(Top Banner Ad)
more essential
B2
Tính từ B2 Chung

more essential

UK: /mɔːr ɪˈsenʃəl/ • US: /mɔːr ɪˈsenʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng hơn thiết yếu hơn cần thiết hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a greater degree, necessary or needed.

Vietnamese Meaning

Cần thiết hoặc quan trọng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having clean water is more essential than having a television."

    "Có nước sạch quan trọng hơn là có tivi."

  • "Good communication skills are more essential in a leadership role."

    "Kỹ năng giao tiếp tốt quan trọng hơn trong vai trò lãnh đạo."

  • "For survival in the wilderness, finding shelter is more essential than finding food."

    "Để tồn tại trong tự nhiên hoang dã, tìm nơi trú ẩn quan trọng hơn tìm thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence Bản chất, cốt lõi
Adjective essential Cần thiết, thiết yếu
Adverb essentially Về bản chất, cơ bản

Synonyms

Antonyms

less essential (ít quan trọng hơn)less crucial (ít thiết yếu hơn)optional (tùy chọn)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*es-
Latin
esse
Latin
essentialis
Old French
essentiel
English
essential
English
more essential

Nguồn gốc của 'Essential'

Từ 'essential' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'essentialis', có nghĩa là 'thuộc về bản chất'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng nó để chỉ những điều cốt lõi và không thể thiếu. Khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa quan trọng này. 'More essential' đơn giản là so sánh mức độ quan trọng cao hơn.

Usage Note

Cụm từ 'more essential' là dạng so sánh hơn của tính từ 'essential'. Nó nhấn mạnh mức độ quan trọng hoặc cần thiết của một điều gì đó so với một điều khác. 'Essential' mang ý nghĩa không thể thiếu, cực kỳ quan trọng. Khi so sánh, 'more essential' cho thấy tầm quan trọng hoặc sự cần thiết lớn hơn.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà điều gì đó quan trọng hơn: 'Education is more essential to success than luck.' Khi đi với 'for', nó thường chỉ lợi ích hoặc lý do mà điều gì đó quan trọng hơn: 'This tool is more essential for completing the task efficiently.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ bổ nghĩa
  • even even more essential
    (thậm chí còn thiết yếu hơn)
  • far far more essential
    (quan trọng hơn nhiều)
Động từ đi kèm
  • become become more essential
    (trở nên thiết yếu hơn)
  • seem seem more essential
    (có vẻ thiết yếu hơn)

Idioms

  • of the essence

    cực kỳ quan trọng, tối cần thiết

    "Time is of the essence."

    (Thời gian là tối quan trọng.)

  • more than anything

    trên hết mọi thứ, quan trọng hơn bất cứ điều gì

    "I want to see you succeed more than anything."

    (Tôi muốn thấy bạn thành công hơn bất cứ điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more essential

Tính từ
Lật mặt

Cần thiết hoặc quan trọng hơn.

"Having clean water is more essential than having a television."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more essential".

Thứ tự ưu tiên (Hierarchy of Needs)

Trong tâm lý học, khái niệm về 'thứ tự ưu tiên' cho thấy một số nhu cầu (như thức ăn, nước uống) 'more essential' hơn những nhu cầu khác (như giải trí, địa vị). Điều này ảnh hưởng đến cách chúng ta đưa ra quyết định và phân bổ nguồn lực.