more compacted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được nén lại hoặc giảm kích thước hoặc thể tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The landfill site is more compacted than it was last year."
"Bãi chôn lấp rác thải được nén chặt hơn so với năm ngoái."
-
"The snow was more compacted on the ski slopes."
"Tuyết được nén chặt hơn trên các sườn dốc trượt tuyết."
-
"They needed a more compacted version of the report."
"Họ cần một phiên bản báo cáo được cô đọng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compact | Bản giao kèo, thỏa thuận; hộp nhỏ gọn (như hộp phấn); xe hơi nhỏ gọn |
| Noun | compaction | Sự nén chặt, sự ép gọn, sự cô đặc |
| Noun | compactness | Sự chặt chẽ, độ đặc, sự gọn gàng |
| Verb | compact | Nén chặt, ép gọn; làm cho cô đọng |
| Adjective | compact | Chặt chẽ, đặc, gọn gàng, cô đọng |
| Adverb | compactly | Một cách chặt chẽ, gọn gàng, cô đọng |
| Adjective | uncompacted | Chưa được nén chặt, lỏng lẻo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Compacted" thường được dùng để mô tả vật liệu hoặc chất đã trải qua quá trình nén. Khi thêm "more", nó diễn tả mức độ nén nhiều hơn so với trạng thái ban đầu hoặc so với một đối tượng khác. Cần phân biệt với "compressed", mặc dù nghĩa tương tự, "compressed" có thể chỉ quá trình nén đơn thuần, trong khi "compacted" thường ngụ ý sự thay đổi về cấu trúc và mật độ.
Prepositions
"Compacted into" được sử dụng để chỉ rõ thứ gì đã được nén thành cái gì. Ví dụ: "The soil was compacted into a hard surface."
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make the soil more compacted (làm cho đất nén chặt hơn)
-
become become more compacted (trở nên nén chặt hơn)
-
render render the waste more compacted (khiến chất thải được nén chặt hơn)
-
even even more compacted (thậm chí còn nén chặt hơn)
-
much much more compacted (nén chặt hơn nhiều)
-
far far more compacted (nén chặt hơn hẳn)
-
soil more compacted soil (đất được nén chặt hơn)
-
data more compacted data (dữ liệu được nén chặt hơn)
-
layers more compacted layers (các lớp được nén chặt hơn)
Idioms
-
become more compacted
Trở nên nén chặt hơn / cô đặc hơn (thường chỉ một quá trình tự nhiên hoặc vật lý)
"Over time, the sand will become more compacted due to pressure."
(Theo thời gian, cát sẽ trở nên nén chặt hơn do áp lực.)
-
more compacted storage
Khả năng lưu trữ được nén chặt hơn / gọn hơn (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, công nghệ)
"This new technology allows for more compacted storage of large files."
(Công nghệ mới này cho phép lưu trữ các tệp lớn một cách nén chặt hơn.)
-
a more compacted schedule
Một lịch trình dày đặc hơn / cô đọng hơn (ám chỉ thời gian được sắp xếp chặt chẽ, ít khoảng trống)
"We had a more compacted schedule during our trip to maximize sightseeing."
(Chúng tôi có một lịch trình dày đặc hơn trong chuyến đi để tận dụng tối đa việc tham quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more compacted
Tính từĐã được nén lại hoặc giảm kích thước hoặc thể tích.
"The landfill site is more compacted than it was last year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more compacted".
