(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more strongly
B2

more strongly

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

mạnh mẽ hơn quyết liệt hơn gay gắt hơn dữ dội hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More strongly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách mạnh mẽ hơn; với nhiều lực, cường độ hoặc sự thuyết phục hơn.

Definition (English Meaning)

In a stronger manner; with more force, intensity, or conviction.

Ví dụ Thực tế với 'More strongly'

  • "I feel more strongly about this issue than I did before."

    "Tôi cảm thấy mạnh mẽ hơn về vấn đề này so với trước đây."

  • "He argued his point more strongly this time."

    "Lần này anh ấy tranh luận quan điểm của mình mạnh mẽ hơn."

  • "The medicine is working more strongly now."

    "Thuốc đang có tác dụng mạnh mẽ hơn bây giờ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More strongly'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

more weakly(yếu hơn)
less strongly(ít mạnh mẽ hơn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'More strongly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"More strongly" là dạng so sánh hơn của trạng từ "strongly". Nó thường được sử dụng để diễn tả mức độ gia tăng của một hành động, cảm xúc, hoặc niềm tin. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở sắc thái nhấn mạnh và mức độ tác động lớn hơn. Ví dụ, "more firmly" có thể ám chỉ sự chắc chắn, trong khi "more strongly" nhấn mạnh vào sức mạnh hoặc cường độ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'More strongly'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He argued more strongly for the proposal.
Anh ấy đã tranh luận mạnh mẽ hơn cho đề xuất.
Phủ định
She didn't feel more strongly about the issue.
Cô ấy không cảm thấy mạnh mẽ hơn về vấn đề này.
Nghi vấn
Did they object more strongly to the new policy?
Họ có phản đối mạnh mẽ hơn đối với chính sách mới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)