undertaker's
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Belonging to or associated with an undertaker (funeral director). Often used to refer to the undertaker's business or premises.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến người làm dịch vụ tang lễ (người quản lý tang lễ). Thường được dùng để chỉ doanh nghiệp hoặc cơ sở kinh doanh của người làm dịch vụ tang lễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The undertaker's shop was just down the street."
"Cửa hàng của người làm dịch vụ tang lễ nằm ngay cuối phố."
-
"We had to go to the undertaker's to make the arrangements."
"Chúng tôi phải đến chỗ người làm dịch vụ tang lễ để thu xếp mọi việc."
-
"The family met at the undertaker's parlour."
"Gia đình đã gặp nhau tại phòng khách của người làm dịch vụ tang lễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | undertake | đảm nhận, thực hiện (một nhiệm vụ, công việc) |
| Noun | undertaker | người làm dịch vụ tang lễ, chủ nhà tang lễ |
| Noun | undertaking | nhiệm vụ, công việc; sự đảm nhận |
| Adjective | undertaker's | thuộc về hoặc liên quan đến người làm dịch vụ tang lễ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hình thái sở hữu cách ('s) cho thấy sự liên quan đến người làm dịch vụ tang lễ. Nó thường được dùng để chỉ địa điểm kinh doanh (ví dụ: cửa hàng, văn phòng) hoặc các dịch vụ do người đó cung cấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
office undertaker's office (văn phòng của nhà tang lễ)
-
parlour undertaker's parlour (phòng tang lễ (trong nhà tang lễ))
-
services undertaker's services (các dịch vụ tang lễ)
-
fees undertaker's fees (phí dịch vụ tang lễ)
-
hearse undertaker's hearse (xe tang của nhà tang lễ)
-
uniform undertaker's uniform (đồng phục của người làm dịch vụ tang lễ)
Idioms
-
Dressed in an undertaker's black
Mặc đồ đen như người làm tang lễ (chỉ trang phục rất trang trọng, u ám, thường là màu đen)
"She arrived at the funeral dressed in an undertaker's black, looking very somber."
(Cô ấy đến đám tang với bộ đồ đen như của người làm tang lễ, trông rất ủ rũ.)
-
An undertaker's smile
Nụ cười của người làm tang lễ (ám chỉ nụ cười gượng gạo, khách sáo, không thật lòng, thường trong hoàn cảnh trang trọng, buồn bã)
"He offered a polite but somewhat fixed undertaker's smile to the grieving family."
(Anh ta nở một nụ cười xã giao nhưng có phần gượng gạo như người làm tang lễ với gia đình tang quyến.)
-
An undertaker's business
Công việc của người làm tang lễ (ám chỉ một công việc nghiêm túc, trang trọng, thường liên quan đến những điều buồn bã hoặc cái chết)
"Dealing with the will was an undertaker's business, requiring solemnity and care."
(Giải quyết di chúc là một công việc nghiêm túc như của người làm tang lễ, đòi hỏi sự trang trọng và cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undertaker's
Danh từ sở hữu cáchThuộc về hoặc liên quan đến người làm dịch vụ tang lễ (người quản lý tang lễ). Thường được dùng để chỉ doanh nghiệp hoặc cơ sở kinh doanh của người làm dịch vụ tang lễ.
"The undertaker's shop was just down the street."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undertaker's".
