(Top Banner Ad)
more insightful
C1
Tính từ (adjective) C1 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

more insightful

UK: /ˈɪnˌsaɪtfʊl/ • US: /ˈɪnˌsaɪtfəl/

Nghĩa tiếng Việt

sâu sắc hơn thấu đáo hơn có tầm nhìn sâu rộng hơn sáng suốt hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing an accurate and deep understanding; perceptive.

Vietnamese Meaning

Sâu sắc, thấu đáo, có khả năng hiểu rõ bản chất của vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her analysis was more insightful than any other I had read."

    "Phân tích của cô ấy sâu sắc hơn bất kỳ phân tích nào tôi từng đọc."

  • "This book offers a more insightful perspective on the war."

    "Cuốn sách này cung cấp một góc nhìn sâu sắc hơn về cuộc chiến."

  • "His comments were more insightful than I expected."

    "Những nhận xét của anh ấy sâu sắc hơn tôi mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insight sự thấu hiểu sâu sắc, cái nhìn sâu sắc
Adjective insightful sâu sắc, thấu đáo, có cái nhìn sâu sắc
Adverb insightfully một cách sâu sắc, thấu đáo
Noun insightfulness tính sâu sắc, sự thấu đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sekʷ- (to see, follow)
Proto-Germanic
*sehtiz (sight)
Old English
siht (sight)
Old English
in- + siht (insight)
Middle English
insight
English
insightful (insight + -ful)

Nguồn gốc của sự thấu hiểu

Từ 'insightful' (sâu sắc, thấu đáo) bắt nguồn từ 'insight' (sự thấu hiểu). Bản thân 'insight' là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (bên trong) và 'siht' (cái nhìn, sự thấy) trong tiếng Anh cổ. Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'nhìn vào bên trong', ám chỉ khả năng nhận thức sâu sắc về bản chất của một điều gì đó, vượt ra ngoài vẻ bề ngoài. Khi thêm 'more' vào, ta có 'more insightful' (sâu sắc hơn), diễn tả mức độ thấu hiểu, nhìn nhận vấn đề một cách sâu sắc và sáng suốt hơn.

Usage Note

"Insightful" chỉ khả năng nhìn nhận và hiểu vấn đề một cách sâu sắc hơn người khác, thấy được những điều mà người khác có thể bỏ qua. "More insightful" có nghĩa là sâu sắc hơn, thấu đáo hơn so với một điều gì đó hoặc ai đó khác. So sánh với "wise" (khôn ngoan), "insightful" tập trung vào khả năng thấu hiểu, trong khi "wise" bao hàm cả kinh nghiệm và khả năng đưa ra quyết định đúng đắn. So sánh với "perceptive" (nhạy bén), "insightful" đi sâu hơn vào việc hiểu bản chất vấn đề, không chỉ nhận biết nó.

Prepositions

into about

"Insightful into": thấu hiểu điều gì đó. Ví dụ: He was very insightful into the causes of the conflict.
"Insightful about": sâu sắc về điều gì đó. Ví dụ: She is very insightful about human nature.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more insightful
  • become become more insightful
    (trở nên sâu sắc hơn)
  • get get more insightful
    (trở nên sâu sắc hơn)
  • provide provide a more insightful
    (cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn)
  • offer offer a more insightful
    (đưa ra một cái nhìn sâu sắc hơn)
Adjective + more insightful + Noun
  • analysis more insightful analysis
    (phân tích sâu sắc hơn)
  • perspective more insightful perspective
    (góc nhìn sâu sắc hơn)
  • comment more insightful comment
    (nhận xét sâu sắc hơn)
  • approach more insightful approach
    (cách tiếp cận sâu sắc hơn)

Idioms

  • gain a more insightful understanding

    có được sự thấu hiểu sâu sắc hơn

    "By studying history, you can gain a more insightful understanding of current events."

    (Bằng cách nghiên cứu lịch sử, bạn có thể có được sự thấu hiểu sâu sắc hơn về các sự kiện hiện tại.)

  • offer a more insightful perspective

    đưa ra một góc nhìn sâu sắc hơn

    "The new consultant offered a more insightful perspective on the market trends."

    (Nhà tư vấn mới đã đưa ra một góc nhìn sâu sắc hơn về xu hướng thị trường.)

  • become more insightful over time

    trở nên sâu sắc hơn theo thời gian

    "With experience, people tend to become more insightful about human nature."

    (Với kinh nghiệm, con người có xu hướng trở nên sâu sắc hơn về bản chất con người theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more insightful

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Sâu sắc, thấu đáo, có khả năng hiểu rõ bản chất của vấn đề.

"Her analysis was more insightful than any other I had read."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team needs more insightful analysis to solve the problem.
Đội cần phân tích sâu sắc hơn để giải quyết vấn đề.
Phủ định
Lack of more insightful data hindered their progress.
Sự thiếu hụt dữ liệu sâu sắc hơn đã cản trở sự tiến bộ của họ.
Nghi vấn
Does the report require more insightful observations?
Báo cáo có yêu cầu những quan sát sâu sắc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more insightful".

Khoảnh khắc 'Aha!' (The 'Aha!' Moment)

Trong văn hóa phương Tây, 'Aha! Moment' là một cụm từ phổ biến để mô tả khoảnh khắc chợt nhận ra hoặc có được một sự thấu hiểu sâu sắc (insight) sau một thời gian suy nghĩ hoặc bế tắc. Đó là trải nghiệm đột ngột khi một ý tưởng hoặc giải pháp xuất hiện rõ ràng, thường đi kèm với cảm giác nhẹ nhõm và phấn khích. Khả năng có được những khoảnh khắc 'Aha!' cho thấy một người có thể trở nên 'more insightful' (sâu sắc hơn) trong việc giải quyết vấn đề.

Giá trị của sự thấu hiểu sâu sắc

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong triết học và tâm lý học phương Tây, khả năng 'more insightful' (có cái nhìn sâu sắc hơn) được đánh giá rất cao. Nó là phẩm chất cần thiết để đạt được sự khôn ngoan, đưa ra quyết định sáng suốt, thấu hiểu bản thân và người khác, cũng như giải quyết các vấn đề phức tạp trong khoa học, nghệ thuật và đời sống hàng ngày. Khuyến khích tư duy phản biện và tự vấn là cách để phát triển khả năng này.