(Top Banner Ad)
mortician's
B2
Tính từ sở hữu B2 Dịch vụ tang lễ

mortician's

UK: /mɔːˈtɪʃənz/ • US: /mɔːrˈtɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

của người làm dịch vụ tang lễ thuộc về người lo việc mai táng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to or associated with a mortician.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến một người làm dịch vụ tang lễ (người lo việc mai táng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mortician's business is located downtown."

    "Cửa hàng của người làm dịch vụ tang lễ nằm ở trung tâm thành phố."

  • "We parked in the mortician's parking lot."

    "Chúng tôi đỗ xe ở bãi đỗ xe của người làm dịch vụ tang lễ."

  • "The mortician's office was somber."

    "Văn phòng của người làm dịch vụ tang lễ thật ảm đạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mortician Người làm dịch vụ tang lễ, nhà tang lễ.
Noun mortuary Nhà xác, nhà tang lễ.
Adjective mortuary (Thuộc) nhà xác, (thuộc) tang lễ.
Adjective mortal Chết được, phải chết; gây chết người.
Noun mortal Người phàm.
Noun mortality Sự chết chóc, tỉ lệ tử vong.
Verb mortify Làm nhục, làm bẽ mặt; hoại tử.
Noun mortification Sự làm nhục, sự bẽ mặt; sự hoại tử.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ tang lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mer-
Latin
mori / mors
English
mortuary
English
mortician

Gốc từ cái chết và sự chuyên nghiệp

Từ "mortician" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mors" hoặc "mortis" có nghĩa là "cái chết", thông qua từ "mortuary" (nhà tang lễ, nơi cất giữ người chết). Hậu tố "-ician" được thêm vào để chỉ một người chuyên nghiệp hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể. Như vậy, "mortician" là người chuyên lo các công việc liên quan đến người chết và tang lễ.

Usage Note

Đây là dạng sở hữu cách của danh từ 'mortician', chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến người làm nghề mai táng. Thường dùng để mô tả cửa hàng, dịch vụ, hoặc bất kỳ thứ gì thuộc về hoặc liên quan đến người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Các vật dụng, nơi làm việc và dịch vụ của người làm tang lễ
  • tools mortician's tools
    (các dụng cụ của người làm tang lễ)
  • services mortician's services
    (các dịch vụ của người làm tang lễ)
  • skill mortician's skill
    (kỹ năng của người làm tang lễ)
  • office mortician's office
    (văn phòng của người làm tang lễ)
  • parlor mortician's parlor
    (nhà tang lễ (do một mortician điều hành))
  • assistant mortician's assistant
    (trợ lý của người làm tang lễ)

Idioms

  • a mortician's smile

    nụ cười gượng gạo, chuyên nghiệp hoặc có phần u ám (thường mang ý châm biếm)

    "He gave the client a mortician's smile, perfectly polite but devoid of warmth."

    (Anh ta nở nụ cười gượng gạo như người làm tang lễ với khách hàng, rất lịch sự nhưng không có chút ấm áp nào.)

  • a mortician's touch

    cách xử lý vấn đề một cách cẩn trọng, tỉ mỉ nhưng đôi khi có vẻ lạnh lùng hoặc quá chuyên nghiệp (trong bối cảnh nhạy cảm)

    "She handled the delicate negotiations with a mortician's touch, ensuring every detail was perfect."

    (Cô ấy xử lý các cuộc đàm phán tế nhị với sự tỉ mỉ của một người làm tang lễ, đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mortician's

Tính từ sở hữu
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến một người làm dịch vụ tang lễ (người lo việc mai táng).

"The mortician's business is located downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortician's".

Vai trò xã hội và sự hỗ trợ gia đình

Trong văn hóa phương Tây, người làm tang lễ (mortician) đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các gia đình đang đau buồn. Họ không chỉ lo liệu các nghi thức và chuẩn bị cho người đã khuất mà còn là chỗ dựa tinh thần, giúp gia đình vượt qua giai đoạn khó khăn và tổ chức một buổi lễ trang trọng để tưởng nhớ người thân.

Sự chuyên nghiệp hóa và quy trình tang lễ

Nghề mortician đã phát triển từ nghề "undertaker" (người mai táng) truyền thống thành một ngành nghề chuyên nghiệp hơn, thường đòi hỏi đào tạo và cấp phép. Công việc của họ bao gồm tẩm liệm (embalming), trang điểm cho người đã khuất, sắp xếp quan tài, và điều phối toàn bộ dịch vụ tang lễ, đảm bảo mọi thứ diễn ra theo đúng nguyện vọng của gia đình và các quy định pháp luật.