less significantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a smaller extent or degree; not as importantly or noticeably.
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ hoặc phạm vi nhỏ hơn; không quan trọng hoặc đáng chú ý bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The second study was less significantly different from the first."
"Nghiên cứu thứ hai ít khác biệt đáng kể so với nghiên cứu đầu tiên."
-
"The risk is less significantly high than it was previously."
"Rủi ro ít cao hơn đáng kể so với trước đây."
-
"His role in the project became less significantly crucial after the reorganization."
"Vai trò của anh ấy trong dự án trở nên ít quan trọng hơn đáng kể sau khi tái cơ cấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | less | ít hơn, không nhiều bằng |
| Determiner | less | ít hơn (dùng với danh từ không đếm được) |
| Adverb | less | ít hơn, kém hơn |
| Verb | lessen | làm giảm bớt, làm cho nhỏ lại |
| Verb | signify | biểu thị, có ý nghĩa, quan trọng |
| Adjective | significant | quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa |
| Noun | significance | tầm quan trọng, ý nghĩa, sự đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'less significantly' được dùng để diễn tả sự khác biệt về mức độ quan trọng hoặc tác động, thường là trong so sánh. Nó cho thấy một điều gì đó ít quan trọng hơn hoặc ít có ảnh hưởng hơn so với một điều khác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến kinh doanh, để biểu thị sự khác biệt tinh tế về tầm quan trọng.
Prepositions
'Than' được sử dụng để so sánh mức độ quan trọng hoặc ảnh hưởng giữa hai đối tượng. Ví dụ: 'The impact of the new policy was less significant than initially anticipated.' (Tác động của chính sách mới ít đáng kể hơn so với dự đoán ban đầu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
impact impact less significantly (tác động ít đáng kể hơn)
-
contribute contribute less significantly (đóng góp ít đáng kể hơn)
-
affect affect less significantly (ảnh hưởng ít đáng kể hơn)
-
important be less significantly important (ít quan trọng hơn đáng kể)
-
different be less significantly different (ít khác biệt đáng kể hơn)
-
effective be less significantly effective (ít hiệu quả hơn đáng kể)
Idioms
-
Less significantly, ...
Ít đáng kể hơn là..., nhưng vẫn cần lưu ý (Dùng để giới thiệu một ý phụ, kém quan trọng hơn nhưng vẫn liên quan)
"The main finding was a 10% increase in sales. Less significantly, customer satisfaction also improved slightly."
(Phát hiện chính là doanh số tăng 10%. Ít đáng kể hơn là sự hài lòng của khách hàng cũng cải thiện nhẹ.)
-
Contribute less significantly to...
Đóng góp/góp phần ít đáng kể hơn vào...
"While marketing played a role, it contributed less significantly to the success than product innovation did."
(Mặc dù tiếp thị có vai trò, nhưng nó đóng góp ít đáng kể hơn vào thành công so với sự đổi mới sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less significantly
Trạng từ (adverb)Ở một mức độ hoặc phạm vi nhỏ hơn; không quan trọng hoặc đáng chú ý bằng.
"The second study was less significantly different from the first."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less significantly".
