(Top Banner Ad)
more influential
C1
Tính từ (Adjective) C1 Tổng quát

more influential

UK: /ˌɪnfluˈenʃəl/ • US: /ˌɪnfluˈenʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

có ảnh hưởng hơn ảnh hưởng hơn tác động mạnh mẽ hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a great effect on someone or something.

Vietnamese Meaning

Có ảnh hưởng lớn đến ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is more influential in the company than I thought."

    "Cô ấy có ảnh hưởng lớn hơn tôi nghĩ trong công ty."

  • "His work is more influential than any other scientist in this field."

    "Công trình của ông ấy có ảnh hưởng hơn bất kỳ nhà khoa học nào khác trong lĩnh vực này."

  • "Social media is becoming more influential in shaping public opinion."

    "Mạng xã hội đang ngày càng trở nên có ảnh hưởng hơn trong việc định hình dư luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective influential có ảnh hưởng, gây ảnh hưởng
Noun influence sự ảnh hưởng, tác động
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Adverb increasingly ngày càng tăng, càng lúc càng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mregh-
Old English
māra
Middle English
more
Latin
influentem
Middle English
influencial

Nguồn gốc của 'influential'

Từ 'influential' bắt nguồn từ tiếng Latin 'influentem', có nghĩa là 'chảy vào'. Ban đầu, nó được dùng trong chiêm tinh học để chỉ ảnh hưởng của các vì sao lên con người. Dần dần, nó mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ sự tác động hoặc ảnh hưởng của một người hoặc vật lên người khác. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'có sức ảnh hưởng'.

Nguồn gốc của 'more'

Từ 'more' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'māra', có nghĩa là 'lớn hơn, nhiều hơn'. Nó bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*mregh-' có nghĩa là 'ngắn'. Trong tiếng Việt, 'more' có nghĩa là 'hơn, nhiều hơn'.

Usage Note

'More influential' là dạng so sánh hơn của tính từ 'influential'. Nó chỉ ra mức độ ảnh hưởng lớn hơn so với một người hoặc vật khác. Thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hiện tượng về khả năng tác động, chi phối đến người khác hoặc sự kiện, quyết định nào đó. Khác với 'powerful' (mạnh mẽ, quyền lực), 'influential' nhấn mạnh vào khả năng thuyết phục, tác động tư tưởng, hành vi hơn là sức mạnh vật chất hay quyền lực chính trị.

Prepositions

on in

'Influential on': Có ảnh hưởng lên (ai/cái gì) một cách trực tiếp, thường là thay đổi hành vi hoặc quan điểm. 'Influential in': Có ảnh hưởng trong (lĩnh vực/hoạt động gì), thường là ảnh hưởng đến các quyết định hoặc xu hướng trong lĩnh vực đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more influential
  • much much more influential
    (có ảnh hưởng hơn nhiều)
  • far far more influential
    (ảnh hưởng hơn rất nhiều)
  • even even more influential
    (thậm chí còn có ảnh hưởng hơn)
Verb + more influential
  • become become more influential
    (trở nên có ảnh hưởng hơn)
  • be be more influential
    (có ảnh hưởng hơn)
  • grow grow more influential
    (càng ngày càng có ảnh hưởng)

Idioms

  • The pen is mightier than the sword

    Văn chương hơn hẳn binh đao (ý chỉ sức mạnh của ngôn từ và tư tưởng có ảnh hưởng hơn bạo lực)

    "In a democracy, the pen is mightier than the sword; public opinion is more influential than military force."

    (Trong một nền dân chủ, văn chương hơn hẳn binh đao; dư luận có ảnh hưởng hơn lực lượng quân sự.)

  • Have influence over

    Có ảnh hưởng lên

    "She has a lot of influence over her students."

    (Cô ấy có rất nhiều ảnh hưởng lên học sinh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more influential

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có ảnh hưởng lớn đến ai đó hoặc điều gì đó.

"She is more influential in the company than I thought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more influential".

Vai trò của người nổi tiếng trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người nổi tiếng (celebrities) thường có sức ảnh hưởng rất lớn đến công chúng, đặc biệt là giới trẻ. Họ có thể sử dụng sự nổi tiếng của mình để quảng bá sản phẩm, ủng hộ các phong trào xã hội, hoặc gây quỹ từ thiện. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc sử dụng ảnh hưởng một cách có trách nhiệm.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Mạng xã hội đã trở thành một nền tảng quan trọng để mọi người thể hiện quan điểm và gây ảnh hưởng đến người khác. Các 'influencer' trên mạng xã hội có thể tạo ra xu hướng, quảng bá sản phẩm và tác động đến quyết định của người dùng. Điều này đặt ra câu hỏi về trách nhiệm của các nền tảng mạng xã hội trong việc kiểm soát thông tin và bảo vệ người dùng khỏi những thông tin sai lệch hoặc có hại.