morphological form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The shape or structure of a word, especially with regard to its constituent morphemes and their arrangement.
Vietnamese Meaning
Hình thái hoặc cấu trúc của một từ, đặc biệt liên quan đến các hình vị cấu thành và sự sắp xếp của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The morphological form of the word changes depending on the tense."
"Hình thái của từ thay đổi tùy thuộc vào thì."
-
"Analyzing the morphological form helps in understanding the word's meaning and function."
"Phân tích hình thái giúp hiểu được ý nghĩa và chức năng của từ."
-
"Different morphological forms can indicate different grammatical roles."
"Các hình thái khác nhau có thể chỉ ra các vai trò ngữ pháp khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | morphology | Môn hình thái học (nghiên cứu cấu trúc từ trong ngôn ngữ học hoặc cấu trúc sinh vật trong sinh học) |
| Noun | morpheme | Hình vị; đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp |
| Adjective | amorphous | Vô định hình; không có hình dạng rõ ràng hoặc cấu trúc nhất quán |
| Noun | form | Dạng, hình thức, mẫu, hình thể |
| Verb | formulate | Xây dựng, hình thành, công thức hóa (một ý tưởng, kế hoạch) |
| Verb | transform | Biến đổi, chuyển hóa hoàn toàn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'morphological form' thường được sử dụng trong ngôn ngữ học để chỉ đến hình thức cụ thể mà một từ xuất hiện trong văn bản hoặc lời nói. Nó bao gồm cả gốc từ (root), tiền tố (prefix), hậu tố (suffix) và các thành phần hình vị khác. Sự khác biệt giữa các 'morphological form' có thể thể hiện các biến thể về thì, số lượng, giới tính, hoặc các đặc điểm ngữ pháp khác. Ví dụ, các 'morphological form' của động từ 'walk' có thể là 'walk', 'walks', 'walked', 'walking'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
different different morphological forms (các dạng hình thái khác nhau)
-
various various morphological forms (nhiều dạng hình thái khác nhau)
-
specific specific morphological form (dạng hình thái cụ thể)
-
distinct distinct morphological forms (các dạng hình thái riêng biệt)
-
analyze analyze the morphological form (phân tích dạng hình thái)
-
describe describe its morphological form (mô tả dạng hình thái của nó)
-
undergo undergo a morphological form change (trải qua sự thay đổi dạng hình thái)
-
identify identify the morphological form (xác định dạng hình thái)
Idioms
-
in its morphological form
ở dạng hình thái cơ bản/nguyên bản của nó (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật)
"The verb 'to be' has many forms, but 'be' itself is its basic morphological form."
(Động từ 'to be' có nhiều dạng, nhưng 'be' tự nó là dạng hình thái cơ bản của nó.)
-
to take on a new morphological form
mang một dạng hình thái mới; biến đổi hình thái (thường trong sinh học, ngôn ngữ học hoặc phát triển)
"The caterpillar will take on a new morphological form as a butterfly."
(Sâu bướm sẽ mang một dạng hình thái mới khi biến thành bướm.)
-
the morphological form of a word/organism
dạng hình thái của một từ/sinh vật (cụm từ chuẩn dùng để chỉ cấu trúc cụ thể)
"Linguists study the morphological form of words to understand language structure."
(Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu dạng hình thái của các từ để hiểu cấu trúc ngôn ngữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
morphological form
Danh từHình thái hoặc cấu trúc của một từ, đặc biệt liên quan đến các hình vị cấu thành và sự sắp xếp của chúng.
"The morphological form of the word changes depending on the tense."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morphological form".
