word form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The shape or structure of a word, especially with respect to its component parts and grammatical function.
Vietnamese Meaning
Hình thức hoặc cấu trúc của một từ, đặc biệt liên quan đến các thành phần và chức năng ngữ pháp của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word form 'running' is a gerund in this sentence."
"Trong câu này, word form 'running' là một danh động từ."
-
"Different word forms can indicate different tenses."
"Các word form khác nhau có thể biểu thị các thì khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | word | từ, lời |
| Verb | word | diễn đạt bằng lời |
| Noun | wording | cách diễn đạt, cách dùng từ |
| Adjective | wordy | dài dòng, lắm lời |
| Verb | reword | diễn đạt lại bằng từ ngữ khác |
| Noun | form | dạng, hình thức |
| Verb | form | tạo thành, hình thành |
| Adjective | formal | trang trọng, chính thức |
| Adjective | informal | không trang trọng, thân mật |
| Noun | formation | sự hình thành, sự tạo thành |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'word form' thường được sử dụng trong ngôn ngữ học để chỉ các biến thể khác nhau của một từ (ví dụ: 'go', 'went', 'gone' là các word forms khác nhau của cùng một lexeme). Nó nhấn mạnh đến hình thái của từ, cách nó được viết hoặc phát âm, và vai trò của nó trong một câu.
Prepositions
‘of’ được dùng để chỉ loại hoặc đặc tính của word form: 'the word form of a verb' (dạng của một động từ)
Collocations (Từ đi kèm)
-
correct correct word form (dạng từ đúng)
-
different different word forms (các dạng từ khác nhau)
-
basic basic word form (dạng từ cơ bản)
-
inflected inflected word form (dạng từ biến tố)
-
use use a word form (sử dụng một dạng từ)
-
change change the word form (thay đổi dạng từ)
-
identify identify the word form (xác định dạng từ)
-
learn learn word forms (học các dạng từ)
-
plural the plural word form (dạng từ số nhiều)
-
past tense the past tense word form (dạng từ thì quá khứ)
Idioms
-
base word form
dạng từ gốc (không biến đổi)
"The word 'go' is the base word form for 'goes', 'going', and 'went'."
(Từ 'go' là dạng từ gốc của 'goes', 'going' và 'went'.)
-
inflected word form
dạng từ biến tố (đã thay đổi để phù hợp ngữ pháp)
"When you add '-s' to 'go' to make 'goes', it becomes an inflected word form."
(Khi bạn thêm '-s' vào 'go' để tạo thành 'goes', nó trở thành một dạng từ biến tố.)
-
recognize word forms
nhận biết các dạng từ
"It's important for English learners to recognize word forms to understand sentence structure."
(Điều quan trọng đối với người học tiếng Anh là phải nhận biết các dạng từ để hiểu cấu trúc câu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
word form
Danh từHình thức hoặc cấu trúc của một từ, đặc biệt liên quan đến các thành phần và chức năng ngữ pháp của nó.
"The word form 'running' is a gerund in this sentence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word form".
