(Top Banner Ad)
more astute
C1
Tính từ C1 Tổng quát

more astute

UK: /əˈstjuːt/ • US: /əˈstuːt/

Nghĩa tiếng Việt

sắc sảo hơn nhạy bén hơn tinh anh hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing an ability to accurately assess situations or people and turn this to one's advantage.

Vietnamese Meaning

Nhạy bén, sắc sảo, tinh ranh; có khả năng đánh giá chính xác các tình huống hoặc con người và biến điều này thành lợi thế của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was more astute than his colleagues in spotting the potential problems."

    "Anh ta sắc sảo hơn các đồng nghiệp của mình trong việc phát hiện ra những vấn đề tiềm ẩn."

  • "The more astute investors saw the opportunity early on."

    "Các nhà đầu tư sắc sảo hơn đã sớm nhìn thấy cơ hội."

  • "She became more astute in her political dealings over time."

    "Cô ấy trở nên sắc sảo hơn trong các giao dịch chính trị của mình theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective astute sắc sảo, tinh ranh, khôn ngoan (có khả năng đánh giá tình huống hoặc con người một cách chính xác và nhanh chóng)
Adverb astutely một cách sắc sảo, một cách tinh ranh
Noun astuteness sự sắc sảo, sự tinh ranh, sự khôn ngoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁-
Proto-Germanic
*maiz
Old English
māra
Middle English
more
Latin
astus
Latin
astūtus
English
astute

Nguồn gốc của 'Astute'

Từ 'astute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'astūtus', mang nghĩa 'khôn ngoan, xảo quyệt, tinh ranh'. Gốc của nó là 'astus', có nghĩa là 'sự xảo quyệt, mưu mẹo'. Điều này cho thấy 'astute' không chỉ đơn thuần là thông minh về mặt lý thuyết mà còn là sự khôn ngoan thực tế, sắc sảo trong việc nhận định và xử lý các tình huống một cách chiến lược, thường là bằng sự khéo léo.

Sự phát triển của 'More'

Từ 'more' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*meh₁-' (nghĩa là 'lớn, vĩ đại'). Qua tiếng Proto-Germanic '*maiz' rồi đến tiếng Anh cổ 'māra', từ này đã phát triển để biểu thị sự so sánh, chỉ một số lượng, mức độ hoặc phạm vi lớn hơn. 'More' là một từ cơ bản để diễn tả sự so sánh và cường độ trong tiếng Anh, phản ánh nhu cầu cốt lõi của con người để đánh giá và so sánh.

Usage Note

“Astute” thường được dùng để mô tả khả năng nhận thức và hiểu biết một cách nhanh chóng và sâu sắc, đặc biệt trong các tình huống phức tạp hoặc cạnh tranh. Nó nhấn mạnh sự thông minh thực tế và khả năng lợi dụng thông tin để đạt được mục tiêu. So với các từ đồng nghĩa như “intelligent” (thông minh) hoặc “clever” (khéo léo), “astute” mang ý nghĩa thực tế và mục đích rõ ràng hơn. ‘More astute’ đơn giản chỉ là so sánh hơn của astute, nghĩa là 'sắc sảo hơn'.

Prepositions

in at

- **in**: Thể hiện sự sắc sảo trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: more astute in business).
- **at**: Thể hiện sự sắc sảo tại một hành động/thời điểm cụ thể (ví dụ: more astute at negotiation).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more astute
  • become become more astute
    (trở nên sắc sảo hơn)
  • grow grow more astute
    (ngày càng trở nên sắc sảo hơn)
  • seem seem more astute
    (có vẻ sắc sảo hơn)
Adverb + more astute
  • considerably a considerably more astute decision
    (một quyết định sắc sảo hơn đáng kể)
  • remarkably a remarkably more astute analysis
    (một phân tích sắc sảo hơn đáng kể)
  • much much more astute
    (sắc sảo hơn nhiều)
Noun + more astute
  • observer a more astute observer
    (một người quan sát sắc sảo hơn)
  • negotiator a more astute negotiator
    (một nhà đàm phán sắc sảo hơn)
  • strategy a more astute strategy
    (một chiến lược sắc sảo hơn)

Idioms

  • To be more astute than someone/something

    Sắc sảo, tinh ranh, khôn ngoan hơn ai/cái gì

    "She is far more astute than her competitors in reading market trends."

    (Cô ấy sắc sảo hơn hẳn các đối thủ của mình trong việc đọc vị xu hướng thị trường.)

  • To become more astute in (an area/field)

    Trở nên sắc sảo, tinh ranh, khôn ngoan hơn trong (một lĩnh vực nào đó)

    "Over the years, he has become more astute in his business dealings."

    (Trong nhiều năm qua, anh ấy đã trở nên sắc sảo hơn trong các giao dịch kinh doanh của mình.)

  • A more astute approach/move/decision

    Một cách tiếp cận/động thái/quyết định sắc sảo, khôn ngoan hơn

    "Implementing flexible working hours was a more astute move to boost employee morale."

    (Áp dụng giờ làm việc linh hoạt là một động thái sắc sảo hơn để nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more astute

Tính từ
Lật mặt

Nhạy bén, sắc sảo, tinh ranh; có khả năng đánh giá chính xác các tình huống hoặc con người và biến điều này thành lợi thế của mình.

"He was more astute than his colleagues in spotting the potential problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company needed more astute financial management, they hired a new CFO.
Bởi vì công ty cần sự quản lý tài chính sắc sảo hơn, họ đã thuê một CFO mới.
Phủ định
Unless you become more astute in identifying market trends, your business will struggle to compete.
Trừ khi bạn trở nên sắc sảo hơn trong việc xác định các xu hướng thị trường, doanh nghiệp của bạn sẽ khó cạnh tranh.
Nghi vấn
If she becomes more astute in negotiation, will she be able to secure better deals for the company?
Nếu cô ấy trở nên sắc sảo hơn trong đàm phán, liệu cô ấy có thể đạt được các thỏa thuận tốt hơn cho công ty không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company hired a consultant who was more astute than the previous one, leading to a significant increase in profits.
Công ty đã thuê một nhà tư vấn, người mà sắc sảo hơn người trước, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong lợi nhuận.
Phủ định
The manager, who was not more astute than his peers, struggled to make effective decisions.
Người quản lý, người mà không sắc sảo hơn những người đồng nghiệp của mình, đã phải vật lộn để đưa ra các quyết định hiệu quả.
Nghi vấn
Is he the candidate who is more astute and capable of solving this complex problem?
Có phải anh ấy là ứng cử viên, người mà sắc sảo hơn và có khả năng giải quyết vấn đề phức tạp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more astute".

Sự sắc sảo trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc được coi là 'astute' (sắc sảo, tinh ranh) là một phẩm chất rất được coi trọng. Nó không chỉ hàm ý thông minh mà còn là sự khôn ngoan thực tế, khả năng phán đoán nhạy bén và khả năng đưa ra các quyết định chiến lược, thông minh dẫn đến thành công. Một người 'astute' thường được ngưỡng mộ vì khả năng nhìn xa trông rộng và nắm bắt cơ hội.

Tư duy phản biện và Giải quyết vấn đề

Sự sắc sảo ('astuteness') có mối liên hệ chặt chẽ với tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả. Một người sắc sảo có thể nhanh chóng nắm bắt các tình huống phức tạp, xác định các yếu tố then chốt và đưa ra các giải pháp hoặc chiến lược hiệu quả. Phẩm chất này được đánh giá cao trong học thuật, khoa học và các lĩnh vực đòi hỏi khả năng phân tích sâu sắc.