more influential
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a great effect on someone or something.
Vietnamese Meaning
Có ảnh hưởng lớn đến ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is more influential in the company than I thought."
"Cô ấy có ảnh hưởng lớn hơn tôi nghĩ trong công ty."
-
"His work is more influential than any other scientist in this field."
"Công trình của ông ấy có ảnh hưởng hơn bất kỳ nhà khoa học nào khác trong lĩnh vực này."
-
"Social media is becoming more influential in shaping public opinion."
"Mạng xã hội đang ngày càng trở nên có ảnh hưởng hơn trong việc định hình dư luận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | influential | có ảnh hưởng, gây ảnh hưởng |
| Noun | influence | sự ảnh hưởng, tác động |
| Verb | influence | ảnh hưởng, tác động |
| Adverb | increasingly | ngày càng tăng, càng lúc càng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'More influential' là dạng so sánh hơn của tính từ 'influential'. Nó chỉ ra mức độ ảnh hưởng lớn hơn so với một người hoặc vật khác. Thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hiện tượng về khả năng tác động, chi phối đến người khác hoặc sự kiện, quyết định nào đó. Khác với 'powerful' (mạnh mẽ, quyền lực), 'influential' nhấn mạnh vào khả năng thuyết phục, tác động tư tưởng, hành vi hơn là sức mạnh vật chất hay quyền lực chính trị.
Prepositions
'Influential on': Có ảnh hưởng lên (ai/cái gì) một cách trực tiếp, thường là thay đổi hành vi hoặc quan điểm. 'Influential in': Có ảnh hưởng trong (lĩnh vực/hoạt động gì), thường là ảnh hưởng đến các quyết định hoặc xu hướng trong lĩnh vực đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much more influential (có ảnh hưởng hơn nhiều)
-
far far more influential (ảnh hưởng hơn rất nhiều)
-
even even more influential (thậm chí còn có ảnh hưởng hơn)
-
become become more influential (trở nên có ảnh hưởng hơn)
-
be be more influential (có ảnh hưởng hơn)
-
grow grow more influential (càng ngày càng có ảnh hưởng)
Idioms
-
The pen is mightier than the sword
Văn chương hơn hẳn binh đao (ý chỉ sức mạnh của ngôn từ và tư tưởng có ảnh hưởng hơn bạo lực)
"In a democracy, the pen is mightier than the sword; public opinion is more influential than military force."
(Trong một nền dân chủ, văn chương hơn hẳn binh đao; dư luận có ảnh hưởng hơn lực lượng quân sự.)
-
Have influence over
Có ảnh hưởng lên
"She has a lot of influence over her students."
(Cô ấy có rất nhiều ảnh hưởng lên học sinh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more influential
Tính từ (Adjective)Có ảnh hưởng lớn đến ai đó hoặc điều gì đó.
"She is more influential in the company than I thought."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more influential".
