(Top Banner Ad)
morning habit
A2
Noun Phrase A2 Cuộc sống hàng ngày/Sức khỏe

morning habit

UK: /ˈmɔːnɪŋ ˈhæbɪt/ • US: /ˈmɔːrnɪŋ ˈhæbɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thói quen buổi sáng nếp sinh hoạt buổi sáng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A routine or behavior that is regularly performed in the morning.

Vietnamese Meaning

Một thói quen hoặc hành vi được thực hiện thường xuyên vào buổi sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drinking coffee is a common morning habit for many people."

    "Uống cà phê là một thói quen buổi sáng phổ biến của nhiều người."

  • "One of my morning habits is to meditate for 15 minutes."

    "Một trong những thói quen buổi sáng của tôi là thiền định trong 15 phút."

  • "She is trying to develop healthy morning habits like drinking water and stretching."

    "Cô ấy đang cố gắng xây dựng những thói quen buổi sáng lành mạnh như uống nước và tập giãn cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morning buổi sáng
Adjective morning thuộc về buổi sáng
Adverb habitually một cách thường xuyên, theo thói quen
Adjective habitual thuộc về thói quen
Noun habit thói quen

Synonyms

Related Words

night habit (thói quen buổi tối)daily routine (thói quen hàng ngày)

Subject Area

Cuộc sống hàng ngày/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*morg-
Old English
morgen
Middle English
morning
Old French
habit
English
habit
English
morning habit

Nguồn gốc của 'Morning'

Từ 'morning' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*morg-', mang ý nghĩa chỉ thời gian bắt đầu một ngày mới. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành 'morning' như chúng ta biết ngày nay. Nó gợi nhớ đến sự khởi đầu và hy vọng.

Nguồn gốc của 'Habit'

Từ 'habit' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'habit', ban đầu có nghĩa là quần áo hoặc trang phục. Sau đó, nó phát triển để chỉ một thói quen hoặc phong tục thường xuyên lặp lại. Điều thú vị là từ này ban đầu liên quan đến những gì chúng ta mặc, sau đó lại liên quan đến những gì chúng ta làm.

Usage Note

Thường chỉ các hoạt động được lặp đi lặp lại và trở thành một phần trong sinh hoạt buổi sáng của một người. Ví dụ, 'morning routine' có thể bao gồm nhiều 'morning habits'. 'Habit' thiên về hành động lặp đi lặp lại một cách tự nhiên, đôi khi vô thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + morning habit
  • Healthy morning habit
    (Thói quen buổi sáng lành mạnh)
  • Productive morning habit
    (Thói quen buổi sáng hiệu quả)
  • Bad morning habit
    (Thói quen buổi sáng xấu)
Verb + morning habit
  • Develop a morning habit
    (Phát triển một thói quen buổi sáng)
  • Maintain a morning habit
    (Duy trì một thói quen buổi sáng)
  • Break a morning habit
    (Từ bỏ một thói quen buổi sáng)
Adverb + morning habit
  • Usually morning habit
    (Thói quen buổi sáng thường lệ)
  • Daily morning habit
    (Thói quen buổi sáng hàng ngày)

Idioms

  • Get off on the wrong foot

    Khởi đầu một ngày/việc gì đó không suôn sẻ.

    "He got off on the wrong foot with his new boss by arriving late on his first day."

    (Anh ấy đã có một khởi đầu không suôn sẻ với sếp mới bằng việc đến muộn vào ngày đầu tiên đi làm.)

  • Start the day off right

    Bắt đầu một ngày mới một cách tốt đẹp, suôn sẻ.

    "I like to start the day off right with a good breakfast and some exercise."

    (Tôi thích bắt đầu một ngày mới thật tốt bằng một bữa sáng ngon và một chút tập thể dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morning habit

Noun Phrase
Lật mặt

Một thói quen hoặc hành vi được thực hiện thường xuyên vào buổi sáng.

"Drinking coffee is a common morning habit for many people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having a morning habit, which involves reading news, helps me stay informed.
Có một thói quen buổi sáng, bao gồm việc đọc tin tức, giúp tôi luôn được cập nhật thông tin.
Phủ định
A rigid morning habit, which some people find comforting, is not something I can maintain.
Một thói quen buổi sáng cứng nhắc, điều mà một số người cảm thấy thoải mái, không phải là điều tôi có thể duy trì.
Nghi vấn
Is a consistent morning habit, which includes meditation, something you'd recommend?
Một thói quen buổi sáng nhất quán, bao gồm thiền định, có phải là điều bạn muốn giới thiệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morning habit".

Importance of Breakfast

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, bữa sáng được coi là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày. Việc có một bữa sáng đầy đủ có thể giúp cải thiện sự tập trung và năng lượng cho cả ngày. Đây là một thói quen buổi sáng phổ biến.

Morning Routine Culture

Văn hóa xây dựng thói quen buổi sáng rất phổ biến. Nhiều người cố gắng xây dựng một chuỗi các hoạt động buổi sáng có hệ thống, chẳng hạn như tập thể dục, thiền định hoặc đọc sách, để bắt đầu ngày mới một cách tích cực và hiệu quả.