(Top Banner Ad)
more connected
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Xã hội, Công nghệ, Mối quan hệ

more connected

UK: /mɔː kəˈnektɪd/ • US: /mɔːr kəˈnektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối nhiều hơn gắn kết hơn liên hệ nhiều hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a stronger or greater connection; being more linked or related.

Vietnamese Meaning

Có sự kết nối mạnh mẽ hoặc lớn hơn; được liên kết hoặc liên quan nhiều hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People are more connected to each other through social media."

    "Mọi người kết nối với nhau nhiều hơn thông qua mạng xã hội."

  • "The world is becoming more connected due to globalization."

    "Thế giới đang trở nên kết nối hơn nhờ toàn cầu hóa."

  • "Students feel more connected to their teachers when they receive personalized feedback."

    "Học sinh cảm thấy kết nối với giáo viên nhiều hơn khi họ nhận được phản hồi cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối, liên kết
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Adjective connected được kết nối, có liên hệ
Adverb connectedly một cách liên kết

Synonyms

more linked (liên kết nhiều hơn)more related (liên quan nhiều hơn)

Antonyms

more disconnected (ngắt kết nối nhiều hơn)more isolated (cô lập hơn)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Công nghệ, Mối quan hệ

Kết nối và sự tiến bộ

Từ 'connected' bắt nguồn từ ý tưởng về sự liên kết và gắn bó. Trong suốt lịch sử, việc 'more connected' (kết nối nhiều hơn) giữa các cá nhân và cộng đồng đã thúc đẩy sự tiến bộ về văn hóa, khoa học và xã hội. Hãy nghĩ về cách Internet đã làm thay đổi thế giới!

Usage Note

Cụm từ "more connected" thường được sử dụng để diễn tả sự gia tăng về mức độ kết nối giữa người với người, giữa các thiết bị, hoặc giữa các ý tưởng. Nó nhấn mạnh rằng có một sự liên kết chặt chẽ hơn so với trước đây. So với các từ đồng nghĩa như "closer" (gần gũi hơn) hay "linked" (liên kết), "connected" mang ý nghĩa cụ thể hơn về một sự kết nối có thể là hữu hình (như kết nối mạng) hoặc vô hình (như kết nối tinh thần).

Prepositions

to with

Khi sử dụng "more connected to", nó thường chỉ sự kết nối với một thứ cụ thể, ví dụ: "more connected to the internet" (kết nối với internet nhiều hơn). Khi sử dụng "more connected with", nó thường chỉ sự kết nối với người hoặc cộng đồng, ví dụ: "more connected with their families" (kết nối với gia đình của họ nhiều hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more connected
  • digitally digitally more connected
    (kết nối kỹ thuật số nhiều hơn)
  • globally globally more connected
    (kết nối toàn cầu nhiều hơn)
Verb + more connected
  • become become more connected
    (trở nên kết nối hơn)
  • feel feel more connected
    (cảm thấy kết nối hơn)

Idioms

  • In this day and age, it's impossible to be more connected without technology.

    Trong thời đại ngày nay, không thể nào kết nối nhiều hơn mà không có công nghệ.

    "In this day and age, it's impossible to be more connected without technology."

    (Trong thời đại ngày nay, không thể nào kết nối nhiều hơn mà không có công nghệ.)

  • More connected, more informed.

    Kết nối nhiều hơn, hiểu biết nhiều hơn.

    "More connected, more informed."

    (Kết nối nhiều hơn, hiểu biết nhiều hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more connected

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Có sự kết nối mạnh mẽ hoặc lớn hơn; được liên kết hoặc liên quan nhiều hơn.

"People are more connected to each other through social media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more connected".

Làng Toàn Cầu (Global Village)

Khái niệm 'làng toàn cầu' diễn tả việc thế giới ngày càng trở nên 'more connected' hơn nhờ công nghệ và giao tiếp, khiến cho mọi người và các nền văn hóa trở nên gần gũi nhau hơn.

Mạng Xã Hội và Kết Nối

Mạng xã hội là một ví dụ điển hình về việc 'more connected' có thể thay đổi cách chúng ta giao tiếp và tương tác với nhau, cho phép chúng ta duy trì liên lạc với bạn bè và gia đình ở khắp mọi nơi trên thế giới.