(Top Banner Ad)
more detailed
B1
Adjective (comparative) B1 General

more detailed

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết hơn tỉ mỉ hơn cụ thể hơn rõ ràng hơn kỹ lưỡng hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing a large number of details; very thorough and exact.

Vietnamese Meaning

Chứa nhiều chi tiết hơn; kỹ lưỡng và chính xác hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report provides a more detailed analysis of the market trends."

    "Báo cáo cung cấp một phân tích chi tiết hơn về xu hướng thị trường."

  • "We need a more detailed explanation of the process."

    "Chúng ta cần một lời giải thích chi tiết hơn về quy trình này."

  • "The map provides a more detailed view of the city."

    "Bản đồ cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective detailed chi tiết, tỉ mỉ
Verb detail mô tả chi tiết, trình bày tỉ mỉ
Noun detail chi tiết, thông tin cụ thể

Synonyms

Antonyms

less detailed (ít chi tiết hơn)more general (chung chung hơn)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maiz
Old English
māra
Old French
taille
English
more detailed

Nguồn Gốc Của 'Detailed'

Từ 'detailed' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'taille', có nghĩa là 'cắt, khắc'. Ban đầu, nó liên quan đến việc thêm các chi tiết nhỏ, được khắc hoặc vẽ tỉ mỉ vào một tác phẩm nghệ thuật. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm bất kỳ sự trình bày đầy đủ và chính xác về thông tin. Việc sử dụng 'more detailed' nhấn mạnh sự cần thiết hoặc mong muốn có thêm thông tin chi tiết và cụ thể hơn.

Usage Note

Cụm từ "more detailed" được sử dụng để so sánh mức độ chi tiết của một thứ gì đó so với một thứ khác. Nó nhấn mạnh rằng thông tin hoặc mô tả được cung cấp đầy đủ hơn và bao gồm nhiều khía cạnh cụ thể hơn. So với "detailed", "more detailed" thể hiện sự tăng cường về mức độ chi tiết.

Prepositions

about on regarding concerning

"more detailed about/on": Cung cấp thêm thông tin chi tiết về một chủ đề cụ thể.
"more detailed regarding/concerning": Liên quan đến một khía cạnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more detailed
  • much much more detailed
    (chi tiết hơn nhiều)
  • far far more detailed
    (chi tiết hơn rất nhiều)
  • even even more detailed
    (thậm chí còn chi tiết hơn)
Verb + more detailed
  • provide provide more detailed information
    (cung cấp thông tin chi tiết hơn)
  • give give a more detailed account
    (kể lại một cách chi tiết hơn)
  • look look at more detailed data
    (xem xét dữ liệu chi tiết hơn)

Idioms

  • In more detailed terms

    Diễn giải một cách chi tiết hơn

    "In more detailed terms, the process involves three steps."

    (Diễn giải một cách chi tiết hơn, quy trình này bao gồm ba bước.)

  • Go into more detail

    Đi vào chi tiết hơn

    "I don't have time to go into more detail right now."

    (Tôi không có thời gian để đi vào chi tiết hơn ngay bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more detailed

Adjective (comparative)
Lật mặt

Chứa nhiều chi tiết hơn; kỹ lưỡng và chính xác hơn.

"The report provides a more detailed analysis of the market trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the experiment is repeated, we get more detailed results.
Nếu thí nghiệm được lặp lại, chúng ta sẽ có kết quả chi tiết hơn.
Phủ định
If the data is incomplete, we don't get a more detailed understanding.
Nếu dữ liệu không đầy đủ, chúng ta sẽ không có được sự hiểu biết chi tiết hơn.
Nghi vấn
If you use a better microscope, do you get a more detailed image?
Nếu bạn sử dụng một kính hiển vi tốt hơn, bạn có nhận được hình ảnh chi tiết hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more detailed".

Tầm quan trọng của Chi tiết trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự rõ ràng và chi tiết được đánh giá cao trong giao tiếp và công việc. Việc cung cấp thông tin 'more detailed' thể hiện sự chuyên nghiệp, cẩn trọng và tôn trọng đối với người nghe hoặc người đọc. Ngược lại, sự thiếu chi tiết có thể bị coi là thiếu sót hoặc không đáng tin cậy.