(Top Banner Ad)
more suitable
B1
Tính từ B1 Tổng quát

more suitable

UK: /ˈsuːtəbl/ • US: /ˈsuːtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

thích hợp hơn phù hợp hơn hợp lý hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More appropriate for a particular person, purpose, or situation than something else.

Vietnamese Meaning

Thích hợp hơn cho một người, mục đích hoặc tình huống cụ thể so với một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This candidate is more suitable for the job because of their experience."

    "Ứng viên này thích hợp hơn cho công việc vì kinh nghiệm của họ."

  • "A longer interview would be more suitable."

    "Một cuộc phỏng vấn dài hơn sẽ thích hợp hơn."

  • "This option is more suitable for our budget."

    "Lựa chọn này phù hợp hơn với ngân sách của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suit bộ com-lê; vụ kiện; thẻ bài đồng màu; sự phù hợp
Verb suit phù hợp, làm cho thích hợp
Noun suitability sự phù hợp, tính thích hợp
Adjective unsuitable không phù hợp, không thích hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meh₂-
Proto-Germanic
*maizō
Old English
māra
Latin
sequī
Old French
suire
Middle English
suit
English (14th Century)
suitable
Modern English
more suitable

Nguồn gốc của 'More'

Từ 'more' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*maizō' và tiếng Anh cổ 'māra', ban đầu mang nghĩa 'lớn hơn, vĩ đại hơn'. Qua thời gian, nó phát triển thành một từ dùng để biểu thị sự so sánh về số lượng hoặc mức độ, trở thành dạng so sánh của 'much' hoặc 'many'.

Nguồn gốc của 'Suitable'

Từ 'suitable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sequī' (nghĩa là 'theo sau, phù hợp') qua tiếng Pháp cổ 'suire' và tiếng Anh 'suit'. Ban đầu, 'suit' có nghĩa là 'một vụ kiện' hoặc 'một bộ quần áo', nhưng sau đó phát triển nghĩa 'phù hợp, thích hợp' như chúng ta hiểu ngày nay, tức là 'cái gì đó ăn khớp, theo đúng yêu cầu'.

Sự kết hợp 'More Suitable'

Khi 'more' kết hợp với 'suitable', nó tạo thành dạng so sánh của tính từ 'suitable'. 'More suitable' có nghĩa là 'phù hợp hơn' hoặc 'thích hợp hơn' một lựa chọn, người, hoặc điều kiện nào đó, nhấn mạnh một sự ưu việt về mặt thích nghi hoặc đáp ứng yêu cầu.

Usage Note

Cụm từ 'more suitable' dùng để so sánh hai hoặc nhiều lựa chọn và chỉ ra cái nào phù hợp hơn. Nó hàm ý một mức độ phù hợp cao hơn so với chỉ 'suitable'. Nên xem xét ngữ cảnh cụ thể để đánh giá mức độ phù hợp.

Prepositions

for to

'Suitable for' thường được dùng để chỉ người hoặc vật phù hợp với một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This book is more suitable for children.' ('Suitable to' thường được dùng ít hơn, thường để chỉ việc điều chỉnh cho phù hợp với một tình huống hoặc điều kiện nhất định, ví dụ 'We need to make the punishment more suitable to the crime', although 'suitable for the crime' can also be used.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + more suitable
  • become become more suitable
    (trở nên phù hợp hơn)
  • seem seem more suitable
    (có vẻ phù hợp hơn)
  • find find something more suitable
    (nhận thấy/tìm thấy cái gì phù hợp hơn)
  • make make something more suitable
    (làm cho cái gì đó phù hợp hơn)
Trạng từ + more suitable (tăng cường)
  • even even more suitable
    (còn phù hợp hơn nữa)
  • far far more suitable
    (phù hợp hơn nhiều)
  • much much more suitable
    (phù hợp hơn rất nhiều)
  • significantly significantly more suitable
    (phù hợp hơn đáng kể)
Danh từ được bổ nghĩa bởi more suitable
  • option a more suitable option
    (một lựa chọn phù hợp hơn)
  • candidate a more suitable candidate
    (một ứng cử viên phù hợp hơn)
  • environment a more suitable environment
    (một môi trường phù hợp hơn)
  • method a more suitable method
    (một phương pháp phù hợp hơn)

Idioms

  • to be more suitable for (something/someone)

    phù hợp hơn với (cái gì/ai đó)

    "This project is more suitable for a team with extensive experience."

    (Dự án này phù hợp hơn với một đội ngũ có kinh nghiệm sâu rộng.)

  • seek/find a more suitable alternative

    tìm kiếm/tìm thấy một giải pháp thay thế phù hợp hơn

    "We need to seek a more suitable alternative if this plan fails."

    (Chúng ta cần tìm một giải pháp thay thế phù hợp hơn nếu kế hoạch này thất bại.)

  • no more suitable time/person/place

    không có thời điểm/người/địa điểm nào phù hợp hơn

    "There's no more suitable time than now to discuss this matter."

    (Không có thời điểm nào phù hợp hơn bây giờ để thảo luận vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more suitable

Tính từ
Lật mặt

Thích hợp hơn cho một người, mục đích hoặc tình huống cụ thể so với một cái gì đó khác.

"This candidate is more suitable for the job because of their experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This apartment is more suitable for a family.
Căn hộ này phù hợp hơn cho một gia đình.
Phủ định
This shirt isn't more suitable for the interview than the blue one.
Chiếc áo sơ mi này không phù hợp cho cuộc phỏng vấn hơn chiếc áo màu xanh.
Nghi vấn
Is this location more suitable for the new office?
Địa điểm này có phù hợp hơn cho văn phòng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more suitable".

Tìm kiếm sự phù hợp tối ưu (Optimal Fit)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong sự nghiệp, các mối quan hệ cá nhân hoặc lựa chọn lối sống, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tìm kiếm 'sự phù hợp tối ưu' ('optimal fit'). Điều này thể hiện qua việc mọi người thường cố gắng tìm kiếm công việc 'phù hợp hơn' với kỹ năng của họ, đối tác 'phù hợp hơn' với tính cách của họ, hoặc một nơi ở 'phù hợp hơn' với nhu cầu. Khái niệm 'more suitable' thường gắn liền với sự tìm kiếm này.

Văn hóa cải tiến và lựa chọn

Xã hội hiện đại, đặc biệt là trong các nền văn hóa tiêu dùng phương Tây, thường khuyến khích việc liên tục đánh giá và tìm kiếm những lựa chọn 'phù hợp hơn' (more suitable). Dù là trong công nghệ, sản phẩm tiêu dùng hay phương pháp làm việc, luôn có một xu hướng tìm kiếm cái mới mẻ, hiệu quả hơn hoặc cá nhân hóa hơn, thúc đẩy sự thay đổi và cải tiến không ngừng. 'More suitable' trở thành một tiêu chí quan trọng trong quá trình ra quyết định này.