morning habit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thói quen hoặc hành vi được thực hiện thường xuyên vào buổi sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Drinking coffee is a common morning habit for many people."
"Uống cà phê là một thói quen buổi sáng phổ biến của nhiều người."
-
"One of my morning habits is to meditate for 15 minutes."
"Một trong những thói quen buổi sáng của tôi là thiền định trong 15 phút."
-
"She is trying to develop healthy morning habits like drinking water and stretching."
"Cô ấy đang cố gắng xây dựng những thói quen buổi sáng lành mạnh như uống nước và tập giãn cơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | morning | buổi sáng |
| Adjective | morning | thuộc về buổi sáng |
| Adverb | habitually | một cách thường xuyên, theo thói quen |
| Adjective | habitual | thuộc về thói quen |
| Noun | habit | thói quen |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ các hoạt động được lặp đi lặp lại và trở thành một phần trong sinh hoạt buổi sáng của một người. Ví dụ, 'morning routine' có thể bao gồm nhiều 'morning habits'. 'Habit' thiên về hành động lặp đi lặp lại một cách tự nhiên, đôi khi vô thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Healthy morning habit (Thói quen buổi sáng lành mạnh)
-
Productive morning habit (Thói quen buổi sáng hiệu quả)
-
Bad morning habit (Thói quen buổi sáng xấu)
-
Develop a morning habit (Phát triển một thói quen buổi sáng)
-
Maintain a morning habit (Duy trì một thói quen buổi sáng)
-
Break a morning habit (Từ bỏ một thói quen buổi sáng)
-
Usually morning habit (Thói quen buổi sáng thường lệ)
-
Daily morning habit (Thói quen buổi sáng hàng ngày)
Idioms
-
Get off on the wrong foot
Khởi đầu một ngày/việc gì đó không suôn sẻ.
"He got off on the wrong foot with his new boss by arriving late on his first day."
(Anh ấy đã có một khởi đầu không suôn sẻ với sếp mới bằng việc đến muộn vào ngày đầu tiên đi làm.)
-
Start the day off right
Bắt đầu một ngày mới một cách tốt đẹp, suôn sẻ.
"I like to start the day off right with a good breakfast and some exercise."
(Tôi thích bắt đầu một ngày mới thật tốt bằng một bữa sáng ngon và một chút tập thể dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
morning habit
Noun PhraseMột thói quen hoặc hành vi được thực hiện thường xuyên vào buổi sáng.
"Drinking coffee is a common morning habit for many people."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having a morning habit, which involves reading news, helps me stay informed. |
Có một thói quen buổi sáng, bao gồm việc đọc tin tức, giúp tôi luôn được cập nhật thông tin. |
| Phủ định | A rigid morning habit, which some people find comforting, is not something I can maintain. |
Một thói quen buổi sáng cứng nhắc, điều mà một số người cảm thấy thoải mái, không phải là điều tôi có thể duy trì. |
| Nghi vấn | Is a consistent morning habit, which includes meditation, something you'd recommend? |
Một thói quen buổi sáng nhất quán, bao gồm thiền định, có phải là điều bạn muốn giới thiệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morning habit".
