(Top Banner Ad)
less important than
B1
Cụm tính từ so sánh B1 Chung

less important than

Nghĩa tiếng Việt

ít quan trọng hơn kém quan trọng hơn không quan trọng bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a lower priority or significance compared to something else.

Vietnamese Meaning

Ít quan trọng hơn hoặc có tầm quan trọng thấp hơn so với một điều gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Attending the meeting is less important than finishing the report."

    "Tham dự cuộc họp thì ít quan trọng hơn so với việc hoàn thành báo cáo."

  • "While both tasks are necessary, this one is less important than the other."

    "Mặc dù cả hai nhiệm vụ đều cần thiết, nhưng nhiệm vụ này ít quan trọng hơn nhiệm vụ kia."

  • "Personal comfort is less important than the safety of others."

    "Sự thoải mái cá nhân ít quan trọng hơn sự an toàn của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective important quan trọng, có ý nghĩa lớn
Noun importance tầm quan trọng, ý nghĩa
Adverb importantly một cách quan trọng, điều quan trọng là
Adjective unimportant không quan trọng, tầm thường
Noun unimportance sự không quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare
Old French
important
English
important

Nguồn gốc của sự so sánh 'kém quan trọng hơn'

Cụm từ 'less important than' được hình thành từ ba yếu tố chính: 'less' (ít hơn), 'important' (quan trọng) và 'than' (so với). 'Less' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læs', mang ý nghĩa 'nhỏ hơn' hoặc 'ít hơn'. 'Important' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'importare', có nghĩa 'mang vào' hoặc 'có ý nghĩa'. Khi kết hợp lại với 'than', cụm từ này tạo thành một cấu trúc so sánh, dùng để diễn tả rằng một điều gì đó có mức độ quan trọng thấp hơn một điều khác.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để so sánh tầm quan trọng giữa hai đối tượng hoặc sự vật. Nó ngụ ý rằng một đối tượng có giá trị hoặc ảnh hưởng nhỏ hơn đối tượng kia. Nên sử dụng khi muốn diễn đạt sự ưu tiên một cách rõ ràng. Khác với 'unimportant' (không quan trọng), 'less important than' vẫn ngụ ý một mức độ quan trọng nhất định, dù nhỏ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + less important than
  • is is less important than...
    (ít quan trọng hơn...)
  • becomes becomes less important than...
    (trở nên ít quan trọng hơn...)
  • seems seems less important than...
    (dường như ít quan trọng hơn...)
  • feels feels less important than...
    (cảm thấy ít quan trọng hơn...)
  • consider consider [something] less important than [something else]
    (coi [cái gì] ít quan trọng hơn [cái khác])
  • make make [something] less important than [something else]
    (làm cho [cái gì] ít quan trọng hơn [cái khác])
Chủ ngữ + less important than
  • Money Money is less important than health.
    (Tiền bạc ít quan trọng hơn sức khỏe.)
  • Their opinion Their opinion is less important than the facts.
    (Ý kiến của họ ít quan trọng hơn sự thật.)
  • The details The details are less important than the main idea.
    (Các chi tiết ít quan trọng hơn ý chính.)
Trạng từ cường điệu + less important than
  • far far less important than...
    (ít quan trọng hơn nhiều so với...)
  • much much less important than...
    (ít quan trọng hơn nhiều so với...)
  • significantly significantly less important than...
    (ít quan trọng hơn đáng kể so với...)

Idioms

  • Of less importance than...

    Có tầm quan trọng ít hơn so với...

    "The financial implications were of less importance than the ethical concerns."

    (Những tác động tài chính có tầm quan trọng ít hơn so với các mối lo ngại về đạo đức.)

  • To be seen as less important than...

    Bị xem là ít quan trọng hơn so với...

    "In some cultures, a woman's career is still seen as less important than her family responsibilities."

    (Trong một số nền văn hóa, sự nghiệp của phụ nữ vẫn bị xem là ít quan trọng hơn trách nhiệm gia đình của cô ấy.)

  • To make something less important than...

    Khiến/làm cho cái gì đó ít quan trọng hơn...

    "Don't make your happiness less important than others' expectations."

    (Đừng khiến hạnh phúc của bạn ít quan trọng hơn kỳ vọng của người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less important than

Cụm tính từ so sánh
Lật mặt

Ít quan trọng hơn hoặc có tầm quan trọng thấp hơn so với một điều gì đó khác.

"Attending the meeting is less important than finishing the report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less important than".

Cân bằng Công việc - Cuộc sống

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, có một cuộc tranh luận sôi nổi về việc 'công việc' hay 'cuộc sống cá nhân' quan trọng hơn. Truyền thống từng coi sự nghiệp và thành công tài chính là ưu tiên hàng đầu (tức là 'work is more important than life'). Tuy nhiên, ngày càng có nhiều người nhận ra rằng sức khỏe tinh thần, các mối quan hệ và thời gian cho bản thân thường bị coi 'less important than' công việc, dẫn đến sự thiếu cân bằng và căng thẳng. Vì vậy, xu hướng hiện nay là tìm cách cân bằng, không để công việc làm lu mờ giá trị của cuộc sống.

Giá trị vật chất và Giá trị tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, có sự đánh giá cao đối với tài sản vật chất và tiền bạc. Tuy nhiên, một triết lý sống phổ biến khác lại nhấn mạnh rằng 'hạnh phúc, sức khỏe và các mối quan hệ' thường 'less important than' tiền bạc hoặc địa vị xã hội. Cụm từ 'Money is less important than health' (Tiền bạc ít quan trọng hơn sức khỏe) là một câu nói phản ánh niềm tin này, cho thấy giá trị của những điều không thể mua được bằng tiền.