(Top Banner Ad)
more nearby
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

more nearby

UK: /ˌnɪəˈbaɪ/ • US: /ˌnɪrˈbaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

gần hơn ở gần hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Close by; not far away.

Vietnamese Meaning

Gần hơn; không xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Are there any shops more nearby than that one?"

    "Có cửa hàng nào gần hơn cửa hàng đó không?"

  • "We looked for a restaurant more nearby."

    "Chúng tôi tìm kiếm một nhà hàng gần hơn."

  • "Is there a bus stop more nearby than this one?"

    "Có trạm xe buýt nào gần hơn trạm này không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective near gần, kề
Adverb near gần, sắp
Adverb nearby gần đó, ở gần
Noun nearness sự gần gũi, sự sát gần
Verb to near tiến gần đến, sắp đến
Adverb nearly gần như, hầu như

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mara
Old English
nēah
Old English

Sự hình thành của 'more nearby'

'More nearby' không phải là một từ có nguồn gốc phức tạp riêng biệt mà là sự kết hợp của hai thành phần. 'More' (nhiều hơn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mara', dùng để tạo thể so sánh hơn cho các tính từ hoặc trạng từ đa âm tiết, hoặc những từ không dùng hậu tố '-er'. 'Nearby' (gần đó) là một trạng từ hoặc tính từ ghép, hình thành từ 'near' (gần) và 'by' (kế bên/bên cạnh). Khi kết hợp, 'more nearby' diễn tả ý nghĩa 'gần hơn' hoặc 'ở một vị trí gần hơn', nhấn mạnh mức độ gần gũi.

Usage Note

"More nearby" là một cụm từ so sánh hơn của trạng từ "nearby". Nó được sử dụng để chỉ một vị trí hoặc khoảng cách gần hơn so với một vị trí hoặc khoảng cách khác. Cần phân biệt với "closer", mặc dù nghĩa tương tự, "nearby" thường được dùng để chỉ sự lân cận về mặt địa lý, trong khi "closer" có thể mang nghĩa trừu tượng hơn (ví dụ: mối quan hệ gần gũi hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more nearby
  • move move more nearby
    (di chuyển đến gần hơn)
  • come come more nearby
    (đến gần hơn, lại gần hơn)
  • locate locate something more nearby
    (đặt/định vị thứ gì đó ở gần hơn)
  • want want something more nearby
    (muốn thứ gì đó gần hơn)
Be + more nearby
  • is is more nearby
    (gần hơn)
  • seems seems more nearby
    (có vẻ gần hơn)
  • should be should be more nearby
    (nên ở gần hơn)

Idioms

  • to be located more nearby

    được đặt ở vị trí gần hơn, ở gần hơn

    "I'm looking for a coffee shop that is located more nearby."

    (Tôi đang tìm một quán cà phê ở gần đây hơn.)

  • come more nearby

    đến gần hơn, lại gần hơn

    "Please come more nearby so I can hear you better."

    (Làm ơn lại gần hơn một chút để tôi có thể nghe bạn rõ hơn.)

  • prefer something more nearby

    thích một cái gì đó gần hơn

    "We decided to prefer something more nearby for our vacation this year."

    (Chúng tôi quyết định ưu tiên một địa điểm gần hơn cho kỳ nghỉ năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more nearby

Trạng từ
Lật mặt

Gần hơn; không xa.

"Are there any shops more nearby than that one?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more nearby".

Sự tiện lợi và Khoảng cách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các đô thị lớn, sự tiện lợi (convenience) là một yếu tố rất được coi trọng. Việc có các cửa hàng, dịch vụ, trường học hay nơi làm việc 'more nearby' (gần hơn) thường được xem là một lợi thế lớn, giúp tiết kiệm thời gian di chuyển và giảm căng thẳng. Xu hướng này thúc đẩy sự phát triển của các khu dân cư hỗn hợp (mixed-use developments) nơi mọi thứ cần thiết đều có thể tiếp cận dễ dàng trong khoảng cách gần, phản ánh giá trị của việc mọi thứ 'gần hơn'.