(Top Banner Ad)
more penetrating
C1
Tính từ (so sánh hơn) C1 Tổng quát

more penetrating

UK: /ˈpɛnɪˌtreɪtɪŋ/ • US: /ˈpɛnɪˌtreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sâu sắc hơn thấu đáo hơn có sức xuyên thấu mạnh hơn sắc bén hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing clear insight or deep understanding; incisive; able to enter into or pass through something.

Vietnamese Meaning

Sâu sắc hơn, thấu đáo hơn, có khả năng thâm nhập hoặc xuyên qua một cái gì đó tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her more penetrating analysis of the situation revealed underlying problems."

    "Sự phân tích sâu sắc hơn của cô ấy về tình hình đã tiết lộ những vấn đề tiềm ẩn."

  • "The laser had a more penetrating beam."

    "Tia laser có một chùm tia xuyên thấu mạnh hơn."

  • "He asked more penetrating questions during the interview."

    "Anh ấy đã đặt những câu hỏi sâu sắc hơn trong cuộc phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb penetrate xuyên qua, thâm nhập
Noun penetration sự xuyên qua, sự thâm nhập
Adjective penetrating sâu sắc, thấu đáo, sắc bén
Adverb penetratingly một cách sâu sắc, một cách thấu đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mei-
Old English
māra
English
more
Latin
penetrāre
English
penetrate

Nguồn gốc của 'more'

Từ 'more' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'māra', có nghĩa là 'lớn hơn' hoặc 'nhiều hơn'. Nó có liên quan đến các từ tương tự trong các ngôn ngữ Germanic khác. Tổ tiên xa xôi hơn của nó có thể được tìm thấy trong ngôn ngữ Proto-Indo-European, cho thấy khái niệm so sánh đã có từ rất lâu đời.

Nguồn gốc của 'penetrating'

Từ 'penetrating' xuất phát từ tiếng Latinh 'penetrāre', có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'thâm nhập'. Nó ám chỉ khả năng đi sâu vào một cái gì đó, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Note

Khi nói về trí tuệ, 'more penetrating' đề cập đến khả năng nhìn nhận và hiểu rõ các vấn đề phức tạp hơn so với người khác hoặc so với trước đây. Khi nói về vật lý, nó mô tả khả năng xuyên thấu mạnh hơn.

Prepositions

into through

'into' được dùng khi chỉ sự thâm nhập vào một lĩnh vực, chủ đề. 'Through' được dùng khi chỉ sự xuyên qua một vật chất cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more penetrating
  • far far more penetrating
    (sâu sắc hơn nhiều, thấu đáo hơn nhiều)
  • much much more penetrating
    (sâu sắc hơn nhiều)
  • slightly slightly more penetrating
    (sâu sắc hơn một chút)
Verb + more penetrating
  • require require more penetrating analysis
    (đòi hỏi sự phân tích sâu sắc hơn)
  • offer offer more penetrating insight
    (mang lại cái nhìn sâu sắc hơn)

Idioms

  • A penetrating mind

    Một bộ óc sắc bén, thấu đáo

    "She has a penetrating mind and quickly understands complex issues."

    (Cô ấy có một bộ óc sắc bén và nhanh chóng hiểu được những vấn đề phức tạp.)

  • To offer a more penetrating analysis

    Đưa ra một phân tích sâu sắc hơn

    "The report offers a more penetrating analysis of the economic situation."

    (Báo cáo đưa ra một phân tích sâu sắc hơn về tình hình kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more penetrating

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Sâu sắc hơn, thấu đáo hơn, có khả năng thâm nhập hoặc xuyên qua một cái gì đó tốt hơn.

"Her more penetrating analysis of the situation revealed underlying problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more penetrating".

Phân tích phản biện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật và chính trị, khả năng phân tích sâu sắc và đưa ra những nhận xét thấu đáo (more penetrating) được đánh giá rất cao. Điều này thường liên quan đến việc đặt câu hỏi, thách thức các giả định và tìm kiếm sự thật ẩn sau bề mặt.

Sự quan trọng của sự thấu hiểu

Trong nhiều nền văn hóa, sự thấu hiểu sâu sắc về con người và tình huống được coi là một phẩm chất quan trọng. 'More penetrating' ở đây có thể ám chỉ khả năng nhìn thấu tâm can người khác, hiểu được động cơ và cảm xúc của họ, giúp xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp hơn.