(Top Banner Ad)
unrestrict
B2
Verb B2 Tổng quát

unrestrict

UK: /ˌʌn.rɪˈstrɪkt/ • US: /ˌʌn.rɪˈstrɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ bỏ hạn chế nới lỏng hạn chế bỏ giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove or reduce restrictions or limitations.

Vietnamese Meaning

Gỡ bỏ hoặc giảm bớt các hạn chế hoặc giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to unrestrict trade between the two countries."

    "Chính phủ quyết định gỡ bỏ các hạn chế thương mại giữa hai nước."

  • "The new policy aims to unrestrict access to information for all citizens."

    "Chính sách mới nhằm mục đích gỡ bỏ các hạn chế truy cập thông tin cho tất cả công dân."

  • "Unrestricting the flow of capital can stimulate economic growth."

    "Việc gỡ bỏ hạn chế dòng vốn có thể kích thích tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective restrictive có tính hạn chế
Adverb restrictively một cách hạn chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unrestrict

Nguồn gốc của 'unrestrict'

Từ 'unrestrict' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào động từ 'restrict' (hạn chế). Vì vậy, 'unrestrict' có nghĩa là loại bỏ các hạn chế, làm cho tự do hơn. Tiền tố 'un-' là một cách phổ biến để tạo ra những từ có nghĩa ngược lại trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ hành động làm cho một cái gì đó tự do hơn, ít bị kiểm soát hơn. Nó nhấn mạnh vào việc loại bỏ những rào cản đã tồn tại trước đó. Khác với 'liberate' (giải phóng) mang ý nghĩa rộng hơn và có thể liên quan đến sự tự do về thể chất hoặc chính trị, 'unrestrict' tập trung vào việc dỡ bỏ các quy tắc, luật lệ hoặc các điều kiện hạn chế.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường theo sau bởi đối tượng được giải phóng khỏi hạn chế. Ví dụ: 'unrestrict access from certain users'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unrestrict
  • try to try to unrestrict something
    (cố gắng dỡ bỏ các hạn chế đối với cái gì đó)
  • decide to decide to unrestrict access
    (quyết định dỡ bỏ hạn chế truy cập)
Adjective + unrestrict
  • easy to easy to unrestrict
    (dễ dàng dỡ bỏ các hạn chế)

Idioms

  • unrestrict the flow

    khơi thông dòng chảy (cả nghĩa đen và bóng), loại bỏ các cản trở

    "We need to unrestrict the flow of information to improve communication."

    (Chúng ta cần khơi thông dòng chảy thông tin để cải thiện giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrestrict

Verb
Lật mặt

Gỡ bỏ hoặc giảm bớt các hạn chế hoặc giới hạn.

"The government decided to unrestrict trade between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestrict".

Tự do ngôn luận

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc 'unrestrict' (dỡ bỏ hạn chế) đối với tự do ngôn luận được coi là rất quan trọng. Điều này có nghĩa là mọi người có quyền bày tỏ ý kiến của mình mà không sợ bị kiểm duyệt hoặc trừng phạt, mặc dù có những giới hạn nhất định để bảo vệ khỏi sự phỉ báng và kích động bạo lực.