(Top Banner Ad)
less promising
B2
Tính từ B2 Tổng quát

less promising

UK: /ˈlɛs ˈprɒmɪsɪŋ/ • US: /ˈlɛs ˈprɑːmɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ít hứa hẹn hơn kém triển vọng hơn không còn nhiều triển vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not showing as much potential for success or a positive outcome as before.

Vietnamese Meaning

Ít hứa hẹn hơn, không cho thấy nhiều tiềm năng thành công hoặc kết quả tích cực như trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's prospects are looking less promising than they did last year."

    "Triển vọng của công ty có vẻ ít hứa hẹn hơn so với năm ngoái."

  • "After the latest results, his chances of winning the election look less promising."

    "Sau kết quả mới nhất, cơ hội thắng cử của anh ấy có vẻ ít hứa hẹn hơn."

  • "The treatment is becoming less promising as the disease progresses."

    "Phương pháp điều trị trở nên ít hứa hẹn hơn khi bệnh tiến triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb promise hứa hẹn
Noun promise lời hứa, sự hứa hẹn
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'promising'

Từ 'promising' bắt nguồn từ động từ 'promise' (hứa hẹn). Ý tưởng cốt lõi là một cái gì đó hoặc ai đó 'hứa hẹn' một kết quả tốt đẹp trong tương lai. Khi thêm 'less', ý nghĩa trở thành 'ít hứa hẹn hơn', ám chỉ khả năng thành công hoặc kết quả tốt đẹp thấp hơn.

Usage Note

Cụm từ 'less promising' thường được dùng để diễn tả sự suy giảm về triển vọng, tiềm năng so với một thời điểm hoặc tình huống trước đó. Nó hàm ý một sự thất vọng nhẹ hoặc lo ngại về tương lai. Khác với 'unpromising' (không hứa hẹn), 'less promising' ngụ ý có một chút hy vọng ban đầu nhưng giờ đây hy vọng đó đã giảm sút. So sánh với 'not as promising', 'less promising' có sắc thái tự nhiên và thông dụng hơn.

Prepositions

for as

'less promising for': ít hứa hẹn cho điều gì (ví dụ: 'less promising for future growth'). 'less promising as': ít hứa hẹn như (ví dụ: 'less promising as a solution').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less promising
  • a less promising start
    (một khởi đầu ít hứa hẹn hơn)
  • a less promising career
    (một sự nghiệp ít hứa hẹn hơn)
Verb + less promising
  • seem less promising
    (có vẻ ít hứa hẹn hơn)
  • appear less promising
    (xuất hiện ít hứa hẹn hơn)

Idioms

  • a less promising outlook

    một viễn cảnh ít tươi sáng hơn

    "The company's financial report presented a less promising outlook for the next quarter."

    (Báo cáo tài chính của công ty cho thấy một viễn cảnh ít tươi sáng hơn cho quý tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less promising

Tính từ
Lật mặt

Ít hứa hẹn hơn, không cho thấy nhiều tiềm năng thành công hoặc kết quả tích cực như trước.

"The company's prospects are looking less promising than they did last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less promising".

Kỳ vọng và thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thành công thường được đánh giá cao. Việc một điều gì đó 'less promising' (ít hứa hẹn hơn) có thể dẫn đến sự thất vọng hoặc cần điều chỉnh kỳ vọng để phù hợp với thực tế.