp hơn)
-
environment a more suitable environment (một môi trường phù hợp hơn)
-
method a more suitable method (một phương pháp phù hợp hơn)
Idioms
-
to be more suitable for (something/someone)
phù hợp hơn với (cái gì/ai đó)
"This project is more suitable for a team with extensive experience."
(Dự án này phù hợp hơn với một đội ngũ có kinh nghiệm sâu rộng.)
-
seek/find a more suitable alternative
tìm kiếm/tìm thấy một giải pháp thay thế phù hợp hơn
"We need to seek a more suitable alternative if this plan fails."
(Chúng ta cần tìm một giải pháp thay thế phù hợp hơn nếu kế hoạch này thất bại.)
-
no more suitable time/person/place
không có thời điểm/người/địa điểm nào phù hợp hơn
"There's no more suitable time than now to discuss this matter."
(Không có thời điểm nào phù hợp hơn bây giờ để thảo luận vấn đề này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more suitable
Tính từThích hợp hơn cho một người, mục đích hoặc tình huống cụ thể so với một cái gì đó khác.
"This candidate is more suitable for the job because of their experience."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This apartment is more suitable for a family. |
Căn hộ này phù hợp hơn cho một gia đình. |
| Phủ định | This shirt isn't more suitable for the interview than the blue one. |
Chiếc áo sơ mi này không phù hợp cho cuộc phỏng vấn hơn chiếc áo màu xanh. |
| Nghi vấn | Is this location more suitable for the new office? |
Địa điểm này có phù hợp hơn cho văn phòng mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more suitable".
