more forcefully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách mạnh mẽ, năng nổ, hoặc hiệu quả; bằng vũ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government needs to address the issue more forcefully."
"Chính phủ cần giải quyết vấn đề một cách mạnh mẽ hơn."
-
"She pushed the door open more forcefully this time."
"Lần này cô ấy đẩy cánh cửa mở ra mạnh mẽ hơn."
-
"The protesters were dispersed more forcefully than before."
"Những người biểu tình đã bị giải tán mạnh mẽ hơn trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | force | sức mạnh, lực lượng |
| Verb | force | ép buộc, cưỡng ép |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục |
| Adverb | forcefully | một cách mạnh mẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'more forcefully', ý nghĩa là một hành động được thực hiện với nhiều lực, năng lượng, hoặc quyết tâm hơn so với trước đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ của hành động hoặc tác động mà hành động đó tạo ra. So với các từ đồng nghĩa như 'strongly' hoặc 'vigorously', 'forcefully' mang ý nghĩa về việc áp dụng sức mạnh hoặc quyền lực một cách rõ rệt hơn. 'Strongly' có thể chỉ một ý kiến hoặc cảm xúc mạnh mẽ, trong khi 'vigorously' thường liên quan đến năng lượng và sự nhiệt tình.
Prepositions
'with force': Diễn tả cách thức hành động, nhấn mạnh việc sử dụng sức mạnh. Ví dụ: 'He argued with force.' ('Anh ta tranh luận một cách mạnh mẽ.')
'against': Diễn tả hành động chống lại điều gì đó bằng sức mạnh. Ví dụ: 'They pushed back against the protestors forcefully.' ('Họ đẩy lùi người biểu tình một cách mạnh mẽ.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
argue argue more forcefully (tranh luận một cách mạnh mẽ hơn)
-
assert assert more forcefully (khẳng định một cách mạnh mẽ hơn)
-
express express more forcefully (diễn đạt một cách mạnh mẽ hơn)
-
respond respond more forcefully (phản hồi mạnh mẽ hơn)
-
act act more forcefully (hành động mạnh mẽ hơn)
Idioms
-
press one's point more forcefully
nhấn mạnh quan điểm của ai đó một cách mạnh mẽ hơn
"He needed to press his point more forcefully if he wanted to convince the board."
(Anh ấy cần nhấn mạnh quan điểm của mình một cách mạnh mẽ hơn nếu muốn thuyết phục hội đồng quản trị.)
-
state one's case more forcefully
trình bày trường hợp của ai đó một cách mạnh mẽ hơn
"The lawyer stated his case more forcefully in the closing arguments."
(Luật sư trình bày trường hợp của mình một cách mạnh mẽ hơn trong phần tranh luận cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more forcefully
Trạng từ (Adverb)Một cách mạnh mẽ, năng nổ, hoặc hiệu quả; bằng vũ lực.
"The government needs to address the issue more forcefully."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more forcefully".
