more connected
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a stronger or greater connection; being more linked or related.
Vietnamese Meaning
Có sự kết nối mạnh mẽ hoặc lớn hơn; được liên kết hoặc liên quan nhiều hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"People are more connected to each other through social media."
"Mọi người kết nối với nhau nhiều hơn thông qua mạng xã hội."
-
"The world is becoming more connected due to globalization."
"Thế giới đang trở nên kết nối hơn nhờ toàn cầu hóa."
-
"Students feel more connected to their teachers when they receive personalized feedback."
"Học sinh cảm thấy kết nối với giáo viên nhiều hơn khi họ nhận được phản hồi cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | connect | kết nối, liên kết |
| Noun | connection | sự kết nối, mối liên hệ |
| Adjective | connected | được kết nối, có liên hệ |
| Adverb | connectedly | một cách liên kết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "more connected" thường được sử dụng để diễn tả sự gia tăng về mức độ kết nối giữa người với người, giữa các thiết bị, hoặc giữa các ý tưởng. Nó nhấn mạnh rằng có một sự liên kết chặt chẽ hơn so với trước đây. So với các từ đồng nghĩa như "closer" (gần gũi hơn) hay "linked" (liên kết), "connected" mang ý nghĩa cụ thể hơn về một sự kết nối có thể là hữu hình (như kết nối mạng) hoặc vô hình (như kết nối tinh thần).
Prepositions
Khi sử dụng "more connected to", nó thường chỉ sự kết nối với một thứ cụ thể, ví dụ: "more connected to the internet" (kết nối với internet nhiều hơn). Khi sử dụng "more connected with", nó thường chỉ sự kết nối với người hoặc cộng đồng, ví dụ: "more connected with their families" (kết nối với gia đình của họ nhiều hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
digitally digitally more connected (kết nối kỹ thuật số nhiều hơn)
-
globally globally more connected (kết nối toàn cầu nhiều hơn)
-
become become more connected (trở nên kết nối hơn)
-
feel feel more connected (cảm thấy kết nối hơn)
Idioms
-
In this day and age, it's impossible to be more connected without technology.
Trong thời đại ngày nay, không thể nào kết nối nhiều hơn mà không có công nghệ.
"In this day and age, it's impossible to be more connected without technology."
(Trong thời đại ngày nay, không thể nào kết nối nhiều hơn mà không có công nghệ.)
-
More connected, more informed.
Kết nối nhiều hơn, hiểu biết nhiều hơn.
"More connected, more informed."
(Kết nối nhiều hơn, hiểu biết nhiều hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more connected
Tính từ (so sánh hơn)Có sự kết nối mạnh mẽ hoặc lớn hơn; được liên kết hoặc liên quan nhiều hơn.
"People are more connected to each other through social media."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more connected".
