more gently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a gentler manner; with more tenderness, care, or mildness.
Vietnamese Meaning
Một cách nhẹ nhàng hơn; với sự dịu dàng, cẩn thận hoặc ôn hòa hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please treat the wound more gently."
"Xin hãy xử lý vết thương nhẹ nhàng hơn."
-
"The wind blew more gently through the trees."
"Gió thổi nhẹ nhàng hơn qua những hàng cây."
-
"Try to speak to her more gently; she's very sensitive."
"Cố gắng nói chuyện với cô ấy nhẹ nhàng hơn; cô ấy rất nhạy cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | gentle | dịu dàng, nhẹ nhàng |
| Noun | gentleness | sự dịu dàng, sự nhẹ nhàng |
| Adverb | gently | một cách dịu dàng, một cách nhẹ nhàng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'more gently' là dạng so sánh hơn của trạng từ 'gently'. Nó được sử dụng để diễn tả hành động được thực hiện với mức độ nhẹ nhàng, dịu dàng hoặc cẩn thận cao hơn so với một tình huống hoặc hành động khác. Thường dùng để so sánh cách thực hiện hành động giữa hai đối tượng hoặc hai thời điểm khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
treat treat more gently (đối xử dịu dàng hơn)
-
handle handle more gently (xử lý nhẹ nhàng hơn)
-
speak speak more gently (nói năng nhẹ nhàng hơn)
-
slightly slightly more gently (nhẹ nhàng hơn một chút)
-
much much more gently (nhẹ nhàng hơn nhiều)
Idioms
-
Handle with kid gloves (relates to 'more gently')
Nâng niu, đối xử một cách hết sức cẩn thận và nhẹ nhàng.
"This antique vase needs to be handled with kid gloves."
(Chiếc bình cổ này cần được nâng niu một cách cẩn thận.)
-
Tread lightly (relates to 'more gently')
Cư xử thận trọng, tế nhị, đặc biệt trong một tình huống nhạy cảm.
"You need to tread lightly when discussing his divorce."
(Bạn cần phải cư xử thật tế nhị khi thảo luận về vụ ly hôn của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more gently
Adverb (comparative)Một cách nhẹ nhàng hơn; với sự dịu dàng, cẩn thận hoặc ôn hòa hơn.
"Please treat the wound more gently."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been handling the antique vase more gently, knowing its fragility. |
Cô ấy đã nâng niu chiếc bình cổ một cách nhẹ nhàng hơn, vì biết nó dễ vỡ. |
| Phủ định | He hadn't been treating her more gently, which led to misunderstandings. |
Anh ấy đã không đối xử với cô ấy nhẹ nhàng hơn, điều này dẫn đến những hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Had they been persuading him more gently to reconsider his decision? |
Họ đã thuyết phục anh ấy nhẹ nhàng hơn để xem xét lại quyết định của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more gently".
