(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more gently
B1

more gently

Adverb (comparative)

Nghĩa tiếng Việt

nhẹ nhàng hơn dịu dàng hơn nhẹ tay hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More gently'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách nhẹ nhàng hơn; với sự dịu dàng, cẩn thận hoặc ôn hòa hơn.

Definition (English Meaning)

In a gentler manner; with more tenderness, care, or mildness.

Ví dụ Thực tế với 'More gently'

  • "Please treat the wound more gently."

    "Xin hãy xử lý vết thương nhẹ nhàng hơn."

  • "The wind blew more gently through the trees."

    "Gió thổi nhẹ nhàng hơn qua những hàng cây."

  • "Try to speak to her more gently; she's very sensitive."

    "Cố gắng nói chuyện với cô ấy nhẹ nhàng hơn; cô ấy rất nhạy cảm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More gently'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

more harshly(gay gắt hơn)
more roughly(thô bạo hơn)
more forcefully(mạnh mẽ hơn)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'More gently'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'more gently' là dạng so sánh hơn của trạng từ 'gently'. Nó được sử dụng để diễn tả hành động được thực hiện với mức độ nhẹ nhàng, dịu dàng hoặc cẩn thận cao hơn so với một tình huống hoặc hành động khác. Thường dùng để so sánh cách thực hiện hành động giữa hai đối tượng hoặc hai thời điểm khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'More gently'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)