(Top Banner Ad)
more forcefully
B2
Trạng từ (Adverb) B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

more forcefully

UK: /ˈfɔːsfəli/ • US: /ˈfɔrsfəli/

Nghĩa tiếng Việt

mạnh mẽ hơn quyết liệt hơn một cách dứt khoát hơn bằng vũ lực mạnh hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a powerful, energetic, or effective way; with force.

Vietnamese Meaning

Một cách mạnh mẽ, năng nổ, hoặc hiệu quả; bằng vũ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government needs to address the issue more forcefully."

    "Chính phủ cần giải quyết vấn đề một cách mạnh mẽ hơn."

  • "She pushed the door open more forcefully this time."

    "Lần này cô ấy đẩy cánh cửa mở ra mạnh mẽ hơn."

  • "The protesters were dispersed more forcefully than before."

    "Những người biểu tình đã bị giải tán mạnh mẽ hơn trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force sức mạnh, lực lượng
Verb force ép buộc, cưỡng ép
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
Adverb forcefully một cách mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*furþiz
Old English
forth
Middle English
force

Nguồn gốc của 'force'

Từ 'force' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fortis', có nghĩa là 'mạnh mẽ'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ý nghĩa ban đầu của nó liên quan đến sức mạnh thể chất, nhưng sau đó mở rộng ra để bao gồm cả sức mạnh tinh thần và ảnh hưởng.

Usage Note

Khi sử dụng 'more forcefully', ý nghĩa là một hành động được thực hiện với nhiều lực, năng lượng, hoặc quyết tâm hơn so với trước đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ của hành động hoặc tác động mà hành động đó tạo ra. So với các từ đồng nghĩa như 'strongly' hoặc 'vigorously', 'forcefully' mang ý nghĩa về việc áp dụng sức mạnh hoặc quyền lực một cách rõ rệt hơn. 'Strongly' có thể chỉ một ý kiến hoặc cảm xúc mạnh mẽ, trong khi 'vigorously' thường liên quan đến năng lượng và sự nhiệt tình.

Prepositions

with against

'with force': Diễn tả cách thức hành động, nhấn mạnh việc sử dụng sức mạnh. Ví dụ: 'He argued with force.' ('Anh ta tranh luận một cách mạnh mẽ.')
'against': Diễn tả hành động chống lại điều gì đó bằng sức mạnh. Ví dụ: 'They pushed back against the protestors forcefully.' ('Họ đẩy lùi người biểu tình một cách mạnh mẽ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more forcefully
  • argue argue more forcefully
    (tranh luận một cách mạnh mẽ hơn)
  • assert assert more forcefully
    (khẳng định một cách mạnh mẽ hơn)
  • express express more forcefully
    (diễn đạt một cách mạnh mẽ hơn)
Adjective + more forcefully
  • respond respond more forcefully
    (phản hồi mạnh mẽ hơn)
  • act act more forcefully
    (hành động mạnh mẽ hơn)

Idioms

  • press one's point more forcefully

    nhấn mạnh quan điểm của ai đó một cách mạnh mẽ hơn

    "He needed to press his point more forcefully if he wanted to convince the board."

    (Anh ấy cần nhấn mạnh quan điểm của mình một cách mạnh mẽ hơn nếu muốn thuyết phục hội đồng quản trị.)

  • state one's case more forcefully

    trình bày trường hợp của ai đó một cách mạnh mẽ hơn

    "The lawyer stated his case more forcefully in the closing arguments."

    (Luật sư trình bày trường hợp của mình một cách mạnh mẽ hơn trong phần tranh luận cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more forcefully

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách mạnh mẽ, năng nổ, hoặc hiệu quả; bằng vũ lực.

"The government needs to address the issue more forcefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more forcefully".

Sức mạnh và giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thể hiện mạnh mẽ và trực tiếp trong giao tiếp thường được coi trọng. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận của việc thể hiện 'more forcefully' có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các cá nhân. Một số nền văn hóa đề cao sự tôn trọng và hòa nhã hơn là sự quả quyết.