(Top Banner Ad)
more clearly
B1
Adverbial Phrase B1 General

more clearly

UK: /ˈmɔː ˈklɪəli/ • US: /ˈmɔːr ˈklɪrli/

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng hơn một cách rõ ràng hơn dễ hiểu hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is easier to understand; with greater clarity.

Vietnamese Meaning

Một cách dễ hiểu hơn; với sự rõ ràng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you explain that more clearly?"

    "Bạn có thể giải thích điều đó rõ ràng hơn không?"

  • "The instructions need to be written more clearly."

    "Các hướng dẫn cần được viết rõ ràng hơn."

  • "He needs to communicate his ideas more clearly."

    "Anh ấy cần truyền đạt ý tưởng của mình rõ ràng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clarity sự rõ ràng, sự minh bạch
Noun clearance sự giải tỏa, sự thanh lý, khoảng trống
Verb clear làm rõ, dọn dẹp, thông suốt
Verb clarify làm sáng tỏ, giải thích rõ
Adjective clear rõ ràng, trong suốt, minh bạch
Adjective unclear không rõ ràng, mơ hồ
Adverb clearly một cách rõ ràng, dứt khoát

Synonyms

more plainly (rõ ràng hơn)more distinctly (rõ rệt hơn)more explicitly (minh bạch hơn)

Antonyms

more obscurely (khó hiểu hơn)more vaguely (mơ hồ hơn)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clārus
Old French
cler
Middle English
cler
Modern English
clear

Nguồn gốc của 'clear' và '-ly'

Từ 'clear' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clārus', có nghĩa là 'sáng, rõ ràng, minh bạch'. Qua tiếng Pháp cổ 'cler', nó đi vào tiếng Anh Trung đại. Hậu tố '-ly' được thêm vào để biến tính từ 'clear' thành trạng từ 'clearly', mô tả cách một hành động được thực hiện một cách rõ ràng.

Vai trò của 'more'

'More' là dạng so sánh hơn của tính từ/trạng từ 'much' hoặc 'many'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'māra' và tiếng Proto-Germanic '*maizō', cả hai đều mang nghĩa 'lớn hơn, nhiều hơn'. Khi kết hợp với 'clearly', 'more' tạo thành 'more clearly', có nghĩa là 'rõ ràng hơn', dùng để tăng mức độ rõ ràng của một hành động hay sự vật.

Usage Note

"More clearly" là một cụm trạng từ so sánh hơn, dùng để diễn tả mức độ rõ ràng cao hơn so với một tình huống hoặc cách diễn đạt khác. Nó thường được sử dụng để cải thiện sự hiểu biết hoặc để làm cho một thông điệp dễ tiếp thu hơn. Nó nhấn mạnh vào việc giảm thiểu sự mơ hồ hoặc nhầm lẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + more clearly
  • understand understand more clearly
    (hiểu rõ hơn)
  • see see more clearly
    (nhìn rõ hơn, thấy rõ hơn)
  • explain explain more clearly
    (giải thích rõ ràng hơn)
  • express express more clearly
    (diễn đạt rõ ràng hơn)
  • speak speak more clearly
    (nói rõ hơn)
  • think think more clearly
    (suy nghĩ minh mẫn hơn)
  • focus focus more clearly
    (tập trung rõ ràng hơn, rõ nét hơn)

Idioms

  • To see things more clearly

    Để nhìn nhận mọi việc rõ ràng hơn, sáng suốt hơn (thường sau một thời gian bối rối hoặc mơ hồ)

    "After taking a break, I was able to see things more clearly and make a better decision."

    (Sau khi nghỉ ngơi, tôi có thể nhìn nhận mọi việc rõ ràng hơn và đưa ra quyết định tốt hơn.)

  • To help someone think more clearly

    Giúp ai đó suy nghĩ minh mẫn hơn, tỉnh táo hơn

    "A good night's sleep will help you think more clearly about the problem."

    (Một giấc ngủ ngon sẽ giúp bạn suy nghĩ minh mẫn hơn về vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more clearly

Adverbial Phrase
Lật mặt

Một cách dễ hiểu hơn; với sự rõ ràng hơn.

"Could you explain that more clearly?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the director had explained the concept more clearly, the actors would have performed better.
Nếu đạo diễn đã giải thích khái niệm rõ ràng hơn, các diễn viên đã có thể diễn tốt hơn.
Phủ định
If the company had not communicated its goals more clearly, the project might not have succeeded.
Nếu công ty không truyền đạt mục tiêu của mình rõ ràng hơn, dự án có lẽ đã không thành công.
Nghi vấn
Would the audience have understood the play better if the actors had spoken more clearly?
Khán giả có hiểu vở kịch hơn không nếu các diễn viên đã nói rõ ràng hơn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you explain the problem more clearly, everyone understands it better.
Nếu bạn giải thích vấn đề rõ ràng hơn, mọi người sẽ hiểu nó tốt hơn.
Phủ định
If the instructions aren't presented more clearly, people don't follow them correctly.
Nếu các hướng dẫn không được trình bày rõ ràng hơn, mọi người không làm theo chúng một cách chính xác.
Nghi vấn
If I speak more clearly, do you understand what I mean?
Nếu tôi nói rõ ràng hơn, bạn có hiểu ý tôi không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's explanation was given more clearly than the professor's.
Lời giải thích của sinh viên được đưa ra rõ ràng hơn so với của giáo sư.
Phủ định
The children's drawings weren't displayed more clearly this year.
Những bức vẽ của bọn trẻ không được trưng bày rõ ràng hơn trong năm nay.
Nghi vấn
Was Sarah and Tom's presentation delivered more clearly than the previous group's?
Bài thuyết trình của Sarah và Tom có được trình bày rõ ràng hơn nhóm trước không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could explain it more clearly.
Tôi ước tôi có thể giải thích nó rõ ràng hơn.
Phủ định
If only I hadn't acted so rashly; now I wish I could see the consequences more clearly.
Giá mà tôi đã không hành động hấp tấp như vậy; bây giờ tôi ước tôi có thể thấy hậu quả rõ ràng hơn.
Nghi vấn
Do you wish you could understand the instructions more clearly?
Bạn có ước bạn có thể hiểu các hướng dẫn rõ ràng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more clearly".

Giá trị của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự rõ ràng và trực tiếp trong giao tiếp được đánh giá cao. Việc sử dụng 'more clearly' phản ánh mong muốn diễn đạt ý tưởng một cách dễ hiểu, không mơ hồ, giúp người nghe hoặc người đọc nắm bắt thông điệp một cách chính xác. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa có ngữ cảnh cao hơn, nơi ý nghĩa thường được ngụ ý hoặc truyền tải gián tiếp.

Tư duy minh mẫn và quyết định sáng suốt

Khả năng 'think more clearly' (suy nghĩ minh mẫn hơn) được coi là một phẩm chất quan trọng trong học thuật, công việc và cuộc sống cá nhân. Nó gắn liền với sự hợp lý, khách quan và khả năng đưa ra quyết định hiệu quả. Cụm từ này thường được dùng khi một người cần thoát khỏi cảm xúc, sự bối rối hoặc áp lực để đạt được trạng thái tinh thần tốt nhất cho việc giải quyết vấn đề.