more insightful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing an accurate and deep understanding; perceptive.
Vietnamese Meaning
Sâu sắc, thấu đáo, có khả năng hiểu rõ bản chất của vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her analysis was more insightful than any other I had read."
"Phân tích của cô ấy sâu sắc hơn bất kỳ phân tích nào tôi từng đọc."
-
"This book offers a more insightful perspective on the war."
"Cuốn sách này cung cấp một góc nhìn sâu sắc hơn về cuộc chiến."
-
"His comments were more insightful than I expected."
"Những nhận xét của anh ấy sâu sắc hơn tôi mong đợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insight | sự thấu hiểu sâu sắc, cái nhìn sâu sắc |
| Adjective | insightful | sâu sắc, thấu đáo, có cái nhìn sâu sắc |
| Adverb | insightfully | một cách sâu sắc, thấu đáo |
| Noun | insightfulness | tính sâu sắc, sự thấu đáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Insightful" chỉ khả năng nhìn nhận và hiểu vấn đề một cách sâu sắc hơn người khác, thấy được những điều mà người khác có thể bỏ qua. "More insightful" có nghĩa là sâu sắc hơn, thấu đáo hơn so với một điều gì đó hoặc ai đó khác. So sánh với "wise" (khôn ngoan), "insightful" tập trung vào khả năng thấu hiểu, trong khi "wise" bao hàm cả kinh nghiệm và khả năng đưa ra quyết định đúng đắn. So sánh với "perceptive" (nhạy bén), "insightful" đi sâu hơn vào việc hiểu bản chất vấn đề, không chỉ nhận biết nó.
Prepositions
"Insightful into": thấu hiểu điều gì đó. Ví dụ: He was very insightful into the causes of the conflict.
"Insightful about": sâu sắc về điều gì đó. Ví dụ: She is very insightful about human nature.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become more insightful (trở nên sâu sắc hơn)
-
get get more insightful (trở nên sâu sắc hơn)
-
provide provide a more insightful (cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn)
-
offer offer a more insightful (đưa ra một cái nhìn sâu sắc hơn)
-
analysis more insightful analysis (phân tích sâu sắc hơn)
-
perspective more insightful perspective (góc nhìn sâu sắc hơn)
-
comment more insightful comment (nhận xét sâu sắc hơn)
-
approach more insightful approach (cách tiếp cận sâu sắc hơn)
Idioms
-
gain a more insightful understanding
có được sự thấu hiểu sâu sắc hơn
"By studying history, you can gain a more insightful understanding of current events."
(Bằng cách nghiên cứu lịch sử, bạn có thể có được sự thấu hiểu sâu sắc hơn về các sự kiện hiện tại.)
-
offer a more insightful perspective
đưa ra một góc nhìn sâu sắc hơn
"The new consultant offered a more insightful perspective on the market trends."
(Nhà tư vấn mới đã đưa ra một góc nhìn sâu sắc hơn về xu hướng thị trường.)
-
become more insightful over time
trở nên sâu sắc hơn theo thời gian
"With experience, people tend to become more insightful about human nature."
(Với kinh nghiệm, con người có xu hướng trở nên sâu sắc hơn về bản chất con người theo thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more insightful
Tính từ (adjective)Sâu sắc, thấu đáo, có khả năng hiểu rõ bản chất của vấn đề.
"Her analysis was more insightful than any other I had read."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team needs more insightful analysis to solve the problem. |
Đội cần phân tích sâu sắc hơn để giải quyết vấn đề. |
| Phủ định | Lack of more insightful data hindered their progress. |
Sự thiếu hụt dữ liệu sâu sắc hơn đã cản trở sự tiến bộ của họ. |
| Nghi vấn | Does the report require more insightful observations? |
Báo cáo có yêu cầu những quan sát sâu sắc hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more insightful".
