more strongly
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'More strongly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách mạnh mẽ hơn; với nhiều lực, cường độ hoặc sự thuyết phục hơn.
Definition (English Meaning)
In a stronger manner; with more force, intensity, or conviction.
Ví dụ Thực tế với 'More strongly'
-
"I feel more strongly about this issue than I did before."
"Tôi cảm thấy mạnh mẽ hơn về vấn đề này so với trước đây."
-
"He argued his point more strongly this time."
"Lần này anh ấy tranh luận quan điểm của mình mạnh mẽ hơn."
-
"The medicine is working more strongly now."
"Thuốc đang có tác dụng mạnh mẽ hơn bây giờ."
Từ loại & Từ liên quan của 'More strongly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: strongly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'More strongly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"More strongly" là dạng so sánh hơn của trạng từ "strongly". Nó thường được sử dụng để diễn tả mức độ gia tăng của một hành động, cảm xúc, hoặc niềm tin. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở sắc thái nhấn mạnh và mức độ tác động lớn hơn. Ví dụ, "more firmly" có thể ám chỉ sự chắc chắn, trong khi "more strongly" nhấn mạnh vào sức mạnh hoặc cường độ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'More strongly'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He argued more strongly for the proposal.
|
Anh ấy đã tranh luận mạnh mẽ hơn cho đề xuất. |
| Phủ định |
She didn't feel more strongly about the issue.
|
Cô ấy không cảm thấy mạnh mẽ hơn về vấn đề này. |
| Nghi vấn |
Did they object more strongly to the new policy?
|
Họ có phản đối mạnh mẽ hơn đối với chính sách mới không? |