(Top Banner Ad)
more quietly
B1
Adverb (comparative) B1 General Usage

more quietly

UK: /ˈkwaɪətli/ • US: /ˈkwaɪətli/

Nghĩa tiếng Việt

nhẹ nhàng hơn êm ái hơn yên lặng hơn nhỏ nhẹ hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a quieter extent or degree; with less noise or disturbance.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ yên tĩnh hơn; với ít tiếng ồn hoặc xáo trộn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please speak more quietly; the baby is sleeping."

    "Xin hãy nói nhỏ hơn; em bé đang ngủ."

  • "He closed the door more quietly than usual."

    "Anh ấy đóng cửa nhẹ nhàng hơn bình thường."

  • "Could you please work more quietly? I'm trying to concentrate."

    "Bạn có thể làm việc yên tĩnh hơn được không? Tôi đang cố gắng tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quiet Yên tĩnh, lặng lẽ, không ồn ào
Adverb quietly Một cách yên tĩnh, lặng lẽ
Adverb more quietly Yên tĩnh hơn, lặng lẽ hơn
Noun quietness Sự yên tĩnh, sự lặng lẽ
Verb quiet Làm cho yên tĩnh, trở nên yên tĩnh
Verb quieten Làm cho yên tĩnh, trấn tĩnh (thường dùng ở Anh)

Synonyms

more softly (nhẹ nhàng hơn)less loudly (ít ồn ào hơn)in a lower voice (bằng giọng nhỏ hơn)

Antonyms

more loudly (to hơn, ồn ào hơn)more noisily (ồn ào hơn)

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₂-
Proto-Germanic
*maizô
Old English
māra
Middle English
more
Modern English
more
Proto-Indo-European
*kʷyeh₁-
Latin
quiētus
Old French
quiete
Middle English
quiet
Modern English
quiet
Old English
-līċe
Modern English
-ly

Nguồn gốc của 'More'

Từ 'more' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *meh₂- có nghĩa là 'lớn, nhiều'. Qua tiếng Đức nguyên thủy thành *maizô, rồi tiếng Anh cổ là māra, nó luôn mang ý nghĩa về số lượng hoặc mức độ lớn hơn. Điều này giúp chúng ta hiểu tại sao 'more' lại được dùng để so sánh, làm tăng mức độ của một tính từ hoặc trạng từ.

Nguồn gốc của 'Quietly'

Trạng từ 'quietly' được hình thành từ tính từ 'quiet' và hậu tố '-ly'. Bản thân từ 'quiet' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quiētus', mang ý nghĩa 'nghỉ ngơi, yên tĩnh, bình lặng'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('quiete') trước khi du nhập vào tiếng Anh, luôn giữ nguyên ý nghĩa về sự vắng lặng, không ồn ào. Hậu tố '-ly' từ tiếng Anh cổ '-līċe' biến tính từ thành trạng từ, diễn tả cách thức thực hiện hành động một cách 'yên tĩnh'.

Usage Note

"More quietly" is the comparative form of the adverb "quietly". It is used to indicate that an action is performed with less noise or disturbance than another action or situation. It often implies a deliberate effort to reduce noise or avoid attracting attention. The word quietly describes the manner in which an action is done. Examples include: Speaking more quietly, working more quietly, moving more quietly. It emphasizes the reduction of noise or disturbance in comparison to a previous state or another action.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more quietly
  • speak speak more quietly
    (nói nhỏ hơn, nói khẽ hơn)
  • walk walk more quietly
    (đi lại nhẹ nhàng hơn, đi khẽ hơn)
  • work work more quietly
    (làm việc một cách yên lặng hơn)
  • move move more quietly
    (di chuyển nhẹ nhàng hơn, kín đáo hơn)
  • listen listen more quietly
    (lắng nghe một cách yên tĩnh hơn)
  • sit sit more quietly
    (ngồi yên lặng hơn)
Adverb + more quietly
  • even even more quietly
    (thậm chí còn yên tĩnh hơn)
  • much much more quietly
    (yên tĩnh hơn nhiều)
  • a little a little more quietly
    (yên tĩnh hơn một chút)

Idioms

  • Speak more quietly (than usual)

    Nói nhỏ giọng hơn (so với bình thường), thường để giữ ý, tế nhị hoặc tránh gây chú ý.

    "Please speak more quietly; the baby is sleeping."

    (Xin hãy nói nhỏ hơn; em bé đang ngủ.)

  • Move more quietly (around the house/area)

    Di chuyển nhẹ nhàng hơn, kín đáo hơn, thường để không làm phiền người khác hoặc không gây ra tiếng động.

    "Can you move more quietly? I'm trying to concentrate."

    (Bạn có thể đi lại nhẹ nhàng hơn được không? Tôi đang cố gắng tập trung.)

  • Live more quietly

    Sống một cuộc sống ít ồn ào hơn, giản dị hơn, kín đáo hơn, tránh xa sự chú ý của công chúng.

    "After retirement, he decided to live more quietly in the countryside."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định sống một cuộc sống yên bình hơn ở vùng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more quietly

Adverb (comparative)
Lật mặt

Ở một mức độ yên tĩnh hơn; với ít tiếng ồn hoặc xáo trộn hơn.

"Please speak more quietly; the baby is sleeping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more quietly".

Sự tôn trọng không gian chung và sự riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói 'more quietly' (nói nhỏ hơn) là biểu hiện của sự tôn trọng không gian cá nhân và không gian chung. Điều này đặc biệt quan trọng ở những nơi công cộng như thư viện, bệnh viện, phương tiện giao thông, hoặc trong các cuộc trò chuyện riêng tư, nhằm tránh làm phiền người khác và duy trì sự riêng tư cho bản thân và người đối diện. Nó thể hiện sự nhạy cảm và lịch sự trong giao tiếp xã hội.

Sự yên tĩnh cho sự tập trung và chiêm nghiệm

Khái niệm 'more quietly' cũng liên quan đến việc tạo ra một môi trường yên tĩnh để tập trung, học tập, làm việc hoặc chiêm nghiệm. Trong văn hóa phương Tây, sự yên tĩnh thường được coi trọng như một điều kiện cần thiết để tư duy sâu sắc và nâng cao năng suất. Nhiều người tìm cách giảm bớt tiếng ồn xung quanh để có thể suy nghĩ rõ ràng hơn hoặc thư giãn hiệu quả hơn.