(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more essential
B2

more essential

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng hơn thiết yếu hơn cần thiết hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More essential'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cần thiết hoặc quan trọng hơn.

Definition (English Meaning)

To a greater degree, necessary or needed.

Ví dụ Thực tế với 'More essential'

  • "Having clean water is more essential than having a television."

    "Có nước sạch quan trọng hơn là có tivi."

  • "Good communication skills are more essential in a leadership role."

    "Kỹ năng giao tiếp tốt quan trọng hơn trong vai trò lãnh đạo."

  • "For survival in the wilderness, finding shelter is more essential than finding food."

    "Để tồn tại trong tự nhiên hoang dã, tìm nơi trú ẩn quan trọng hơn tìm thức ăn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More essential'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: essential (so sánh hơn)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

less essential(ít quan trọng hơn)
less crucial(ít thiết yếu hơn)
optional(tùy chọn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'More essential'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'more essential' là dạng so sánh hơn của tính từ 'essential'. Nó nhấn mạnh mức độ quan trọng hoặc cần thiết của một điều gì đó so với một điều khác. 'Essential' mang ý nghĩa không thể thiếu, cực kỳ quan trọng. Khi so sánh, 'more essential' cho thấy tầm quan trọng hoặc sự cần thiết lớn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

Khi đi với 'to', nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà điều gì đó quan trọng hơn: 'Education is more essential to success than luck.' Khi đi với 'for', nó thường chỉ lợi ích hoặc lý do mà điều gì đó quan trọng hơn: 'This tool is more essential for completing the task efficiently.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'More essential'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)