more nearby
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Close by; not far away.
Vietnamese Meaning
Gần hơn; không xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Are there any shops more nearby than that one?"
"Có cửa hàng nào gần hơn cửa hàng đó không?"
-
"We looked for a restaurant more nearby."
"Chúng tôi tìm kiếm một nhà hàng gần hơn."
-
"Is there a bus stop more nearby than this one?"
"Có trạm xe buýt nào gần hơn trạm này không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"More nearby" là một cụm từ so sánh hơn của trạng từ "nearby". Nó được sử dụng để chỉ một vị trí hoặc khoảng cách gần hơn so với một vị trí hoặc khoảng cách khác. Cần phân biệt với "closer", mặc dù nghĩa tương tự, "nearby" thường được dùng để chỉ sự lân cận về mặt địa lý, trong khi "closer" có thể mang nghĩa trừu tượng hơn (ví dụ: mối quan hệ gần gũi hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
move move more nearby (di chuyển đến gần hơn)
-
come come more nearby (đến gần hơn, lại gần hơn)
-
locate locate something more nearby (đặt/định vị thứ gì đó ở gần hơn)
-
want want something more nearby (muốn thứ gì đó gần hơn)
-
is is more nearby (gần hơn)
-
seems seems more nearby (có vẻ gần hơn)
-
should be should be more nearby (nên ở gần hơn)
Idioms
-
to be located more nearby
được đặt ở vị trí gần hơn, ở gần hơn
"I'm looking for a coffee shop that is located more nearby."
(Tôi đang tìm một quán cà phê ở gần đây hơn.)
-
come more nearby
đến gần hơn, lại gần hơn
"Please come more nearby so I can hear you better."
(Làm ơn lại gần hơn một chút để tôi có thể nghe bạn rõ hơn.)
-
prefer something more nearby
thích một cái gì đó gần hơn
"We decided to prefer something more nearby for our vacation this year."
(Chúng tôi quyết định ưu tiên một địa điểm gần hơn cho kỳ nghỉ năm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more nearby
Trạng từGần hơn; không xa.
"Are there any shops more nearby than that one?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more nearby".
