(Top Banner Ad)
more packed
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Tổng quát

more packed

UK: /mɔː pækt/ • US: /mɔːr pækt/

Nghĩa tiếng Việt

đông hơn chật hơn đầy ắp hơn chen chúc hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More full of people or things than before; more densely filled.

Vietnamese Meaning

Đầy người hoặc đồ vật hơn trước; được lấp đầy dày đặc hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stadium was even more packed than it was last week."

    "Sân vận động thậm chí còn đông hơn cả tuần trước."

  • "The bus was more packed this morning because of the rain."

    "Sáng nay xe buýt đông hơn vì trời mưa."

  • "The store is always more packed during the holiday season."

    "Cửa hàng luôn đông đúc hơn vào mùa lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pack đóng gói, xếp đặt
Noun pack gói, bọc; bầy (động vật); túi đeo
Adjective packed đông đúc, chật cứng; đầy ắp
Noun package gói hàng, bưu kiện
Verb unpack mở gói, dỡ đồ
Noun packer người đóng gói
Noun backpack ba lô
Noun packing sự đóng gói; vật liệu đóng gói

Synonyms

more crowded (đông đúc hơn)more full (đầy hơn)more jammed (tắc nghẽn hơn)

Antonyms

less packed (ít đông đúc hơn)more empty (trống trải hơn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mē- ('great, much')
Proto-Germanic
*maizō ('more, greater')
Old English
mara ('greater, more')
Middle English
more
English
more (comparative adverb/adjective)
Proto-Germanic
*pakkaną ('to pack')
Old French
pacque ('a bundle')
Middle English
pakken ('to put into a pack')
English
pack (verb, 'to put things into a container')
English
packed (adjective, 'filled, crowded', from past participle of 'pack')
English
more packed (comparative phrase)

Nguồn gốc của 'pack' (đóng gói, chật cứng)

Từ 'pack' có một hành trình thú vị từ tiếng Đức cổ qua tiếng Pháp cổ ('pacque' - một bó, một gói). Ban đầu, nó chỉ hành động sắp xếp đồ vật vào một cái túi hoặc hộp. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để mô tả một không gian đã được lấp đầy hoàn toàn, từ đó sinh ra tính từ 'packed' (chật cứng, đông đúc).

Nguồn gốc của 'more' (nhiều hơn)

Từ 'more' đã tồn tại từ rất lâu, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mara' và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu cổ đại có nghĩa là 'lớn'. Nó luôn được dùng để chỉ sự gia tăng về số lượng, mức độ hoặc cường độ. Khi kết hợp với 'packed', 'more packed' đơn giản là biểu thị một mức độ đông đúc hoặc chật chội cao hơn so với bình thường hoặc so với một vật khác.

Usage Note

Cụm 'more packed' diễn tả mức độ đầy, chật chội hơn so với một trạng thái khác hoặc so với bình thường. Nó thường được dùng để so sánh hai tình huống, địa điểm, hoặc thời điểm khác nhau. Ví dụ, 'The train was more packed than usual' (Tàu đông hơn thường lệ). Cần phân biệt với các từ như 'crowded' (đông đúc) và 'full' (đầy), trong đó 'packed' nhấn mạnh sự chen chúc, không còn chỗ trống.

Prepositions

with

'Packed with' thường đi với những thứ chứa đựng bên trong. Ví dụ: 'The suitcase was packed with clothes' (Vali chật ních quần áo).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + more packed
  • even even more packed
    (thậm chí còn đông đúc/chật chội hơn)
  • much much more packed
    (đông đúc/chật chội hơn nhiều)
  • far far more packed
    (đông đúc/chật chội hơn hẳn)
  • a little a little more packed
    (đông đúc/chật chội hơn một chút)
Động từ + more packed
  • become become more packed
    (trở nên đông đúc/chật chội hơn)
  • get get more packed
    (ngày càng đông đúc/chật chội hơn)
  • feel feel more packed
    (cảm thấy đông đúc/chật chội hơn)
More packed + với (with)
  • with people more packed with people
    (đông người hơn)
  • with activities more packed with activities
    (có nhiều hoạt động hơn, bận rộn hơn)
  • with information more packed with information
    (chứa nhiều thông tin hơn)
  • with tourists more packed with tourists
    (đông khách du lịch hơn)

Idioms

  • more packed than ever

    đông đúc/chật chội hơn bao giờ hết

    "The subway was more packed than ever during rush hour this morning."

    (Tàu điện ngầm đông đúc hơn bao giờ hết vào giờ cao điểm sáng nay.)

  • getting more packed (with something)

    ngày càng trở nên đông đúc/chứa nhiều thứ hơn

    "My schedule is getting more packed with meetings as the deadline approaches."

    (Lịch trình của tôi ngày càng dày đặc các cuộc họp khi hạn chót đến gần.)

  • more packed into a small space

    chứa/dồn nhiều hơn vào một không gian nhỏ

    "They tried to get more packed into the small suitcase for their trip."

    (Họ đã cố gắng nhồi nhét nhiều đồ hơn vào chiếc vali nhỏ cho chuyến đi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more packed

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Đầy người hoặc đồ vật hơn trước; được lấp đầy dày đặc hơn.

"The stadium was even more packed than it was last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more packed".

Quan niệm về không gian cá nhân

Cảm nhận về 'more packed' (đông đúc hơn) có thể khác nhau tùy theo văn hóa. Ở các nước phương Tây, không gian cá nhân thường được coi trọng và sự đông đúc quá mức có thể gây khó chịu. Ngược lại, ở một số nền văn hóa châu Á, sự gần gũi và đông đúc trong không gian công cộng như chợ hoặc phương tiện giao thông có thể được chấp nhận rộng rãi hơn, thậm chí còn là dấu hiệu của sự nhộn nhịp, sôi động.

Biểu hiện của sự thành công và phổ biến

Một nhà hàng, quán cà phê, hoặc sự kiện 'more packed' (đông đúc hơn) thường được xem là dấu hiệu của sự thành công và phổ biến. Nó gợi ý rằng nơi đó đang thu hút nhiều người hoặc cung cấp một trải nghiệm đáng giá, khiến mọi người sẵn lòng chấp nhận sự chật chội để tham gia hoặc thưởng thức.