(Top Banner Ad)
morning ritual
B1
noun B1 Văn hóa, Tâm lý học, Đời sống

morning ritual

UK: /ˈmɔːnɪŋ ˈrɪtʃuəl/ • US: /ˈmɔːrnɪŋ ˈrɪtʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

nghi thức buổi sáng thói quen buổi sáng (có tính chất trang trọng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of actions, often repeated, performed regularly every morning, often in a specific order.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hành động, thường được lặp lại, được thực hiện đều đặn mỗi buổi sáng, thường theo một thứ tự cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My morning ritual includes a cup of coffee and some meditation."

    "Nghi thức buổi sáng của tôi bao gồm một tách cà phê và một chút thiền định."

  • "Reading the news is part of her morning ritual."

    "Đọc tin tức là một phần trong nghi thức buổi sáng của cô ấy."

  • "His morning ritual sets him up for a productive day."

    "Nghi thức buổi sáng của anh ấy giúp anh ấy có một ngày làm việc hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morning Buổi sáng, khoảng thời gian từ bình minh đến trưa
Noun ritual Nghi thức, nghi lễ, thói quen
Adjective ritual Mang tính nghi thức, theo nghi lễ
Adverb ritually Theo nghi thức, một cách có hệ thống
Verb ritualize Nghi thức hóa, biến thành nghi thức
Adjective ritualistic Mang tính chất nghi lễ, câu nệ nghi thức
Noun ritualism Sự câu nệ nghi thức, chủ nghĩa nghi thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tâm lý học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'morning')
*merk- (light, to gleam)
Proto-Germanic
*murganaz (morning)
Old English
morgen (morning)
Middle English
morwen, morwe
English
morning
Latin (for 'ritual')
ritus (custom, ceremony)
Latin
ritualis (relating to rites)
Old French
rituel
English
ritual
English
'morning ritual' is a modern compound phrase formed by combining 'morning' and 'ritual'.

Nguồn gốc 'morning'

Từ 'morning' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *merk- mang ý nghĩa 'ánh sáng, tỏa sáng'. Nó đi qua tiếng Proto-Germanic (*murganaz) và tiếng Anh cổ (morgen), luôn gắn liền với thời điểm bình minh, khi ánh sáng đầu tiên của ngày xuất hiện, đánh dấu sự khởi đầu.

Nguồn gốc 'ritual'

Từ 'ritual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ritus', chỉ một tập tục, nghi lễ tôn giáo hoặc phong tục được thực hiện theo một cách thức nhất định. Sau đó, nó phát triển thành 'ritualis' (liên quan đến nghi lễ) và đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về một chuỗi hành động có quy tắc và ý nghĩa đặc biệt.

Sự kết hợp 'morning ritual'

Khi kết hợp, 'morning ritual' mô tả một chuỗi hành động có chủ đích, được thực hiện đều đặn vào buổi sáng. Đây không phải là một từ có lịch sử etymology riêng biệt mà là sự kết hợp hiện đại của hai từ đã có, tạo nên một khái niệm chỉ thói quen cá nhân mang ý nghĩa khởi đầu ngày mới.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại và thường là có tính chất cá nhân của các hoạt động buổi sáng. Nó khác với 'morning routine' ở chỗ 'ritual' mang tính chất trang trọng hoặc mang ý nghĩa cá nhân sâu sắc hơn, trong khi 'routine' chỉ đơn thuần là một thói quen thông thường.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ một phần của nghi thức: 'part of my morning ritual'. 'in' được dùng để diễn tả một hành động cụ thể diễn ra trong nghi thức: 'meditation in my morning ritual'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + morning ritual
  • daily daily morning ritual
    (nghi thức buổi sáng hàng ngày)
  • personal personal morning ritual
    (nghi thức buổi sáng cá nhân)
  • sacred sacred morning ritual
    (nghi thức buổi sáng thiêng liêng)
  • simple simple morning ritual
    (nghi thức buổi sáng đơn giản)
  • elaborate elaborate morning ritual
    (nghi thức buổi sáng công phu/tỉ mỉ)
  • cherished cherished morning ritual
    (nghi thức buổi sáng được yêu thích/trân trọng)
Verb + morning ritual
  • perform perform a morning ritual
    (thực hiện một nghi thức buổi sáng)
  • establish establish a morning ritual
    (thiết lập một nghi thức buổi sáng)
  • start start a morning ritual
    (bắt đầu một nghi thức buổi sáng)
  • maintain maintain a morning ritual
    (duy trì một nghi thức buổi sáng)
  • have have a morning ritual
    (có một nghi thức buổi sáng)
  • stick to stick to a morning ritual
    (tuân thủ/kiên trì với một nghi thức buổi sáng)

Idioms

  • make something a morning ritual

    biến điều gì đó thành một nghi thức buổi sáng, làm điều gì đó thường xuyên vào buổi sáng

    "I try to make reading the news a morning ritual to stay informed."

    (Tôi cố gắng biến việc đọc tin tức thành nghi thức buổi sáng để cập nhật thông tin.)

  • have a morning ritual of doing X

    có một nghi thức buổi sáng là làm X (một hành động cụ thể)

    "She has a morning ritual of meditating for 15 minutes before work."

    (Cô ấy có nghi thức buổi sáng là thiền 15 phút trước khi đi làm.)

  • break one's morning ritual

    phá vỡ/thay đổi nghi thức buổi sáng của ai đó

    "Traveling often makes me break my usual morning ritual."

    (Đi du lịch thường khiến tôi phải phá vỡ nghi thức buổi sáng thông thường của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morning ritual

noun
Lật mặt

Một chuỗi các hành động, thường được lặp lại, được thực hiện đều đặn mỗi buổi sáng, thường theo một thứ tự cụ thể.

"My morning ritual includes a cup of coffee and some meditation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a calming morning ritual before starting work yesterday.
Cô ấy đã có một thói quen buổi sáng nhẹ nhàng trước khi bắt đầu công việc ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't have a morning ritual when he was younger.
Anh ấy không có thói quen buổi sáng khi còn trẻ.
Nghi vấn
Did you follow a specific morning ritual last year?
Bạn có tuân theo một thói quen buổi sáng cụ thể nào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morning ritual".

Tầm quan trọng của nghi thức buổi sáng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kỷ nguyên hiện đại, 'nghi thức buổi sáng' được coi là chìa khóa để bắt đầu ngày mới một cách hiệu quả và tích cực. Nó thường bao gồm các hoạt động giúp tăng cường năng suất, sức khỏe tinh thần và thể chất, như thiền định, tập thể dục, viết nhật ký, đọc sách hoặc lập kế hoạch cho ngày. Việc có một nghi thức buổi sáng được cá nhân hóa được cho là giúp giảm căng thẳng và tăng cường sự tập trung.

Các loại nghi thức buổi sáng phổ biến và ý nghĩa

Nghi thức buổi sáng có thể rất đa dạng, từ việc pha một tách cà phê/trà, đọc báo, đến những hoạt động sâu sắc hơn như yoga, chánh niệm, hoặc dành thời gian suy ngẫm. Mục đích chung là tạo ra một khoảng không gian yên tĩnh, tập trung để chuẩn bị cho những thử thách của ngày mới, thay vì vội vã. Đây là một cách để 'lấy lại quyền kiểm soát' buổi sáng của mình trước khi thế giới bên ngoài bắt đầu đòi hỏi sự chú ý.