(Top Banner Ad)
more obscure
C1
Tính từ C1 Tổng quát

more obscure

UK: /əbˈskjʊə(r)/ • US: /əbˈskjʊr/

Nghĩa tiếng Việt

mơ hồ hơn tối nghĩa hơn ít được biết đến hơn khó hiểu hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not discovered or known about; uncertain.

Vietnamese Meaning

Không được khám phá hoặc biết đến; không chắc chắn, mơ hồ, tối nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The details of the agreement remained more obscure than anticipated."

    "Các chi tiết của thỏa thuận vẫn còn mơ hồ hơn dự kiến."

  • "The meaning of the poem became more obscure with each reading."

    "Ý nghĩa của bài thơ càng trở nên khó hiểu hơn sau mỗi lần đọc."

  • "The reasons for his decision were more obscure than ever."

    "Những lý do cho quyết định của anh ấy trở nên mơ hồ hơn bao giờ hết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obscure khó hiểu, ít người biết đến, mơ hồ
Verb obscure che khuất, làm cho mờ đi, làm cho khó hiểu
Noun obscurity sự tối tăm, sự ít được biết đến, sự khó hiểu
Adverb obscurely một cách khó hiểu, một cách mơ hồ, ít được biết đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obscurus (dark, gloomy, indistinct)
Old French
obscur (dark, gloomy, not clear)
Middle English
obscure (dark, dim, unclear)
English
obscure (and subsequently 'more obscure')

Nguồn gốc của 'Obscure'

Từ 'obscure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obscurus', mang ý nghĩa 'tối tăm, u ám, không rõ ràng'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những nơi bị che khuất bởi bóng tối hoặc những điều khó hiểu, không dễ nhận biết. Khi chúng ta nói 'more obscure', chúng ta muốn diễn tả rằng một thứ gì đó trở nên khó thấy hơn, khó hiểu hơn hoặc ít được biết đến rộng rãi hơn nữa so với trước đây.

Usage Note

Tính từ 'obscure' thường được dùng để mô tả những điều khó hiểu, không rõ ràng, hoặc không được nhiều người biết đến. Khi dùng 'more obscure', ta nhấn mạnh mức độ mơ hồ, ít được biết đến hơn so với một điều gì đó khác. Khác với 'vague' (mơ hồ) về mặt hình thức, 'obscure' mang ý nghĩa về sự khó hiểu do thiếu thông tin hoặc kiến thức.
Trong ngữ cảnh này, 'obscure' chỉ sự khó hiểu do cách diễn đạt không rõ ràng, hoặc do thông tin được trình bày một cách phức tạp. 'More obscure' nhấn mạnh mức độ khó hiểu hơn. Cần phân biệt với 'ambiguous' (đa nghĩa), 'obscure' thường liên quan đến sự thiếu rõ ràng hơn là có nhiều nghĩa.

Prepositions

to by

obscure to someone: Khó hiểu đối với ai đó. obscure by something: bị che khuất bởi cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + more obscure
  • even even more obscure
    (thậm chí còn khó hiểu/ít được biết đến hơn)
  • far far more obscure
    (khó hiểu/ít được biết đến hơn nhiều)
  • increasingly increasingly more obscure
    (ngày càng trở nên khó hiểu/ít được biết đến hơn)
Verb + more obscure
  • become become more obscure
    (trở nên khó hiểu/ít được biết đến hơn)
  • make make something more obscure
    (làm cho thứ gì đó trở nên khó hiểu/ít được biết đến hơn)
  • remain remain more obscure
    (vẫn còn khó hiểu/ít được biết đến hơn)
Noun + more obscure (describing nouns)
  • topics topics more obscure
    (những chủ đề khó hiểu hơn)
  • artists artists more obscure
    (những nghệ sĩ ít được biết đến hơn)

Idioms

  • The more obscure, the better.

    Càng khó hiểu/ít người biết đến, càng tốt (thường thể hiện sự thích thú với những điều độc đáo hoặc khó tìm)

    "For some collectors, the more obscure the vintage item, the better its value."

    (Đối với một số nhà sưu tập, món đồ cổ càng ít người biết đến thì giá trị của nó càng cao.)

  • Delve into more obscure details/topics.

    Nghiên cứu sâu hơn vào các chi tiết/chủ đề ít người biết đến/khó hiểu hơn.

    "The historian decided to delve into more obscure details of the local folklore for his book."

    (Nhà sử học quyết định đi sâu vào những chi tiết ít được biết đến hơn của văn hóa dân gian địa phương cho cuốn sách của mình.)

  • Fade into more obscurity.

    Dần chìm vào quên lãng/trở nên ít được biết đến hơn.

    "After her brief moment of fame, the young actress seemed to fade into more obscurity."

    (Sau khoảnh khắc nổi tiếng ngắn ngủi, nữ diễn viên trẻ dường như dần chìm vào quên lãng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more obscure

Tính từ
Lật mặt

Không được khám phá hoặc biết đến; không chắc chắn, mơ hồ, tối nghĩa.

"The details of the agreement remained more obscure than anticipated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more obscure".

'Obscure' trong nghệ thuật và văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật, âm nhạc và điện ảnh độc lập, thuật ngữ 'obscure' đôi khi được sử dụng để mô tả các tác phẩm hoặc nghệ sĩ không được biết đến rộng rãi bởi công chúng. Việc tìm kiếm những điều 'more obscure' có thể là một cách để thể hiện gu thẩm mỹ độc đáo, sự am hiểu sâu sắc, hoặc để khám phá những 'viên ngọc ẩn' chưa được thương mại hóa.

Sức hấp dẫn của kiến thức 'Obscure'

Có một sức hấp dẫn nhất định đối với các lĩnh vực kiến thức 'more obscure' hoặc các chi tiết lịch sử ít được biết đến. Đối với các nhà nghiên cứu, nhà sử học hoặc những người có sở thích đặc biệt, việc khám phá những thông tin này mang lại cảm giác thỏa mãn và độc quyền. Nó cho phép họ trở thành chuyên gia trong một lĩnh vực mà ít người khác có thể làm được, tạo ra một cộng đồng nhỏ nhưng sâu sắc.