more detailed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing a large number of details; very thorough and exact.
Vietnamese Meaning
Chứa nhiều chi tiết hơn; kỹ lưỡng và chính xác hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report provides a more detailed analysis of the market trends."
"Báo cáo cung cấp một phân tích chi tiết hơn về xu hướng thị trường."
-
"We need a more detailed explanation of the process."
"Chúng ta cần một lời giải thích chi tiết hơn về quy trình này."
-
"The map provides a more detailed view of the city."
"Bản đồ cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "more detailed" được sử dụng để so sánh mức độ chi tiết của một thứ gì đó so với một thứ khác. Nó nhấn mạnh rằng thông tin hoặc mô tả được cung cấp đầy đủ hơn và bao gồm nhiều khía cạnh cụ thể hơn. So với "detailed", "more detailed" thể hiện sự tăng cường về mức độ chi tiết.
Prepositions
"more detailed about/on": Cung cấp thêm thông tin chi tiết về một chủ đề cụ thể.
"more detailed regarding/concerning": Liên quan đến một khía cạnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much more detailed (chi tiết hơn nhiều)
-
far far more detailed (chi tiết hơn rất nhiều)
-
even even more detailed (thậm chí còn chi tiết hơn)
-
provide provide more detailed information (cung cấp thông tin chi tiết hơn)
-
give give a more detailed account (kể lại một cách chi tiết hơn)
-
look look at more detailed data (xem xét dữ liệu chi tiết hơn)
Idioms
-
In more detailed terms
Diễn giải một cách chi tiết hơn
"In more detailed terms, the process involves three steps."
(Diễn giải một cách chi tiết hơn, quy trình này bao gồm ba bước.)
-
Go into more detail
Đi vào chi tiết hơn
"I don't have time to go into more detail right now."
(Tôi không có thời gian để đi vào chi tiết hơn ngay bây giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more detailed
Adjective (comparative)Chứa nhiều chi tiết hơn; kỹ lưỡng và chính xác hơn.
"The report provides a more detailed analysis of the market trends."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the experiment is repeated, we get more detailed results. |
Nếu thí nghiệm được lặp lại, chúng ta sẽ có kết quả chi tiết hơn. |
| Phủ định | If the data is incomplete, we don't get a more detailed understanding. |
Nếu dữ liệu không đầy đủ, chúng ta sẽ không có được sự hiểu biết chi tiết hơn. |
| Nghi vấn | If you use a better microscope, do you get a more detailed image? |
Nếu bạn sử dụng một kính hiển vi tốt hơn, bạn có nhận được hình ảnh chi tiết hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more detailed".
