(Top Banner Ad)
more formal
B1
Cụm tính từ B1 Tổng quát

more formal

Nghĩa tiếng Việt

trang trọng hơn nghi thức hơn có quy củ hơn chính thống hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a greater degree conforming to conventional rules or etiquette; less casual.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ tuân thủ các quy tắc hoặc nghi thức thông thường cao hơn; ít thoải mái, trang trọng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company dress code became more formal after the new CEO took over."

    "Quy tắc ăn mặc của công ty trở nên trang trọng hơn sau khi CEO mới nhậm chức."

  • "We need to make our marketing materials more formal to appeal to a wider audience."

    "Chúng ta cần làm cho tài liệu marketing của mình trang trọng hơn để thu hút một lượng khán giả lớn hơn."

  • "The meeting became more formal when the CEO arrived."

    "Cuộc họp trở nên trang trọng hơn khi CEO đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective formal Trang trọng, chính thức
Noun formality Sự trang trọng, nghi thức
Adverb formally Một cách trang trọng, chính thức

Synonyms

more official (chính thức hơn)more ceremonious (trang trọng hơn, mang tính nghi lễ hơn)more conventional (quy ước hơn, theo khuôn phép hơn)

Antonyms

less formal (ít trang trọng hơn)more casual (thoải mái hơn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
more formal

Nguồn gốc của 'more formal'

Cụm từ 'more formal' đơn giản chỉ là sự kết hợp của từ 'more', có nghĩa là 'hơn', và tính từ 'formal', có nghĩa là 'trang trọng, chính thức'. Do đó, 'more formal' mang ý nghĩa là 'trang trọng hơn, chính thức hơn'.

Usage Note

Cụm từ 'more formal' được sử dụng để so sánh mức độ trang trọng giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, hoặc tình huống. Nó ngụ ý một sự chuyển dịch từ một trạng thái ít trang trọng sang một trạng thái trang trọng hơn. Nó thường liên quan đến ngôn ngữ, trang phục, hành vi ứng xử, hoặc các tình huống xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more formal
  • slightly slightly more formal
    (hơi trang trọng hơn một chút)
  • much much more formal
    (trang trọng hơn nhiều)
Verb + more formal
  • become become more formal
    (trở nên trang trọng hơn)
  • is is more formal
    (trang trọng hơn)
  • look look more formal
    (trông trang trọng hơn)

Idioms

  • Erring on the side of more formal

    Chọn cách cư xử hoặc ăn mặc có phần trang trọng hơn để tránh sự xuề xòa hoặc thiếu tôn trọng.

    "When in doubt, err on the side of more formal attire."

    (Khi không chắc chắn, tốt hơn là nên chọn trang phục có phần trang trọng hơn.)

  • Gradually become more formal

    Dần dần trở nên trang trọng hơn, thường là trong một mối quan hệ hoặc tình huống.

    "The relationship started casually, but gradually became more formal as they got to know each other."

    (Mối quan hệ bắt đầu một cách thoải mái, nhưng dần dần trở nên trang trọng hơn khi họ hiểu nhau hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more formal

Cụm tính từ
Lật mặt

Ở mức độ tuân thủ các quy tắc hoặc nghi thức thông thường cao hơn; ít thoải mái, trang trọng hơn.

"The company dress code became more formal after the new CEO took over."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more formal".

Văn hóa giao tiếp trang trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng ngôn ngữ và hành vi trang trọng hơn (more formal) thường được coi trọng trong các tình huống kinh doanh, phỏng vấn xin việc, hoặc khi gặp gỡ những người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn. Điều này thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp.

Dress Code

Nhiều sự kiện xã hội và nơi làm việc có quy định về trang phục (dress code). 'More formal' thường liên quan đến việc mặc trang phục lịch sự hơn, chẳng hạn như vest, váy dài, hoặc quần âu thay vì quần jean hoặc áo phông. Chọn trang phục 'more formal' cho thấy bạn coi trọng sự kiện hoặc nơi làm việc đó.