(Top Banner Ad)
more compacted
B1
Tính từ B1 Tổng quát

more compacted

UK: /kəmˈpæktɪd/ • US: /kəmˈpæktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nén chặt hơn cô đọng hơn ép chặt hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been pressed together or reduced in size or volume.

Vietnamese Meaning

Đã được nén lại hoặc giảm kích thước hoặc thể tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landfill site is more compacted than it was last year."

    "Bãi chôn lấp rác thải được nén chặt hơn so với năm ngoái."

  • "The snow was more compacted on the ski slopes."

    "Tuyết được nén chặt hơn trên các sườn dốc trượt tuyết."

  • "They needed a more compacted version of the report."

    "Họ cần một phiên bản báo cáo được cô đọng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compact Bản giao kèo, thỏa thuận; hộp nhỏ gọn (như hộp phấn); xe hơi nhỏ gọn
Noun compaction Sự nén chặt, sự ép gọn, sự cô đặc
Noun compactness Sự chặt chẽ, độ đặc, sự gọn gàng
Verb compact Nén chặt, ép gọn; làm cho cô đọng
Adjective compact Chặt chẽ, đặc, gọn gàng, cô đọng
Adverb compactly Một cách chặt chẽ, gọn gàng, cô đọng
Adjective uncompacted Chưa được nén chặt, lỏng lẻo

Synonyms

Antonyms

less compacted (ít nén hơn)looser (lỏng lẻo hơn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pangere
Latin
compingere
Latin
compactus
English
compact
English
compacted

Nguồn gốc của 'Compacted'

Từ 'compacted' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'compactus', là quá khứ phân từ của động từ 'compingere', nghĩa là 'ghép nối lại với nhau' hoặc 'buộc chặt'. Từ 'compingere' lại được hình thành từ tiền tố 'com-' (cùng nhau) và 'pangere' (buộc, cố định). Ban đầu, nó mô tả thứ gì đó được nén chặt, ép chặt hoặc đóng gói dày đặc. Từ 'more' có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Anh cổ 'māra', dùng để chỉ sự so sánh về số lượng hoặc mức độ. Khi kết hợp, 'more compacted' diễn tả trạng thái 'được nén chặt hơn' hoặc 'dày đặc hơn'.

Usage Note

"Compacted" thường được dùng để mô tả vật liệu hoặc chất đã trải qua quá trình nén. Khi thêm "more", nó diễn tả mức độ nén nhiều hơn so với trạng thái ban đầu hoặc so với một đối tượng khác. Cần phân biệt với "compressed", mặc dù nghĩa tương tự, "compressed" có thể chỉ quá trình nén đơn thuần, trong khi "compacted" thường ngụ ý sự thay đổi về cấu trúc và mật độ.

Prepositions

into

"Compacted into" được sử dụng để chỉ rõ thứ gì đã được nén thành cái gì. Ví dụ: "The soil was compacted into a hard surface."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Đối tượng + 'more compacted'
  • make make the soil more compacted
    (làm cho đất nén chặt hơn)
  • become become more compacted
    (trở nên nén chặt hơn)
  • render render the waste more compacted
    (khiến chất thải được nén chặt hơn)
Trạng từ mức độ + 'more compacted'
  • even even more compacted
    (thậm chí còn nén chặt hơn)
  • much much more compacted
    (nén chặt hơn nhiều)
  • far far more compacted
    (nén chặt hơn hẳn)
'more compacted' + Danh từ (Đối tượng được mô tả)
  • soil more compacted soil
    (đất được nén chặt hơn)
  • data more compacted data
    (dữ liệu được nén chặt hơn)
  • layers more compacted layers
    (các lớp được nén chặt hơn)

Idioms

  • become more compacted

    Trở nên nén chặt hơn / cô đặc hơn (thường chỉ một quá trình tự nhiên hoặc vật lý)

    "Over time, the sand will become more compacted due to pressure."

    (Theo thời gian, cát sẽ trở nên nén chặt hơn do áp lực.)

  • more compacted storage

    Khả năng lưu trữ được nén chặt hơn / gọn hơn (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, công nghệ)

    "This new technology allows for more compacted storage of large files."

    (Công nghệ mới này cho phép lưu trữ các tệp lớn một cách nén chặt hơn.)

  • a more compacted schedule

    Một lịch trình dày đặc hơn / cô đọng hơn (ám chỉ thời gian được sắp xếp chặt chẽ, ít khoảng trống)

    "We had a more compacted schedule during our trip to maximize sightseeing."

    (Chúng tôi có một lịch trình dày đặc hơn trong chuyến đi để tận dụng tối đa việc tham quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more compacted

Tính từ
Lật mặt

Đã được nén lại hoặc giảm kích thước hoặc thể tích.

"The landfill site is more compacted than it was last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more compacted".

Cuộc sống đô thị và không gian thu hẹp

Ở nhiều thành phố đông dân cư trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á, khái niệm về không gian sống 'compacted living' (cuộc sống gọn nhẹ) hay 'more compacted' (thu hẹp/gọn hơn) là một thực tế phổ biến. Điều này đề cập đến việc thiết kế và sử dụng hiệu quả các căn hộ hoặc không gian sống nhỏ hơn, thường do mật độ dân số cao và chi phí bất động sản tăng. Nó ảnh hưởng đến kiến trúc, thiết kế nội thất và cả lối sống, thúc đẩy chủ nghĩa tối giản và các vật dụng đa chức năng nhằm tối ưu hóa từng mét vuông.

Công nghệ nén dữ liệu

Trong thời đại kỹ thuật số, nhu cầu về dữ liệu 'more compacted' (được nén chặt hơn) là vô cùng quan trọng. Công nghệ nén dữ liệu cho phép chúng ta lưu trữ nhiều thông tin hơn trong ít không gian hơn và truyền tải chúng nhanh hơn qua mạng. Công nghệ này là nền tảng cho mọi thứ, từ phát video trực tuyến, chơi game online đến lưu trữ tệp trên thiết bị cá nhân, giúp cuộc sống số trở nên hiệu quả và dễ tiếp cận hơn bao giờ hết.