(Top Banner Ad)
more important than
B1
Cụm so sánh B1 Tổng quát

more important than

UK: /mɔːr ɪmˈpɔːtənt ðæn/ • US: /mɔr ɪmˈpɔrtənt ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng hơn có ý nghĩa hơn trọng yếu hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Greater in significance or value compared to something else.

Vietnamese Meaning

Quan trọng hơn, có ý nghĩa hơn hoặc giá trị hơn so với một điều gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Getting a good education is more important than making a lot of money."

    "Việc có được một nền giáo dục tốt quan trọng hơn việc kiếm được nhiều tiền."

  • "Your health is more important than your job."

    "Sức khỏe của bạn quan trọng hơn công việc của bạn."

  • "Family is more important than anything else."

    "Gia đình quan trọng hơn bất cứ điều gì khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective important quan trọng
Noun importance sự quan trọng, tầm quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng, điều quan trọng là

Synonyms

superior to (vượt trội hơn)of greater significance than (có ý nghĩa lớn hơn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importāre
Old French
important
English
important

Nguồn gốc của 'important'

Từ 'important' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'importāre', có nghĩa là 'mang vào', 'giới thiệu', hoặc 'có ý nghĩa'. Qua tiếng Pháp cổ ('important'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'có giá trị, có tầm quan trọng lớn'. Cụm 'more...than' là một cấu trúc so sánh cơ bản trong tiếng Anh, phát triển từ các dạng so sánh trong tiếng Đức cổ, dùng để chỉ ra sự ưu việt hoặc mức độ cao hơn của một điều gì đó so với điều khác.

Usage Note

Cụm từ này dùng để so sánh mức độ quan trọng giữa hai đối tượng hoặc khái niệm. 'More' là hình thức so sánh hơn của 'important'. 'Than' là giới từ dùng để nối hai đối tượng được so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + more important than
  • much much more important than
    (quan trọng hơn nhiều so với)
  • far far more important than
    (quan trọng hơn rất nhiều so với)
  • even even more important than
    (thậm chí còn quan trọng hơn so với)
Verb + more important than
  • consider consider more important than
    (coi trọng hơn, xem là quan trọng hơn)
  • deem deem more important than
    (đánh giá là quan trọng hơn)
Common Phrases with 'more important than'
  • Nothing is Nothing is more important than...
    (Không gì quan trọng hơn...)
  • What is What is more important than...
    (Điều gì quan trọng hơn...)
  • Health is Health is more important than wealth.
    (Sức khỏe quan trọng hơn của cải.)

Idioms

  • Nothing is more important than...

    Không có gì quan trọng hơn (điều gì đó). (Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng tuyệt đối)

    "Nothing is more important than family."

    (Không gì quan trọng hơn gia đình.)

  • Health is more important than wealth.

    Sức khỏe quan trọng hơn của cải/tiền bạc. (Một câu nói phổ biến nhấn mạnh giá trị của sức khỏe)

    "Remember, health is more important than wealth."

    (Hãy nhớ rằng, sức khỏe quan trọng hơn của cải.)

  • It's more important than you think/realize.

    Nó quan trọng hơn bạn nghĩ/nhận ra. (Dùng để cảnh báo hoặc nhấn mạnh rằng một điều gì đó có ý nghĩa lớn hơn vẻ bề ngoài)

    "Finishing this project on time is more important than you think."

    (Hoàn thành dự án này đúng hạn quan trọng hơn bạn nghĩ đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more important than

Cụm so sánh
Lật mặt

Quan trọng hơn, có ý nghĩa hơn hoặc giá trị hơn so với một điều gì đó khác.

"Getting a good education is more important than making a lot of money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more important than".

Tầm quan trọng của việc ưu tiên trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định và ưu tiên các nhiệm vụ, giá trị hay mục tiêu là một kỹ năng được đánh giá cao. Cụm từ 'more important than' thường được sử dụng để phân loại và sắp xếp thứ tự ưu tiên, ví dụ như trong công việc, học tập hoặc các quyết định cá nhân. Khái niệm 'Urgent vs. Important' (khẩn cấp so với quan trọng) là một ví dụ điển hình về việc phân biệt các nhiệm vụ để đưa ra lựa chọn tối ưu, phản ánh sự coi trọng hiệu quả và quản lý thời gian.

Giá trị cốt lõi và tranh luận xã hội

Cụm từ 'more important than' thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về giá trị cốt lõi của xã hội hoặc cá nhân. Chẳng hạn, 'quyền tự do cá nhân có quan trọng hơn lợi ích tập thể không?' hay 'phát triển kinh tế có quan trọng hơn bảo vệ môi trường không?'. Những câu hỏi này phản ánh sự khác biệt trong hệ thống giá trị và cách con người và xã hội đưa ra các quyết định đạo đức, chính trị và xã hội quan trọng.