(Top Banner Ad)
morphological form
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

morphological form

UK: /ˌmɔːfəˈlɒdʒɪkəl fɔːm/ • US: /ˌmɔːrfəˈlɑːdʒɪkəl fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

dạng hình thái hình thái học của từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The shape or structure of a word, especially with regard to its constituent morphemes and their arrangement.

Vietnamese Meaning

Hình thái hoặc cấu trúc của một từ, đặc biệt liên quan đến các hình vị cấu thành và sự sắp xếp của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The morphological form of the word changes depending on the tense."

    "Hình thái của từ thay đổi tùy thuộc vào thì."

  • "Analyzing the morphological form helps in understanding the word's meaning and function."

    "Phân tích hình thái giúp hiểu được ý nghĩa và chức năng của từ."

  • "Different morphological forms can indicate different grammatical roles."

    "Các hình thái khác nhau có thể chỉ ra các vai trò ngữ pháp khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morphology Môn hình thái học (nghiên cứu cấu trúc từ trong ngôn ngữ học hoặc cấu trúc sinh vật trong sinh học)
Noun morpheme Hình vị; đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp
Adjective amorphous Vô định hình; không có hình dạng rõ ràng hoặc cấu trúc nhất quán
Noun form Dạng, hình thức, mẫu, hình thể
Verb formulate Xây dựng, hình thành, công thức hóa (một ý tưởng, kế hoạch)
Verb transform Biến đổi, chuyển hóa hoàn toàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μορφή (morphē)
New Latin
morphologia
English
morphology
English
morphological
Latin
forma
Old French
forme
Middle English
forme
English
form

Nguồn gốc của cụm từ 'morphological form'

Cụm từ 'morphological form' (dạng hình thái) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng cùng ý nghĩa về hình dạng. Từ 'morphological' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'morphē' (nghĩa là 'hình dạng, hình thức'). Từ 'morphologia' ra đời trong tiếng Latin mới để chỉ việc nghiên cứu hình dạng sinh học, sau đó được áp dụng vào ngôn ngữ học để nghiên cứu cấu trúc từ. Song song đó, từ 'form' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'forma', cũng mang nghĩa 'hình dạng, hình thức'. Khi ghép lại, 'morphological form' mô tả một cách chính xác cấu trúc hoặc hình dạng bên ngoài của một vật thể, đặc biệt là cấu trúc ngữ pháp hay hình thể tự nhiên của từ hoặc sinh vật.

Usage Note

Cụm từ 'morphological form' thường được sử dụng trong ngôn ngữ học để chỉ đến hình thức cụ thể mà một từ xuất hiện trong văn bản hoặc lời nói. Nó bao gồm cả gốc từ (root), tiền tố (prefix), hậu tố (suffix) và các thành phần hình vị khác. Sự khác biệt giữa các 'morphological form' có thể thể hiện các biến thể về thì, số lượng, giới tính, hoặc các đặc điểm ngữ pháp khác. Ví dụ, các 'morphological form' của động từ 'walk' có thể là 'walk', 'walks', 'walked', 'walking'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + morphological form
  • different different morphological forms
    (các dạng hình thái khác nhau)
  • various various morphological forms
    (nhiều dạng hình thái khác nhau)
  • specific specific morphological form
    (dạng hình thái cụ thể)
  • distinct distinct morphological forms
    (các dạng hình thái riêng biệt)
Verb + morphological form
  • analyze analyze the morphological form
    (phân tích dạng hình thái)
  • describe describe its morphological form
    (mô tả dạng hình thái của nó)
  • undergo undergo a morphological form change
    (trải qua sự thay đổi dạng hình thái)
  • identify identify the morphological form
    (xác định dạng hình thái)

Idioms

  • in its morphological form

    ở dạng hình thái cơ bản/nguyên bản của nó (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật)

    "The verb 'to be' has many forms, but 'be' itself is its basic morphological form."

    (Động từ 'to be' có nhiều dạng, nhưng 'be' tự nó là dạng hình thái cơ bản của nó.)

  • to take on a new morphological form

    mang một dạng hình thái mới; biến đổi hình thái (thường trong sinh học, ngôn ngữ học hoặc phát triển)

    "The caterpillar will take on a new morphological form as a butterfly."

    (Sâu bướm sẽ mang một dạng hình thái mới khi biến thành bướm.)

  • the morphological form of a word/organism

    dạng hình thái của một từ/sinh vật (cụm từ chuẩn dùng để chỉ cấu trúc cụ thể)

    "Linguists study the morphological form of words to understand language structure."

    (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu dạng hình thái của các từ để hiểu cấu trúc ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

morphological form

Danh từ
Lật mặt

Hình thái hoặc cấu trúc của một từ, đặc biệt liên quan đến các hình vị cấu thành và sự sắp xếp của chúng.

"The morphological form of the word changes depending on the tense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morphological form".

Tầm quan trọng trong việc học ngôn ngữ

'Morphological form' là một khái niệm then chốt trong việc học và hiểu cấu trúc ngôn ngữ. Đối với người học tiếng Anh, việc nhận diện và phân tích các dạng hình thái (ví dụ: các tiền tố như 'un-', 're-'; các hậu tố như '-ness', '-ly'; các biến đổi như thêm '-s', '-ed') giúp họ không chỉ giải mã nghĩa của từ mới mà còn hiểu sâu hơn về chức năng ngữ pháp của từ trong câu. Điều này đặc biệt hữu ích khi gặp các từ phức tạp hoặc muốn tạo ra các từ phái sinh đúng ngữ pháp.

Phản ánh sự đa dạng ngôn ngữ

Mức độ quan trọng của 'morphological form' khác nhau rõ rệt giữa các ngôn ngữ. Ví dụ, tiếng Việt được coi là ngôn ngữ đơn lập, ít hoặc không có biến đổi hình thái; các chức năng ngữ pháp thường được biểu thị bằng trật tự từ và các từ chức năng. Ngược lại, tiếng Anh có sử dụng một số biến đổi hình thái nhất định (ví dụ: chia động từ, thêm số nhiều). Các ngôn ngữ khác như tiếng Latin, tiếng Đức hay tiếng Phần Lan lại có hệ thống biến đổi hình thái vô cùng phức tạp, nơi một từ có thể có hàng chục dạng hình thái khác nhau để biểu thị các chức năng ngữ pháp tinh tế. Việc so sánh này giúp người học tiếng Anh hiểu rõ hơn vị trí của ngôn ngữ này trong bức tranh ngôn ngữ toàn cầu.