(Top Banner Ad)
less significantly
C1
Trạng từ (adverb) C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

less significantly

UK: /lɛs sɪɡˈnɪfɪkəntli/ • US: /lɛs sɪɡˈnɪfɪkəntli/

Nghĩa tiếng Việt

ít đáng kể hơn không đáng kể bằng ở mức độ ít quan trọng hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a smaller extent or degree; not as importantly or noticeably.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ hoặc phạm vi nhỏ hơn; không quan trọng hoặc đáng chú ý bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The second study was less significantly different from the first."

    "Nghiên cứu thứ hai ít khác biệt đáng kể so với nghiên cứu đầu tiên."

  • "The risk is less significantly high than it was previously."

    "Rủi ro ít cao hơn đáng kể so với trước đây."

  • "His role in the project became less significantly crucial after the reorganization."

    "Vai trò của anh ấy trong dự án trở nên ít quan trọng hơn đáng kể sau khi tái cơ cấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective less ít hơn, không nhiều bằng
Determiner less ít hơn (dùng với danh từ không đếm được)
Adverb less ít hơn, kém hơn
Verb lessen làm giảm bớt, làm cho nhỏ lại
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa, quan trọng
Adjective significant quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa, sự đáng kể

Synonyms

to a lesser extent (ở một mức độ thấp hơn)not as much (không nhiều bằng)marginally (một chút, không đáng kể)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leis-
Proto-Germanic
*laisizô
Old English
læs, læssa
Middle English
lesse
Modern English
less
Latin
significans (from significare)
Old French
signifier
Middle English
signifien
English
significant
English
significantly

Nguồn gốc của 'Less'

'Less' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læs' hoặc 'læssa', mang nghĩa 'nhỏ hơn' hoặc 'ít hơn'. Từ này tiến hóa từ gốc Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European, nơi nó đã được dùng để diễn tả sự suy giảm về số lượng hoặc kích thước. Ngày nay, 'less' vẫn giữ nguyên chức năng so sánh, biểu thị một mức độ thấp hơn.

Nguồn gốc của 'Significantly'

'Significantly' bắt nguồn từ 'significant', vốn được hình thành từ động từ Latin 'significare', có nghĩa là 'chỉ ra', 'làm dấu hiệu' hoặc 'biểu thị'. Theo thời gian, nghĩa của từ phát triển để chỉ những điều 'có ý nghĩa', 'quan trọng' hoặc 'đáng kể'. Khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành trạng từ, diễn tả mức độ quan trọng hoặc đáng kể.

Usage Note

Cụm từ 'less significantly' được dùng để diễn tả sự khác biệt về mức độ quan trọng hoặc tác động, thường là trong so sánh. Nó cho thấy một điều gì đó ít quan trọng hơn hoặc ít có ảnh hưởng hơn so với một điều khác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến kinh doanh, để biểu thị sự khác biệt tinh tế về tầm quan trọng.

Prepositions

than

'Than' được sử dụng để so sánh mức độ quan trọng hoặc ảnh hưởng giữa hai đối tượng. Ví dụ: 'The impact of the new policy was less significant than initially anticipated.' (Tác động của chính sách mới ít đáng kể hơn so với dự đoán ban đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + less significantly
  • impact impact less significantly
    (tác động ít đáng kể hơn)
  • contribute contribute less significantly
    (đóng góp ít đáng kể hơn)
  • affect affect less significantly
    (ảnh hưởng ít đáng kể hơn)
(to be) + less significantly + Adjective
  • important be less significantly important
    (ít quan trọng hơn đáng kể)
  • different be less significantly different
    (ít khác biệt đáng kể hơn)
  • effective be less significantly effective
    (ít hiệu quả hơn đáng kể)

Idioms

  • Less significantly, ...

    Ít đáng kể hơn là..., nhưng vẫn cần lưu ý (Dùng để giới thiệu một ý phụ, kém quan trọng hơn nhưng vẫn liên quan)

    "The main finding was a 10% increase in sales. Less significantly, customer satisfaction also improved slightly."

    (Phát hiện chính là doanh số tăng 10%. Ít đáng kể hơn là sự hài lòng của khách hàng cũng cải thiện nhẹ.)

  • Contribute less significantly to...

    Đóng góp/góp phần ít đáng kể hơn vào...

    "While marketing played a role, it contributed less significantly to the success than product innovation did."

    (Mặc dù tiếp thị có vai trò, nhưng nó đóng góp ít đáng kể hơn vào thành công so với sự đổi mới sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less significantly

Trạng từ (adverb)
Lật mặt

Ở một mức độ hoặc phạm vi nhỏ hơn; không quan trọng hoặc đáng chú ý bằng.

"The second study was less significantly different from the first."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less significantly".

Tầm quan trọng trong Nghiên cứu Khoa học

Trong các lĩnh vực khoa học và nghiên cứu, cụm từ 'less significantly' thường được dùng để chỉ những kết quả không đạt mức ý nghĩa thống kê cao hoặc có tác động nhỏ hơn so với các yếu tố khác. Việc nhận diện điều gì là 'significant' (có ý nghĩa) và điều gì là 'less significant' (ít ý nghĩa hơn) rất quan trọng để đưa ra kết luận chính xác và tránh nhầm lẫn khi báo cáo dữ liệu và phát hiện.

Ưu tiên trong Đánh giá và Ra quyết định

Trong môi trường kinh doanh, quản lý dự án hay thậm chí là cuộc sống hàng ngày, khả năng phân biệt giữa các yếu tố 'significantly important' (quan trọng đáng kể) và 'less significantly important' (ít quan trọng đáng kể hơn) là chìa khóa để phân bổ nguồn lực, đặt ưu tiên và đưa ra quyết định hiệu quả. Điều này giúp tập trung vào những gì tạo ra giá trị lớn nhất và tránh lãng phí công sức vào các vấn đề kém quan trọng.