more isolated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Far away from other people, buildings, or places; remote.
Vietnamese Meaning
Xa xôi, hẻo lánh, cách biệt với những người, tòa nhà hoặc địa điểm khác; cô lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town is more isolated than it used to be."
"Thị trấn này giờ cô lập hơn so với trước đây."
-
"The research showed that elderly people are becoming more isolated."
"Nghiên cứu cho thấy rằng người già đang ngày càng trở nên cô lập hơn."
-
"The lack of public transport has made rural communities more isolated."
"Việc thiếu phương tiện giao thông công cộng đã khiến các cộng đồng nông thôn trở nên cô lập hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng "more isolated", ta nhấn mạnh mức độ cô lập cao hơn so với một trạng thái trước đó hoặc so với một đối tượng khác. Ví dụ, "The village became more isolated after the bridge collapsed" (Ngôi làng trở nên cô lập hơn sau khi cây cầu sập). Cần phân biệt với "lonely" (cô đơn), chỉ cảm giác buồn bã vì thiếu bạn bè hoặc sự giao tiếp.
Prepositions
"Isolated from" chỉ sự tách biệt về mặt vật lý hoặc xã hội. Ví dụ: "The island is isolated from the mainland." (Hòn đảo bị cô lập khỏi đất liền).
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become more isolated (trở nên cô lập hơn)
-
feel feel more isolated (cảm thấy cô lập hơn)
-
grow grow more isolated (ngày càng trở nên cô lập hơn)
-
make make someone more isolated (khiến ai đó cô lập hơn)
-
increasingly increasingly more isolated (ngày càng cô lập hơn)
-
far far more isolated (cô lập hơn rất nhiều)
-
much much more isolated (cô lập hơn nhiều)
-
relatively relatively more isolated (tương đối cô lập hơn)
-
community a community becomes more isolated (một cộng đồng trở nên cô lập hơn)
-
group a group becomes more isolated (một nhóm người trở nên cô lập hơn)
-
region a region becomes more isolated (một vùng đất trở nên cô lập hơn)
Idioms
-
drift into a more isolated existence
dần rơi vào một cuộc sống cô độc, tách biệt hơn
"After losing his job, he started to drift into a more isolated existence, rarely leaving his apartment."
(Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu dần rơi vào một cuộc sống cô độc hơn, hiếm khi rời khỏi căn hộ của mình.)
-
feel more isolated than ever
cảm thấy cô lập hơn bao giờ hết
"Despite being surrounded by people, she felt more isolated than ever at the party."
(Mặc dù được bao quanh bởi nhiều người, cô ấy cảm thấy cô lập hơn bao giờ hết tại bữa tiệc.)
-
be left more isolated
bị bỏ lại trong tình trạng cô lập hơn
"The closure of the only road left the village more isolated during the winter months."
(Việc con đường duy nhất bị đóng cửa đã khiến ngôi làng bị bỏ lại trong tình trạng cô lập hơn suốt những tháng mùa đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more isolated
Tính từXa xôi, hẻo lánh, cách biệt với những người, tòa nhà hoặc địa điểm khác; cô lập.
"The town is more isolated than it used to be."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old man is becoming more isolated as his friends move away. |
Ông lão đang trở nên ngày càng cô lập hơn khi bạn bè của ông chuyển đi. |
| Phủ định | She isn't feeling more isolated since she joined the book club. |
Cô ấy không cảm thấy cô lập hơn kể từ khi tham gia câu lạc bộ đọc sách. |
| Nghi vấn | Are they getting more isolated because they work from home? |
Họ có đang trở nên cô lập hơn vì họ làm việc tại nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more isolated".
