(Top Banner Ad)
more crucial
B2
Tính từ B2 Tổng quát

more crucial

UK: /ˈkruːʃəl/ • US: /ˈkruːʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng hơn then chốt hơn cần thiết hơn mấu chốt hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely important or necessary; decisive or critical, especially in the success or failure of something.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; có tính chất quyết định hoặc mang tính then chốt, đặc biệt trong sự thành công hoặc thất bại của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Securing funding is more crucial now than ever."

    "Việc đảm bảo nguồn tài trợ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết."

  • "Having the right equipment is more crucial than enthusiasm alone."

    "Có thiết bị phù hợp quan trọng hơn chỉ có lòng nhiệt huyết."

  • "Data security is becoming more crucial for businesses."

    "Bảo mật dữ liệu đang trở nên quan trọng hơn đối với các doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crucial quan trọng, thiết yếu, có tính quyết định
Adverb crucially một cách quan trọng, cốt yếu
Noun cruciality sự quan trọng, tính thiết yếu (ít dùng hơn)
Noun crux điểm cốt yếu, vấn đề then chốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux
French
crucial
English
crucial
Old English
māra
Proto-Germanic
*maizō
English
more

Nguồn gốc của 'Crucial'

Từ 'crucial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crux', có nghĩa là 'thập tự giá'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những điểm 'giao nhau' hoặc 'ngã tư đường', nơi cần đưa ra một quyết định quan trọng. Từ đó, nghĩa của 'crucial' phát triển thành 'cực kỳ quan trọng' hoặc 'mang tính quyết định', giống như một bước ngoặt ở ngã tư đường mà bạn phải chọn hướng đi.

Nguồn gốc của 'More'

Từ 'more' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'māra' và tiếng Proto-Germanic '*maizō', cả hai đều có nghĩa là 'lớn hơn' hoặc 'nhiều hơn'. Nó là dạng so sánh của 'much' hoặc 'many', dùng để chỉ mức độ hoặc số lượng tăng lên. Khi kết hợp với 'crucial', nó nhấn mạnh rằng điều gì đó có tầm quan trọng cao hơn hoặc lớn hơn.

Usage Note

"Crucial" nhấn mạnh tầm quan trọng mang tính quyết định, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng. Khi dùng "more crucial", ta đang so sánh tầm quan trọng của một yếu tố/sự việc nào đó so với một hoặc nhiều yếu tố/sự việc khác. Cần phân biệt với "important" (quan trọng) là một khái niệm rộng hơn, không nhất thiết mang tính chất quyết định.

Prepositions

to for

Khi đi với "to", "crucial" thể hiện sự cần thiết đối với một mục tiêu, kết quả cụ thể. Ví dụ: "It is crucial to our success." (Điều này là then chốt cho thành công của chúng ta). Khi đi với "for", "crucial" thể hiện lợi ích hoặc sự cần thiết đối với một đối tượng hoặc mục đích chung. Ví dụ: "Sleep is crucial for good health." (Giấc ngủ là then chốt cho sức khỏe tốt).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more crucial
  • become become more crucial
    (trở nên quan trọng hơn)
  • prove prove more crucial
    (chứng tỏ là quan trọng hơn)
  • make make something more crucial
    (làm cho điều gì đó trở nên quan trọng hơn)
  • consider consider more crucial
    (coi là quan trọng hơn)
Adverb + more crucial
  • even even more crucial
    (thậm chí còn quan trọng hơn)
  • increasingly increasingly more crucial
    (ngày càng quan trọng hơn)
  • far far more crucial
    (quan trọng hơn nhiều)
  • much much more crucial
    (quan trọng hơn nhiều)
Noun + more crucial
  • factor a more crucial factor
    (một yếu tố quan trọng hơn)
  • moment a more crucial moment
    (một khoảnh khắc quan trọng hơn)
  • step a more crucial step
    (một bước đi quan trọng hơn)
  • role a more crucial role
    (một vai trò quan trọng hơn)
Prepositional Phrases
  • for more crucial for success
    (quan trọng hơn đối với thành công)
  • to more crucial to development
    (quan trọng hơn đối với sự phát triển)

Idioms

  • play a more crucial role

    đóng một vai trò quan trọng hơn, có ảnh hưởng lớn hơn

    "In the digital age, cybersecurity plays an even more crucial role in protecting personal data."

    (Trong kỷ nguyên số, an ninh mạng đóng một vai trò thậm chí còn quan trọng hơn trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân.)

  • reach a more crucial stage/juncture

    đạt đến một giai đoạn/thời điểm quan trọng hơn, mang tính quyết định hơn

    "The negotiations have reached a more crucial juncture where a final decision must be made."

    (Các cuộc đàm phán đã đạt đến một thời điểm quan trọng hơn, nơi một quyết định cuối cùng phải được đưa ra.)

  • the more crucial, the better

    càng quan trọng thì càng tốt (thường ngụ ý rằng tầm quan trọng sẽ thúc đẩy hành động hoặc kết quả tốt hơn)

    "When it comes to emergency preparedness, the more crucial the detail, the better prepared we will be."

    (Khi nói đến việc chuẩn bị khẩn cấp, chi tiết càng quan trọng thì chúng ta càng được chuẩn bị tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more crucial

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; có tính chất quyết định hoặc mang tính then chốt, đặc biệt trong sự thành công hoặc thất bại của một điều gì đó.

"Securing funding is more crucial now than ever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more crucial".

Ngã ba đường và Quyết định quan trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'ngã ba đường' (crossroads) là một biểu tượng mạnh mẽ cho những thời điểm quan trọng trong cuộc đời, nơi một cá nhân phải đưa ra một quyết định thay đổi cuộc đời. Khái niệm 'more crucial' phản ánh tầm quan trọng của việc nhận biết và hành động đúng đắn tại những 'ngã ba đường' này, vì chúng thường định hình tương lai.

Tư duy phản biện và Ưu tiên

Trong môi trường làm việc và học tập phương Tây, khả năng nhận diện và ưu tiên các yếu tố 'more crucial' (quan trọng hơn) là một kỹ năng được đánh giá cao. Điều này liên quan đến tư duy phản biện và quản lý thời gian hiệu quả, giúp tập trung nguồn lực vào những khía cạnh có tác động lớn nhất đến thành công.