(Top Banner Ad)
more important
B1
Cụm tính từ so sánh hơn B1 Chung

more important

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng hơn có ý nghĩa hơn đáng kể hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Greater in significance or value.

Vietnamese Meaning

Quan trọng hơn, có ý nghĩa hoặc giá trị lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Getting good grades is more important than going to parties."

    "Việc đạt điểm cao quan trọng hơn việc đi dự tiệc."

  • "Family is more important than money."

    "Gia đình quan trọng hơn tiền bạc."

  • "It is more important to be kind than to be right."

    "Lòng tốt quan trọng hơn việc đúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun importance tầm quan trọng, sự quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng; điều quan trọng là
Adjective unimportant không quan trọng, không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Origin of 'more'
PIE
*meh₁-
Proto-Germanic
*maizō
Old English
māra
Middle English
more
Modern English
more
Origin of 'important'
Latin
importāre
Old French
important
Middle English
important
Modern English
important
Formation
'more important' (Standard English comparative construction)

Nguồn gốc của các từ cấu thành và sự kết hợp

Cụm từ 'more important' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử phát triển riêng biệt. 'More' (nhiều hơn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'māra', sau đó là tiếng Proto-Germanic '*maizō', và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*meh₁-' có nghĩa là 'lớn, nhiều'. Trong khi đó, 'important' (quan trọng) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'importāre' (nghĩa là 'mang vào, có ý nghĩa, quan trọng'), qua tiếng Pháp cổ 'important'. Trong tiếng Anh hiện đại, chúng kết hợp theo quy tắc ngữ pháp để tạo thành dạng so sánh hơn của tính từ dài, nhấn mạnh tầm quan trọng tăng thêm.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để so sánh mức độ quan trọng của hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, ý tưởng. 'More important' nhấn mạnh rằng một điều gì đó có trọng lượng, ảnh hưởng, hoặc giá trị lớn hơn so với những điều khác được so sánh. Nó thường được dùng để đưa ra quyết định, đánh giá, hoặc ưu tiên.

Prepositions

than to

'Than' được dùng để so sánh trực tiếp giữa hai đối tượng: 'A is more important than B'. 'To' được dùng để thể hiện tầm quan trọng tương đối của một điều gì đó so với một điều khác, thường trong ngữ cảnh đưa ra lời khuyên hoặc lý do: 'It's more important to focus on the long-term goals.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + more important
  • much much more important
    (quan trọng hơn nhiều)
  • far far more important
    (quan trọng hơn rất nhiều)
  • even even more important
    (thậm chí còn quan trọng hơn)
Verb + more important
  • consider consider more important
    (coi trọng hơn, xem là quan trọng hơn)
  • become become more important
    (trở nên quan trọng hơn)
  • make make something more important
    (làm cho cái gì đó quan trọng hơn)

Idioms

  • What's more important is...

    Điều quan trọng hơn là...

    "We might lose some money, but what's more important is that we keep our reputation."

    (Chúng ta có thể mất một ít tiền, nhưng điều quan trọng hơn là chúng ta giữ được danh tiếng của mình.)

  • There are more important things to worry about.

    Có những điều quan trọng hơn để lo lắng.

    "Don't sweat the small stuff; there are more important things to worry about."

    (Đừng lo lắng về những chuyện vặt vãnh; có những điều quan trọng hơn để lo lắng.)

  • More important than life itself.

    Quan trọng hơn cả tính mạng.

    "For him, honor was more important than life itself."

    (Đối với anh ấy, danh dự quan trọng hơn cả tính mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more important

Cụm tính từ so sánh hơn
Lật mặt

Quan trọng hơn, có ý nghĩa hoặc giá trị lớn hơn.

"Getting good grades is more important than going to parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more important".

Văn hóa ưu tiên giá trị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng xác định và ưu tiên 'điều gì quan trọng hơn' là một kỹ năng tư duy và sống được đánh giá cao. Các câu nói như 'Health is more important than wealth' (Sức khỏe quan trọng hơn của cải) hay 'Family is more important than career' (Gia đình quan trọng hơn sự nghiệp) không chỉ là lời khuyên mà còn phản ánh những giá trị cốt lõi được đề cao trong xã hội, giúp định hình hành vi và quyết định cá nhân.

Tầm quan trọng trong tranh luận và thuyết phục

Cụm từ 'more important' thường được sử dụng như một công cụ hùng biện mạnh mẽ trong giao tiếp, đặc biệt trong các cuộc tranh luận, thuyết trình hoặc đàm phán ở phương Tây. Nó giúp người nói nhấn mạnh một luận điểm, thuyết phục người nghe về tính cấp thiết hoặc giá trị ưu việt của một ý tưởng, giải pháp, hay vấn đề, từ đó hướng tới việc đạt được sự đồng thuận hoặc thay đổi quan điểm.