more packed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đầy người hoặc đồ vật hơn trước; được lấp đầy dày đặc hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stadium was even more packed than it was last week."
"Sân vận động thậm chí còn đông hơn cả tuần trước."
-
"The bus was more packed this morning because of the rain."
"Sáng nay xe buýt đông hơn vì trời mưa."
-
"The store is always more packed during the holiday season."
"Cửa hàng luôn đông đúc hơn vào mùa lễ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'more packed' diễn tả mức độ đầy, chật chội hơn so với một trạng thái khác hoặc so với bình thường. Nó thường được dùng để so sánh hai tình huống, địa điểm, hoặc thời điểm khác nhau. Ví dụ, 'The train was more packed than usual' (Tàu đông hơn thường lệ). Cần phân biệt với các từ như 'crowded' (đông đúc) và 'full' (đầy), trong đó 'packed' nhấn mạnh sự chen chúc, không còn chỗ trống.
Prepositions
'Packed with' thường đi với những thứ chứa đựng bên trong. Ví dụ: 'The suitcase was packed with clothes' (Vali chật ních quần áo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
even even more packed (thậm chí còn đông đúc/chật chội hơn)
-
much much more packed (đông đúc/chật chội hơn nhiều)
-
far far more packed (đông đúc/chật chội hơn hẳn)
-
a little a little more packed (đông đúc/chật chội hơn một chút)
-
become become more packed (trở nên đông đúc/chật chội hơn)
-
get get more packed (ngày càng đông đúc/chật chội hơn)
-
feel feel more packed (cảm thấy đông đúc/chật chội hơn)
-
with people more packed with people (đông người hơn)
-
with activities more packed with activities (có nhiều hoạt động hơn, bận rộn hơn)
-
with information more packed with information (chứa nhiều thông tin hơn)
-
with tourists more packed with tourists (đông khách du lịch hơn)
Idioms
-
more packed than ever
đông đúc/chật chội hơn bao giờ hết
"The subway was more packed than ever during rush hour this morning."
(Tàu điện ngầm đông đúc hơn bao giờ hết vào giờ cao điểm sáng nay.)
-
getting more packed (with something)
ngày càng trở nên đông đúc/chứa nhiều thứ hơn
"My schedule is getting more packed with meetings as the deadline approaches."
(Lịch trình của tôi ngày càng dày đặc các cuộc họp khi hạn chót đến gần.)
-
more packed into a small space
chứa/dồn nhiều hơn vào một không gian nhỏ
"They tried to get more packed into the small suitcase for their trip."
(Họ đã cố gắng nhồi nhét nhiều đồ hơn vào chiếc vali nhỏ cho chuyến đi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more packed
Tính từ (so sánh hơn)Đầy người hoặc đồ vật hơn trước; được lấp đầy dày đặc hơn.
"The stadium was even more packed than it was last week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more packed".
