more essential
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'More essential'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cần thiết hoặc quan trọng hơn.
Definition (English Meaning)
To a greater degree, necessary or needed.
Ví dụ Thực tế với 'More essential'
-
"Having clean water is more essential than having a television."
"Có nước sạch quan trọng hơn là có tivi."
-
"Good communication skills are more essential in a leadership role."
"Kỹ năng giao tiếp tốt quan trọng hơn trong vai trò lãnh đạo."
-
"For survival in the wilderness, finding shelter is more essential than finding food."
"Để tồn tại trong tự nhiên hoang dã, tìm nơi trú ẩn quan trọng hơn tìm thức ăn."
Từ loại & Từ liên quan của 'More essential'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: essential (so sánh hơn)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'More essential'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'more essential' là dạng so sánh hơn của tính từ 'essential'. Nó nhấn mạnh mức độ quan trọng hoặc cần thiết của một điều gì đó so với một điều khác. 'Essential' mang ý nghĩa không thể thiếu, cực kỳ quan trọng. Khi so sánh, 'more essential' cho thấy tầm quan trọng hoặc sự cần thiết lớn hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với 'to', nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà điều gì đó quan trọng hơn: 'Education is more essential to success than luck.' Khi đi với 'for', nó thường chỉ lợi ích hoặc lý do mà điều gì đó quan trọng hơn: 'This tool is more essential for completing the task efficiently.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'More essential'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.