(Top Banner Ad)
most circuitous
C2
Tính từ C2 Tổng quát

most circuitous

UK: /sɜːˈkjuː.ɪ.təs/ • US: /sərˈkjuː.ɪ.təs/

Nghĩa tiếng Việt

vòng vo nhất quanh co nhất
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Indirect and lengthy, characterized by being roundabout rather than direct.

Vietnamese Meaning

Vòng vo, quanh co, không đi thẳng vào vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician gave a most circuitous answer, avoiding the main question."

    "Chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời hết sức vòng vo, né tránh câu hỏi chính."

  • "The road to the village was most circuitous, winding through many hills."

    "Con đường đến ngôi làng rất vòng vo, uốn lượn qua nhiều ngọn đồi."

  • "He took a most circuitous route to avoid the traffic."

    "Anh ấy đã đi một con đường vòng vo nhất để tránh giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circuit mạch (điện), đường vòng
Adjective circuitous vòng vo, quanh co
Adverb circuitously một cách vòng vo, quanh co

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circuitus
English
circuitous

Nguồn gốc của 'circuitous'

Từ 'circuitous' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'circuitus', có nghĩa là 'đi vòng quanh'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những con đường hoặc tuyến đường đi vòng vèo. Ngày nay, nó còn được dùng để chỉ cách diễn đạt gián tiếp hoặc quanh co, không đi thẳng vào vấn đề. Nó gợi nhớ đến hình ảnh một con đường dài, nhiều khúc quanh, thay vì một đường thẳng ngắn nhất.

Usage Note

Từ 'circuitous' ngụ ý một con đường, lộ trình hoặc cách diễn đạt dài dòng và không hiệu quả. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu hiệu quả hoặc sự né tránh. So sánh với 'roundabout', 'indirect' và 'devious'. 'Roundabout' chỉ đơn giản là không đi thẳng, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. 'Indirect' có thể ngụ ý sự tế nhị hoặc cẩn trọng. 'Devious' ngụ ý sự lừa dối và gian xảo.

Prepositions

in through

Khi sử dụng với 'in', nó thường chỉ ra rằng điều gì đó được trình bày một cách vòng vo trong một cuộc trò chuyện, bài viết, v.v. Ví dụ: 'He expressed his concerns in a circuitous manner.' Khi sử dụng với 'through', nó có thể ám chỉ đến việc đi qua một con đường vòng vo, ví dụ: 'The hikers took a circuitous path through the mountains.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most circuitous
  • long most circuitous route
    (tuyến đường vòng vèo nhất)
  • complex most circuitous explanation
    (lời giải thích vòng vo nhất)
Verb + most circuitous
  • take take the most circuitous route
    (đi con đường vòng vèo nhất)
  • employ employ the most circuitous method
    (sử dụng phương pháp vòng vo nhất)

Idioms

  • beat around the bush (a circuitous way of discussing an issue)

    nói vòng vo tam quốc, không đi thẳng vào vấn đề

    "Stop beating around the bush and tell me what you really want."

    (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự muốn gì.)

  • take the long way around (similar to most circuitous route)

    đi đường vòng

    "We took the long way around to avoid the traffic."

    (Chúng tôi đã đi đường vòng để tránh kẹt xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most circuitous

Tính từ
Lật mặt

Vòng vo, quanh co, không đi thẳng vào vấn đề.

"The politician gave a most circuitous answer, avoiding the main question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the most circuitous route added an hour to our trip, we enjoyed the scenic views along the way.
Mặc dù con đường vòng vèo nhất đã thêm một giờ vào chuyến đi của chúng tôi, chúng tôi vẫn thích thú với cảnh đẹp dọc đường.
Phủ định
Even though the GPS suggested the most circuitous path, we didn't follow it because we knew a shorter way.
Mặc dù GPS gợi ý con đường vòng vèo nhất, chúng tôi đã không đi theo nó vì chúng tôi biết một con đường ngắn hơn.
Nghi vấn
Since the traffic was heavy on the direct route, would taking the most circuitous way have been faster?
Vì giao thông ùn tắc trên đường thẳng, liệu đi con đường vòng vèo nhất có nhanh hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the directions to the destination weren't so circuitous; we would have arrived earlier.
Tôi ước gì chỉ đường đến đích không quá vòng vo; chúng tôi đã đến sớm hơn.
Phủ định
If only the path wasn't so circuitous, we wouldn't be lost right now.
Ước gì con đường không quanh co như vậy, chúng ta đã không bị lạc bây giờ.
Nghi vấn
If only the route weren't so circuitous, would we arrive sooner?
Ước gì tuyến đường không quá vòng vo, chúng ta có đến sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most circuitous".

Giao tiếp trực tiếp so với gián tiếp

Trong một số nền văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp được đánh giá cao. Ngược lại, một số nền văn hóa khác lại ưa chuộng giao tiếp gián tiếp, sử dụng những cách diễn đạt 'most circuitous' để tránh gây mất lòng hoặc thể hiện sự tôn trọng. Điều quan trọng là phải nhận thức được sự khác biệt này khi giao tiếp giữa các nền văn hóa.