more softly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a lesser extent or degree than something else that is already soft; in a gentle or quiet manner.
Vietnamese Meaning
Một cách nhẹ nhàng, êm ái hơn so với một điều gì đó vốn đã mềm mại; một cách nhẹ nhàng hoặc yên tĩnh hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you speak more softly, please? The baby is sleeping."
"Bạn có thể nói nhỏ hơn được không? Em bé đang ngủ."
-
"She closed the door more softly this time."
"Lần này cô ấy đóng cửa nhẹ nhàng hơn."
-
"The music played more softly in the background."
"Nhạc nền phát nhẹ nhàng hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'more softly' thể hiện sự so sánh, diễn tả một hành động được thực hiện nhẹ nhàng, êm ái, hoặc yên tĩnh hơn so với một hành động tương tự hoặc một trạng thái mặc định nào đó. Nó thường được dùng để điều chỉnh âm lượng giọng nói, cường độ tác động, hoặc mức độ gay gắt của một hành động/tình huống. So với 'softly', 'more softly' nhấn mạnh sự thay đổi và mức độ so sánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak more softly (nói nhẹ nhàng hơn)
-
close close the door more softly (đóng cửa nhẹ nhàng hơn)
-
touch touch it more softly (chạm vào nó nhẹ nhàng hơn)
-
breathe breathe more softly (thở nhẹ nhàng hơn)
Idioms
-
Tread more softly
Cẩn trọng hơn trong lời nói và hành động (thường để tránh gây rắc rối)
"You need to tread more softly around him; he's been having a rough time lately."
(Bạn cần phải cẩn trọng hơn trong lời nói và hành động với anh ấy; dạo gần đây anh ấy đang trải qua giai đoạn khó khăn.)
-
If that's what they want, you've got to do everything more softly
Nếu đó là điều họ muốn, bạn phải làm mọi thứ nhẹ nhàng hơn
"If that's what they want, you've got to do everything more softly"
(Nếu đó là điều họ muốn, bạn phải làm mọi thứ nhẹ nhàng hơn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more softly
Trạng từ (Adverb)Một cách nhẹ nhàng, êm ái hơn so với một điều gì đó vốn đã mềm mại; một cách nhẹ nhàng hoặc yên tĩnh hơn.
"Could you speak more softly, please? The baby is sleeping."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more softly".
