(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more crucial
B2

more crucial

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng hơn then chốt hơn cần thiết hơn mấu chốt hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More crucial'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; có tính chất quyết định hoặc mang tính then chốt, đặc biệt trong sự thành công hoặc thất bại của một điều gì đó.

Definition (English Meaning)

Extremely important or necessary; decisive or critical, especially in the success or failure of something.

Ví dụ Thực tế với 'More crucial'

  • "Securing funding is more crucial now than ever."

    "Việc đảm bảo nguồn tài trợ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết."

  • "Having the right equipment is more crucial than enthusiasm alone."

    "Có thiết bị phù hợp quan trọng hơn chỉ có lòng nhiệt huyết."

  • "Data security is becoming more crucial for businesses."

    "Bảo mật dữ liệu đang trở nên quan trọng hơn đối với các doanh nghiệp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More crucial'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'More crucial'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Crucial" nhấn mạnh tầm quan trọng mang tính quyết định, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng. Khi dùng "more crucial", ta đang so sánh tầm quan trọng của một yếu tố/sự việc nào đó so với một hoặc nhiều yếu tố/sự việc khác. Cần phân biệt với "important" (quan trọng) là một khái niệm rộng hơn, không nhất thiết mang tính chất quyết định.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

Khi đi với "to", "crucial" thể hiện sự cần thiết đối với một mục tiêu, kết quả cụ thể. Ví dụ: "It is crucial to our success." (Điều này là then chốt cho thành công của chúng ta). Khi đi với "for", "crucial" thể hiện lợi ích hoặc sự cần thiết đối với một đối tượng hoặc mục đích chung. Ví dụ: "Sleep is crucial for good health." (Giấc ngủ là then chốt cho sức khỏe tốt).

Ngữ pháp ứng dụng với 'More crucial'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)