(Top Banner Ad)
word form
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

word form

UK: /wɜːd fɔːm/ • US: /wɜːrd fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

dạng từ hình thái từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The shape or structure of a word, especially with respect to its component parts and grammatical function.

Vietnamese Meaning

Hình thức hoặc cấu trúc của một từ, đặc biệt liên quan đến các thành phần và chức năng ngữ pháp của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word form 'running' is a gerund in this sentence."

    "Trong câu này, word form 'running' là một danh động từ."

  • "Different word forms can indicate different tenses."

    "Các word form khác nhau có thể biểu thị các thì khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun word từ, lời
Verb word diễn đạt bằng lời
Noun wording cách diễn đạt, cách dùng từ
Adjective wordy dài dòng, lắm lời
Verb reword diễn đạt lại bằng từ ngữ khác
Noun form dạng, hình thức
Verb form tạo thành, hình thành
Adjective formal trang trọng, chính thức
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Noun formation sự hình thành, sự tạo thành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werdʰh₁om (root of 'word')
Proto-Germanic
*wurdą ('word')
Old English
word ('word')
Latin
forma ('shape, form')
Old French
forme ('form')
Middle English
forme ('form')
Modern English Compound
'word form' (combining 'word' and 'form' as a linguistic term)

Sự kết hợp của 'từ' và 'dạng'

Thuật ngữ 'word form' trong tiếng Anh là một từ ghép hiện đại, được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt: 'word' (từ) và 'form' (dạng). 'Word' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'form' lại đi từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này không theo một dòng dõi tiến hóa ngôn ngữ mà là một cách mà các nhà ngôn ngữ học ghép nối để mô tả cụ thể các biến thể ngữ pháp của một từ (ví dụ: số nhiều, thì, thể), giúp phân loại và phân tích cấu trúc ngôn ngữ một cách rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'word form' thường được sử dụng trong ngôn ngữ học để chỉ các biến thể khác nhau của một từ (ví dụ: 'go', 'went', 'gone' là các word forms khác nhau của cùng một lexeme). Nó nhấn mạnh đến hình thái của từ, cách nó được viết hoặc phát âm, và vai trò của nó trong một câu.

Prepositions

of

‘of’ được dùng để chỉ loại hoặc đặc tính của word form: 'the word form of a verb' (dạng của một động từ)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + word form
  • correct correct word form
    (dạng từ đúng)
  • different different word forms
    (các dạng từ khác nhau)
  • basic basic word form
    (dạng từ cơ bản)
  • inflected inflected word form
    (dạng từ biến tố)
Verb + word form
  • use use a word form
    (sử dụng một dạng từ)
  • change change the word form
    (thay đổi dạng từ)
  • identify identify the word form
    (xác định dạng từ)
  • learn learn word forms
    (học các dạng từ)
Noun + word form
  • plural the plural word form
    (dạng từ số nhiều)
  • past tense the past tense word form
    (dạng từ thì quá khứ)

Idioms

  • base word form

    dạng từ gốc (không biến đổi)

    "The word 'go' is the base word form for 'goes', 'going', and 'went'."

    (Từ 'go' là dạng từ gốc của 'goes', 'going' và 'went'.)

  • inflected word form

    dạng từ biến tố (đã thay đổi để phù hợp ngữ pháp)

    "When you add '-s' to 'go' to make 'goes', it becomes an inflected word form."

    (Khi bạn thêm '-s' vào 'go' để tạo thành 'goes', nó trở thành một dạng từ biến tố.)

  • recognize word forms

    nhận biết các dạng từ

    "It's important for English learners to recognize word forms to understand sentence structure."

    (Điều quan trọng đối với người học tiếng Anh là phải nhận biết các dạng từ để hiểu cấu trúc câu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

word form

Danh từ
Lật mặt

Hình thức hoặc cấu trúc của một từ, đặc biệt liên quan đến các thành phần và chức năng ngữ pháp của nó.

"The word form 'running' is a gerund in this sentence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word form".

Tầm quan trọng của việc dùng đúng dạng từ

Trong tiếng Anh cũng như nhiều ngôn ngữ khác, việc sử dụng đúng 'word form' (dạng từ) là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả và thể hiện sự tôn trọng. Một lỗi sai nhỏ về dạng từ (ví dụ: dùng động từ thay cho danh từ hoặc ngược lại) có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu, làm cho người nghe/đọc khó hiểu, hoặc thậm chí gây hiểu lầm. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường học thuật, kinh doanh hoặc các tình huống trang trọng, nơi sự chính xác ngôn ngữ được đánh giá cao và thể hiện sự chuyên nghiệp.

Sự đa dạng của dạng từ trong các ngôn ngữ

Khái niệm 'word form' giúp người học tiếng Anh hiểu rằng mỗi ngôn ngữ có cách riêng để biến đổi từ ngữ. Ví dụ, tiếng Anh có biến tố tương đối ít (như -s cho số nhiều, -ed cho thì quá khứ) so với tiếng Latin hay tiếng Đức, nơi các từ có thể thay đổi rất nhiều tùy theo chức năng ngữ pháp. Việc nhận biết và học các dạng từ khác nhau không chỉ là học ngữ pháp mà còn là cách khám phá tư duy và cấu trúc của một ngôn ngữ, qua đó mở rộng tầm nhìn về sự đa dạng ngôn ngữ trên thế giới và cách con người mã hóa ý nghĩa.