(Top Banner Ad)
more promising
B2
Tính từ B2 Tổng quát

more promising

UK: /ˈmɔːr ˈprɒmɪsɪŋ/ • US: /ˈmɔːr ˈprɑːmɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hứa hẹn hơn có nhiều triển vọng hơn khả quan hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing signs of future success or excellence.

Vietnamese Meaning

Có dấu hiệu thành công hoặc xuất sắc trong tương lai; đầy hứa hẹn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This job offer seems more promising than the one I received last week."

    "Lời mời làm việc này có vẻ đầy hứa hẹn hơn so với lời mời tôi nhận được tuần trước."

  • "The new treatment is more promising than the old one."

    "Phương pháp điều trị mới đầy hứa hẹn hơn phương pháp cũ."

  • "Their business venture looked more promising after they secured the funding."

    "Liên doanh kinh doanh của họ trông có vẻ đầy hứa hẹn hơn sau khi họ đảm bảo được nguồn vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb promise hứa hẹn, cam kết
Noun promise lời hứa, sự hứa hẹn, triển vọng
Adjective promising đầy hứa hẹn, triển vọng, sáng sủa
Adjective unpromising ít triển vọng, không hứa hẹn
Adverb promisingly một cách đầy hứa hẹn, triển vọng

Synonyms

more hopeful (nhiều hy vọng hơn)more encouraging (khuyến khích hơn)brighter (tươi sáng hơn (về tương lai))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promittere
Old French
promesse
English
promise
English
promising
Old English
māra
English
more promising

Nguồn gốc của 'more promising'

Cụm từ 'more promising' là một dạng so sánh hơn của tính từ 'promising' (có triển vọng). Từ 'promising' có nguồn gốc từ động từ 'promise' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại được phát triển từ từ 'promittere' trong tiếng Latin (nghĩa là 'gửi đi, hứa hẹn') thông qua tiếng Pháp cổ ('promesse'). Từ 'more' có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Anh cổ 'māra' và các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa 'lớn hơn, nhiều hơn'. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa 'có nhiều triển vọng hơn' hay 'tươi sáng hơn'.

Usage Note

Khi sử dụng 'more promising', ta đang so sánh hai hoặc nhiều đối tượng/tình huống với nhau, và chỉ ra rằng một trong số đó có nhiều khả năng thành công hơn so với những cái còn lại. Khác với 'promising' (đầy hứa hẹn) chỉ mang tính chất mô tả, 'more promising' mang tính so sánh. Ví dụ, thay vì nói 'This is a promising solution', ta có thể nói 'This is a more promising solution than the previous one' để nhấn mạnh sự vượt trội.

Prepositions

than for

Khi so sánh với cái gì đó, dùng 'more promising than'. Khi nói về hứa hẹn cho điều gì, dùng 'more promising for'. Ví dụ: 'This approach is more promising than the last one.' 'The new drug is more promising for treating this disease.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more promising
  • seem seem more promising
    (có vẻ triển vọng hơn)
  • appear appear more promising
    (trông có vẻ triển vọng hơn)
  • look look more promising
    (trông triển vọng hơn)
  • become become more promising
    (trở nên triển vọng hơn)
more promising + Noun
  • candidate a more promising candidate
    (một ứng viên sáng giá hơn)
  • approach a more promising approach
    (một cách tiếp cận khả quan hơn)
  • future a more promising future
    (một tương lai tươi sáng hơn)

Idioms

  • things are looking more promising

    tình hình đang trở nên khả quan hơn

    "After several setbacks, things are looking more promising for the project."

    (Sau nhiều thất bại, mọi thứ đang trở nên khả quan hơn cho dự án.)

  • on a more promising note

    nói về một khía cạnh khả quan hơn

    "The first half of the year was tough, but on a more promising note, sales are up in the last quarter."

    (Nửa đầu năm khó khăn, nhưng nói về một khía cạnh khả quan hơn, doanh số bán hàng đã tăng trong quý cuối.)

  • have a more promising outlook

    có triển vọng tốt hơn

    "With the new investment, the company now has a more promising outlook."

    (Với khoản đầu tư mới, công ty hiện có triển vọng tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more promising

Tính từ
Lật mặt

Có dấu hiệu thành công hoặc xuất sắc trong tương lai; đầy hứa hẹn hơn.

"This job offer seems more promising than the one I received last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project had been more promising before they encountered those unexpected obstacles.
Dự án đã từng hứa hẹn hơn trước khi họ gặp phải những trở ngại bất ngờ đó.
Phủ định
The weather had not been more promising that morning, so we decided to postpone the picnic.
Thời tiết sáng hôm đó đã không hứa hẹn hơn, vì vậy chúng tôi quyết định hoãn buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Had her chances been more promising before she missed the deadline?
Liệu cơ hội của cô ấy đã từng hứa hẹn hơn trước khi cô ấy lỡ thời hạn chót?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more promising".

Văn hóa lạc quan và tiến bộ

Trong văn hóa phương Tây, 'more promising' thường gắn liền với niềm tin vào sự tiến bộ, cải thiện và một tương lai tốt đẹp hơn. Nó phản ánh tinh thần lạc quan và sự tìm kiếm cơ hội để phát triển, cho dù là trong sự nghiệp, học vấn hay các lĩnh vực khác của cuộc sống. Người ta tin rằng luôn có khả năng đạt được kết quả tốt hơn, chỉ cần nỗ lực và tìm đúng hướng đi.

Kỳ vọng vào tiềm năng cá nhân và sự đổi mới

'More promising' cũng liên quan đến việc đánh giá tiềm năng và khả năng thành công của một cá nhân, một ý tưởng hoặc một dự án. Nó khuyến khích sự nỗ lực, đổi mới và phát triển, tin rằng với sự chuẩn bị và thực hiện đúng đắn, mỗi người, mỗi sáng kiến đều có thể có một tương lai 'more promising' (tươi sáng và thành công hơn). Điều này thúc đẩy tư duy cầu tiến và không ngừng tìm kiếm giải pháp tốt hơn.