less promising
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ít hứa hẹn hơn, không cho thấy nhiều tiềm năng thành công hoặc kết quả tích cực như trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's prospects are looking less promising than they did last year."
"Triển vọng của công ty có vẻ ít hứa hẹn hơn so với năm ngoái."
-
"After the latest results, his chances of winning the election look less promising."
"Sau kết quả mới nhất, cơ hội thắng cử của anh ấy có vẻ ít hứa hẹn hơn."
-
"The treatment is becoming less promising as the disease progresses."
"Phương pháp điều trị trở nên ít hứa hẹn hơn khi bệnh tiến triển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'less promising' thường được dùng để diễn tả sự suy giảm về triển vọng, tiềm năng so với một thời điểm hoặc tình huống trước đó. Nó hàm ý một sự thất vọng nhẹ hoặc lo ngại về tương lai. Khác với 'unpromising' (không hứa hẹn), 'less promising' ngụ ý có một chút hy vọng ban đầu nhưng giờ đây hy vọng đó đã giảm sút. So sánh với 'not as promising', 'less promising' có sắc thái tự nhiên và thông dụng hơn.
Prepositions
'less promising for': ít hứa hẹn cho điều gì (ví dụ: 'less promising for future growth'). 'less promising as': ít hứa hẹn như (ví dụ: 'less promising as a solution').
Collocations (Từ đi kèm)
-
a less promising start (một khởi đầu ít hứa hẹn hơn)
-
a less promising career (một sự nghiệp ít hứa hẹn hơn)
-
seem less promising (có vẻ ít hứa hẹn hơn)
-
appear less promising (xuất hiện ít hứa hẹn hơn)
Idioms
-
a less promising outlook
một viễn cảnh ít tươi sáng hơn
"The company's financial report presented a less promising outlook for the next quarter."
(Báo cáo tài chính của công ty cho thấy một viễn cảnh ít tươi sáng hơn cho quý tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less promising
Tính từÍt hứa hẹn hơn, không cho thấy nhiều tiềm năng thành công hoặc kết quả tích cực như trước.
"The company's prospects are looking less promising than they did last year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less promising".
