more crucial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely important or necessary; decisive or critical, especially in the success or failure of something.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; có tính chất quyết định hoặc mang tính then chốt, đặc biệt trong sự thành công hoặc thất bại của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Securing funding is more crucial now than ever."
"Việc đảm bảo nguồn tài trợ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết."
-
"Having the right equipment is more crucial than enthusiasm alone."
"Có thiết bị phù hợp quan trọng hơn chỉ có lòng nhiệt huyết."
-
"Data security is becoming more crucial for businesses."
"Bảo mật dữ liệu đang trở nên quan trọng hơn đối với các doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Crucial" nhấn mạnh tầm quan trọng mang tính quyết định, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng. Khi dùng "more crucial", ta đang so sánh tầm quan trọng của một yếu tố/sự việc nào đó so với một hoặc nhiều yếu tố/sự việc khác. Cần phân biệt với "important" (quan trọng) là một khái niệm rộng hơn, không nhất thiết mang tính chất quyết định.
Prepositions
Khi đi với "to", "crucial" thể hiện sự cần thiết đối với một mục tiêu, kết quả cụ thể. Ví dụ: "It is crucial to our success." (Điều này là then chốt cho thành công của chúng ta). Khi đi với "for", "crucial" thể hiện lợi ích hoặc sự cần thiết đối với một đối tượng hoặc mục đích chung. Ví dụ: "Sleep is crucial for good health." (Giấc ngủ là then chốt cho sức khỏe tốt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become more crucial (trở nên quan trọng hơn)
-
prove prove more crucial (chứng tỏ là quan trọng hơn)
-
make make something more crucial (làm cho điều gì đó trở nên quan trọng hơn)
-
consider consider more crucial (coi là quan trọng hơn)
-
even even more crucial (thậm chí còn quan trọng hơn)
-
increasingly increasingly more crucial (ngày càng quan trọng hơn)
-
far far more crucial (quan trọng hơn nhiều)
-
much much more crucial (quan trọng hơn nhiều)
-
factor a more crucial factor (một yếu tố quan trọng hơn)
-
moment a more crucial moment (một khoảnh khắc quan trọng hơn)
-
step a more crucial step (một bước đi quan trọng hơn)
-
role a more crucial role (một vai trò quan trọng hơn)
-
for more crucial for success (quan trọng hơn đối với thành công)
-
to more crucial to development (quan trọng hơn đối với sự phát triển)
Idioms
-
play a more crucial role
đóng một vai trò quan trọng hơn, có ảnh hưởng lớn hơn
"In the digital age, cybersecurity plays an even more crucial role in protecting personal data."
(Trong kỷ nguyên số, an ninh mạng đóng một vai trò thậm chí còn quan trọng hơn trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân.)
-
reach a more crucial stage/juncture
đạt đến một giai đoạn/thời điểm quan trọng hơn, mang tính quyết định hơn
"The negotiations have reached a more crucial juncture where a final decision must be made."
(Các cuộc đàm phán đã đạt đến một thời điểm quan trọng hơn, nơi một quyết định cuối cùng phải được đưa ra.)
-
the more crucial, the better
càng quan trọng thì càng tốt (thường ngụ ý rằng tầm quan trọng sẽ thúc đẩy hành động hoặc kết quả tốt hơn)
"When it comes to emergency preparedness, the more crucial the detail, the better prepared we will be."
(Khi nói đến việc chuẩn bị khẩn cấp, chi tiết càng quan trọng thì chúng ta càng được chuẩn bị tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more crucial
Tính từCực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; có tính chất quyết định hoặc mang tính then chốt, đặc biệt trong sự thành công hoặc thất bại của một điều gì đó.
"Securing funding is more crucial now than ever."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more crucial".
