less significantly
Trạng từ (adverb)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Less significantly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ở một mức độ hoặc phạm vi nhỏ hơn; không quan trọng hoặc đáng chú ý bằng.
Definition (English Meaning)
To a smaller extent or degree; not as importantly or noticeably.
Ví dụ Thực tế với 'Less significantly'
-
"The second study was less significantly different from the first."
"Nghiên cứu thứ hai ít khác biệt đáng kể so với nghiên cứu đầu tiên."
-
"The risk is less significantly high than it was previously."
"Rủi ro ít cao hơn đáng kể so với trước đây."
-
"His role in the project became less significantly crucial after the reorganization."
"Vai trò của anh ấy trong dự án trở nên ít quan trọng hơn đáng kể sau khi tái cơ cấu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Less significantly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: significantly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Less significantly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'less significantly' được dùng để diễn tả sự khác biệt về mức độ quan trọng hoặc tác động, thường là trong so sánh. Nó cho thấy một điều gì đó ít quan trọng hơn hoặc ít có ảnh hưởng hơn so với một điều khác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến kinh doanh, để biểu thị sự khác biệt tinh tế về tầm quan trọng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Than' được sử dụng để so sánh mức độ quan trọng hoặc ảnh hưởng giữa hai đối tượng. Ví dụ: 'The impact of the new policy was less significant than initially anticipated.' (Tác động của chính sách mới ít đáng kể hơn so với dự đoán ban đầu).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Less significantly'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.