(Top Banner Ad)
more sparse
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tổng quát

more sparse

UK: /spɑːs/ • US: /spɑːrs/

Nghĩa tiếng Việt

thưa thớt hơn ít dày đặc hơn rải rác hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinly dispersed or scattered; not dense or crowded.

Vietnamese Meaning

Thưa thớt, rải rác; không dày đặc hoặc đông đúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population is more sparse in the rural areas."

    "Dân số thưa thớt hơn ở các vùng nông thôn."

  • "The trees became more sparse as we climbed higher up the mountain."

    "Cây cối trở nên thưa thớt hơn khi chúng tôi leo lên cao hơn trên núi."

  • "The data points are more sparse in this region of the graph."

    "Các điểm dữ liệu thưa thớt hơn trong khu vực này của biểu đồ."

Usage Note

Khi sử dụng 'more sparse,' nó có nghĩa là 'thưa thớt hơn' so với một trạng thái hoặc điều kiện trước đó, hoặc so với một tiêu chuẩn nào đó. Nó thường được dùng để mô tả sự phân bố của vật chất, dân số, thực vật, hoặc thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more sparse
  • vegetation vegetation is more sparse
    (thảm thực vật thưa thớt hơn)
  • population population is more sparse
    (dân cư thưa thớt hơn)
  • data data is more sparse
    (dữ liệu thưa thớt hơn)
Verb + more sparse
  • become become more sparse
    (trở nên thưa thớt hơn)
  • grow grow more sparse
    (phát triển thưa thớt hơn)

Idioms

  • The information is more sparse than I'd like.

    Thông tin ít ỏi hơn tôi mong muốn.

    "The report lacks detail; the information is more sparse than I'd like."

    (Báo cáo thiếu chi tiết; thông tin ít ỏi hơn tôi mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more sparse

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Thưa thớt, rải rác; không dày đặc hoặc đông đúc.

"The population is more sparse in the rural areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding making the garden more sparse is her current goal.
Việc tránh làm cho khu vườn trở nên thưa thớt hơn là mục tiêu hiện tại của cô ấy.
Phủ định
She doesn't mind making the forest more sparse for better sunlight.
Cô ấy không ngại làm cho khu rừng thưa thớt hơn để có ánh nắng tốt hơn.
Nghi vấn
Is considering making the hair more sparse a good idea?
Việc cân nhắc làm cho tóc thưa hơn có phải là một ý kiến hay không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' sparse attendance at the optional lectures worried the professor.
Sự tham gia thưa thớt của sinh viên vào các bài giảng tùy chọn đã khiến giáo sư lo lắng.
Phủ định
The actors' sparse rehearsal schedule didn't allow them to perfect their performance.
Lịch trình tập luyện thưa thớt của các diễn viên không cho phép họ hoàn thiện màn trình diễn của mình.
Nghi vấn
Does Emily's and John's sparse knowledge of the subject matter indicate a lack of preparation?
Liệu kiến thức thưa thớt của Emily và John về chủ đề này có cho thấy sự thiếu chuẩn bị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more sparse".

Land Use

Ở những vùng có dân cư thưa thớt (more sparse), đất đai thường được sử dụng cho nông nghiệp quy mô lớn hoặc bảo tồn thiên nhiên do mật độ dân số thấp.