more important
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Greater in significance or value.
Vietnamese Meaning
Quan trọng hơn, có ý nghĩa hoặc giá trị lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Getting good grades is more important than going to parties."
"Việc đạt điểm cao quan trọng hơn việc đi dự tiệc."
-
"Family is more important than money."
"Gia đình quan trọng hơn tiền bạc."
-
"It is more important to be kind than to be right."
"Lòng tốt quan trọng hơn việc đúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | importance | tầm quan trọng, sự quan trọng |
| Adverb | importantly | một cách quan trọng; điều quan trọng là |
| Adjective | unimportant | không quan trọng, không đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để so sánh mức độ quan trọng của hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, ý tưởng. 'More important' nhấn mạnh rằng một điều gì đó có trọng lượng, ảnh hưởng, hoặc giá trị lớn hơn so với những điều khác được so sánh. Nó thường được dùng để đưa ra quyết định, đánh giá, hoặc ưu tiên.
Prepositions
'Than' được dùng để so sánh trực tiếp giữa hai đối tượng: 'A is more important than B'. 'To' được dùng để thể hiện tầm quan trọng tương đối của một điều gì đó so với một điều khác, thường trong ngữ cảnh đưa ra lời khuyên hoặc lý do: 'It's more important to focus on the long-term goals.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much more important (quan trọng hơn nhiều)
-
far far more important (quan trọng hơn rất nhiều)
-
even even more important (thậm chí còn quan trọng hơn)
-
consider consider more important (coi trọng hơn, xem là quan trọng hơn)
-
become become more important (trở nên quan trọng hơn)
-
make make something more important (làm cho cái gì đó quan trọng hơn)
Idioms
-
What's more important is...
Điều quan trọng hơn là...
"We might lose some money, but what's more important is that we keep our reputation."
(Chúng ta có thể mất một ít tiền, nhưng điều quan trọng hơn là chúng ta giữ được danh tiếng của mình.)
-
There are more important things to worry about.
Có những điều quan trọng hơn để lo lắng.
"Don't sweat the small stuff; there are more important things to worry about."
(Đừng lo lắng về những chuyện vặt vãnh; có những điều quan trọng hơn để lo lắng.)
-
More important than life itself.
Quan trọng hơn cả tính mạng.
"For him, honor was more important than life itself."
(Đối với anh ấy, danh dự quan trọng hơn cả tính mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more important
Cụm tính từ so sánh hơnQuan trọng hơn, có ý nghĩa hoặc giá trị lớn hơn.
"Getting good grades is more important than going to parties."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more important".
