(Top Banner Ad)
most prevalent
C1
Tính từ (Adjective) C1 Tổng quát (thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

most prevalent

Nghĩa tiếng Việt

phổ biến nhất thịnh hành nhất thường thấy nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being very common or widespread in a particular area, time, or group.

Vietnamese Meaning

Phổ biến nhất, thịnh hành nhất, thường thấy nhất trong một khu vực, thời gian hoặc nhóm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Misinformation is most prevalent on social media platforms."

    "Thông tin sai lệch là phổ biến nhất trên các nền tảng truyền thông xã hội."

  • "That disease is most prevalent in tropical countries."

    "Căn bệnh đó phổ biến nhất ở các nước nhiệt đới."

  • "This attitude is most prevalent among young people."

    "Thái độ này phổ biến nhất ở giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prevalent phổ biến, thịnh hành
Noun prevalence sự phổ biến, sự thịnh hành
Adverb prevalently một cách phổ biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevalēre (to be stronger)
Old French
prevalent
English
prevalent

Nguồn Gốc của 'Prevalent'

Từ 'prevalent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praevalēre', có nghĩa là 'mạnh hơn'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Nó gợi ý về một cái gì đó đang chiếm ưu thế hoặc có ảnh hưởng lớn.

Usage Note

"Most prevalent" là dạng so sánh nhất của tính từ "prevalent". Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó vượt trội hơn tất cả những thứ khác về mức độ phổ biến. Khác với "common" (thông thường) hoặc "frequent" (thường xuyên), "prevalent" mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự lan rộng và sự nổi bật. Cần phân biệt với "dominant" (thống trị), vì "prevalent" chỉ sự phổ biến về mặt số lượng hoặc sự hiện diện, không nhất thiết ám chỉ sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng.

Prepositions

among in within

Các giới từ này được dùng để chỉ rõ nhóm hoặc phạm vi mà cái gì đó phổ biến nhất trong đó. Ví dụ: "most prevalent among teenagers" (phổ biến nhất ở thanh thiếu niên), "most prevalent in urban areas" (phổ biến nhất ở khu vực thành thị), "most prevalent within the industry" (phổ biến nhất trong ngành).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ đi với 'most prevalent'
  • the the most prevalent
    (phổ biến nhất)
  • one of one of the most prevalent
    (một trong những thứ phổ biến nhất)
Danh từ đi với 'is/are most prevalent'
  • disease disease is most prevalent
    (bệnh tật là phổ biến nhất)
  • rumors rumors are most prevalent
    (tin đồn là phổ biến nhất)

Idioms

  • become most prevalent

    trở nên phổ biến nhất

    "Social media has become the most prevalent form of communication."

    (Mạng xã hội đã trở thành hình thức giao tiếp phổ biến nhất.)

  • remain most prevalent

    vẫn là phổ biến nhất

    "English remains the most prevalent language in international business."

    (Tiếng Anh vẫn là ngôn ngữ phổ biến nhất trong kinh doanh quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most prevalent

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Phổ biến nhất, thịnh hành nhất, thường thấy nhất trong một khu vực, thời gian hoặc nhóm cụ thể.

"Misinformation is most prevalent on social media platforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If social media weren't so prevalent, people would communicate more face-to-face.
Nếu mạng xã hội không phổ biến như vậy, mọi người sẽ giao tiếp trực tiếp nhiều hơn.
Phủ định
If misinformation weren't most prevalent online, we wouldn't have so many problems with fake news.
Nếu thông tin sai lệch không phổ biến nhất trên mạng, chúng ta sẽ không có nhiều vấn đề với tin giả như vậy.
Nghi vấn
Would the benefits of technology outweigh the risks if its most prevalent use wasn't entertainment?
Liệu lợi ích của công nghệ có lớn hơn rủi ro nếu việc sử dụng phổ biến nhất của nó không phải là giải trí?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most prevalent".

Xu hướng và Sự Phổ Biến

Khái niệm về điều gì 'phổ biến nhất' thường gắn liền với xu hướng và văn hóa đại chúng. Điều này thay đổi liên tục theo thời gian và địa điểm, phản ánh các giá trị và sở thích của xã hội.