(Top Banner Ad)
more gently
B1
Adverb (comparative) B1 General

more gently

UK: /ˈdʒentli/ • US: /ˈdʒɛntli/

Nghĩa tiếng Việt

nhẹ nhàng hơn dịu dàng hơn nhẹ tay hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a gentler manner; with more tenderness, care, or mildness.

Vietnamese Meaning

Một cách nhẹ nhàng hơn; với sự dịu dàng, cẩn thận hoặc ôn hòa hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please treat the wound more gently."

    "Xin hãy xử lý vết thương nhẹ nhàng hơn."

  • "The wind blew more gently through the trees."

    "Gió thổi nhẹ nhàng hơn qua những hàng cây."

  • "Try to speak to her more gently; she's very sensitive."

    "Cố gắng nói chuyện với cô ấy nhẹ nhàng hơn; cô ấy rất nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gentle dịu dàng, nhẹ nhàng
Noun gentleness sự dịu dàng, sự nhẹ nhàng
Adverb gently một cách dịu dàng, một cách nhẹ nhàng

Synonyms

Antonyms

more harshly (gay gắt hơn)more roughly (thô bạo hơn)more forcefully (mạnh mẽ hơn)

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'gently'

Từ 'gently' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'gentil', có nghĩa là 'quý phái, lịch sự'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành nghĩa 'nhẹ nhàng, dịu dàng' như chúng ta biết ngày nay. Cụm 'more gently' đơn giản là so sánh hơn của trạng từ 'gently'.

Usage Note

Cụm từ 'more gently' là dạng so sánh hơn của trạng từ 'gently'. Nó được sử dụng để diễn tả hành động được thực hiện với mức độ nhẹ nhàng, dịu dàng hoặc cẩn thận cao hơn so với một tình huống hoặc hành động khác. Thường dùng để so sánh cách thực hiện hành động giữa hai đối tượng hoặc hai thời điểm khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more gently
  • treat treat more gently
    (đối xử dịu dàng hơn)
  • handle handle more gently
    (xử lý nhẹ nhàng hơn)
  • speak speak more gently
    (nói năng nhẹ nhàng hơn)
Adjective + more gently
  • slightly slightly more gently
    (nhẹ nhàng hơn một chút)
  • much much more gently
    (nhẹ nhàng hơn nhiều)

Idioms

  • Handle with kid gloves (relates to 'more gently')

    Nâng niu, đối xử một cách hết sức cẩn thận và nhẹ nhàng.

    "This antique vase needs to be handled with kid gloves."

    (Chiếc bình cổ này cần được nâng niu một cách cẩn thận.)

  • Tread lightly (relates to 'more gently')

    Cư xử thận trọng, tế nhị, đặc biệt trong một tình huống nhạy cảm.

    "You need to tread lightly when discussing his divorce."

    (Bạn cần phải cư xử thật tế nhị khi thảo luận về vụ ly hôn của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more gently

Adverb (comparative)
Lật mặt

Một cách nhẹ nhàng hơn; với sự dịu dàng, cẩn thận hoặc ôn hòa hơn.

"Please treat the wound more gently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been handling the antique vase more gently, knowing its fragility.
Cô ấy đã nâng niu chiếc bình cổ một cách nhẹ nhàng hơn, vì biết nó dễ vỡ.
Phủ định
He hadn't been treating her more gently, which led to misunderstandings.
Anh ấy đã không đối xử với cô ấy nhẹ nhàng hơn, điều này dẫn đến những hiểu lầm.
Nghi vấn
Had they been persuading him more gently to reconsider his decision?
Họ đã thuyết phục anh ấy nhẹ nhàng hơn để xem xét lại quyết định của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more gently".

Sự quan trọng của sự dịu dàng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông, sự dịu dàng và tôn trọng trong giao tiếp được đánh giá cao. Sử dụng 'more gently' thể hiện sự quan tâm đến cảm xúc của người khác và tạo ra một môi trường hòa nhã.